Ống hàn thép đen ф114-DN100-5”

Ống hàn thép đen ф114-DN100-5”, còn được gọi là ống thép đen DN100, 5 inch, là một trong những loại ống thép được sử dụng phổ biến

THÔNG TIN BỔ SUNG
Kích Thước ф114.3, 114.3mm, 5'', DN100
Độ Dày 2.11mm, 3.05mm, 6.02mm, 8.56mm, phi tiêu chuẩn liên hệ
Tiêu Chuẩn Anh(BS/EN), Hàn Quốc(KS), Nhật Bản(JIS),Mỹ(ASTM/API),Đức(DIN)

Ống hàn thép đen ф114-DN100-5”

Thông số, ứng dụng và cách phân biệt với ống đúc

               Ống hàn thép đen ф114, còn được gọi là ống thép đen DN100, 5 inch, là một trong những loại ống thép được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, hệ thống đường ống công nghiệp, cấp thoát nước và kết cấu cơ khí. Sản phẩm có đường kính ngoài danh nghĩa khoảng 114,3 mm, được sản xuất bằng phương pháp hàn từ thép tấm hoặc thép cuộn.

             So với nhiều loại ống thép khác, ống hàn thép đen có ưu điểm về khả năng cung cấp, kích thước đa dạng và đặc biệt là giá thành tương đối cạnh tranh, phù hợp với những công trình cần sử dụng khối lượng lớn.

1. Thông số kỹ thuật ống hàn thép đen ф114

             Ống hàn thép đen phi 114.3 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau tùy nhà máy và mục đích sử dụng. Một số thông tin cơ bản cần quan tâm gồm:

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Ống hàn thép đen ф114.3
Đường kính ngoài 114,3 mm
Kích thước danh nghĩa DN100 / 5 inch
Phương pháp sản xuất Hàn từ thép tấm hoặc thép cuộn
Bề mặt Thép đen, chưa mạ kẽm
Chiều dài thông dụng Khoảng 6 m/cây, tùy nhà sản xuất
Độ dày Nhiều lựa chọn, tùy tiêu chuẩn và yêu cầu
Tiêu chuẩn tham khảo ASTM, JIS, DIN, BS và các tiêu chuẩn tương ứng
Mác thép Phụ thuộc tiêu chuẩn và nhà sản xuất
Kiểu đầu ống Đầu trơn, đầu vát hoặc gia công theo yêu cầu
Quy cách ф114.3 × độ dày × chiều dài

             Trong thực tế, ф114.3 mm là đường kính ngoài, trong khi DN100 là kích thước danh nghĩa của đường ống. Vì vậy, không nên hiểu DN100 là đường kính thực tế của ống bằng đúng 100 mm.

             Độ dày thành ống là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng, khả năng chịu áp lực và giá thành. Cùng là ống ф114.3 nhưng ống có độ dày khác nhau sẽ có trọng lượng và giá bán khác nhau.

             Khi đặt mua, khách hàng nên cung cấp đầy đủ đường kính, độ dày, tiêu chuẩn, chiều dài, số lượng và mục đích sử dụng để nhà cung cấp tư vấn đúng sản phẩm.

2. Bảng tra trọng lượng ống hàn và quy cách PHÚC CƯỜNG phân phối 

              Ngoài việc cung cấp các loại ống thép thông dụng như ống thép phi 114, phi 90, phi 76, phi 60, phi 49…, chúng tôi còn chuyên cung cấp đa dạng các dòng ống thép nhập khẩu với quy cách và kích thước đặc biệt, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, cơ khí chế tạo và xây dựng. Đặc biệt, đối với những khách hàng đang tìm kiếm các loại ống có kích thước ngoài siêu to, siêu nhỏ, thành ống siêu dày hoặc siêu mỏng, vui lòng liên hệ. Sản phẩm được lựa chọn theo tiêu chuẩn, xuất xứ và thông số kỹ thuật phù hợp với nhu cầu của từng công trình.

              Bên cạnh các quy cách phổ biến, chúng tôi cũng nhận cắt ống thép theo kích thước yêu cầu, giúp khách hàng chủ động hơn trong quá trình gia công, lắp đặt và hạn chế hao hụt vật tư. Tùy từng chủng loại, kích thước, độ dày và số lượng, chúng tôi sẽ tư vấn phương án cung cấp phù hợp, đồng thời kiểm tra tình trạng hàng hóa thực tế trước khi báo giá.

               Nếu quý khách đang cần tìm ống thép kích thước đặc biệt, ống nhập khẩu phi lớn, phi nhỏ, thành dày, thành mỏng hoặc cần cắt lẻ theo quy cách riêng, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

3. Quy trình sản xuất ống hàn thép đen ф114.3

4. Ứng dụng ống hàn thép đen ф114.3 trong thực tiễn

             Nhờ có độ bền cơ học tốt, khả năng chịu tải tương đối cao và dễ gia công, ống hàn thép đen ф114.3 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

Hệ thống cấp thoát nước

             Ống DN100 có kích thước tương đối lớn, phù hợp sử dụng trong các hệ thống đường ống cần lưu lượng nước đáng kể. Sản phẩm có thể được sử dụng cho đường ống cấp nước, thoát nước, hệ thống kỹ thuật trong nhà xưởng và các công trình xây dựng.

Hệ thống phòng cháy chữa cháy

             Ống thép đen ф114.3 thường được sử dụng trong một số hệ thống đường ống PCCC, đặc biệt khi yêu cầu về kích thước và độ dày thành ống phù hợp với thiết kế. Tuy nhiên, đối với hệ thống chịu áp lực, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn và độ dày theo hồ sơ kỹ thuật của công trình.

Đường ống công nghiệp

             Trong các nhà máy, xưởng sản xuất và khu công nghiệp, ống thép đen có thể được sử dụng để dẫn nước, khí hoặc một số loại môi chất phù hợp với vật liệu thép và điều kiện làm việc.

Kết cấu xây dựng

            Ngoài chức năng dẫn chất lỏng hoặc khí, ống phi 114.3 còn được sử dụng làm kết cấu thép, khung, cột, lan can, giá đỡ đường ống và nhiều hạng mục cơ khí khác.

Gia công cơ khí

            Ống hàn thép đen có thể được cắt, hàn, uốn hoặc gia công thành nhiều sản phẩm theo yêu cầu. Đây là một trong những lý do loại ống này được sử dụng khá phổ biến trong các xưởng cơ khí và công trình.

https://images.openai.com/static-rsc-4/7jXUwogkPYlZlKfz6RJOX1A_w4WI0sSDWd7yF7MChtrTnmhe2OThifiy5A5uplY-9GsEibT_f8cF3wjj0Ks7DO9Drw1pLea2uBYJcC_YoboXR42WKly0ZOStDyGL21T9cKYcl3e596m49H-rnJbLFraW0TGOg9Hem-mxCOhMhiHnI26XijXH6zDX7hApgvrF?purpose=fullsize
5. Phân biệt ống hàn và ống đúc thép đen

            Hai loại sản phẩm thường được đặt cạnh nhau khi lựa chọn vật tư đường ống là ống hàn thép đenống đúc thép đen. Mặc dù có hình dạng bên ngoài tương đối giống nhau, phương pháp sản xuất và một số đặc tính kỹ thuật của chúng có sự khác biệt.

Ống hàn thép đen

            Ống hàn được sản xuất bằng cách tạo hình thép tấm hoặc thép cuộn thành hình trụ, sau đó hàn dọc hoặc hàn theo phương pháp phù hợp để tạo thành thân ống.

            Ưu điểm nổi bật của ống hàn là quy trình sản xuất tương đối hiệu quả, dễ sản xuất với nhiều kích thước và độ dày. Nhờ đó, sản phẩm thường có giá thành thấp hơn ống đúc nếu so sánh các quy cách và điều kiện tương đương.

Ống đúc thép đen

            Ống đúc được sản xuất từ phôi thép thông qua quá trình tạo hình và cán/kéo để tạo ra thân ống không có đường hàn dọc trên thân.

             Do quy trình sản xuất phức tạp hơn và yêu cầu kiểm soát vật liệu, sản xuất ống đúc thường có chi phí cao hơn. Loại ống này thường được lựa chọn cho những hệ thống yêu cầu đặc tính cơ học hoặc điều kiện làm việc phù hợp với tiêu chuẩn ống đúc.

https://images.openai.com/static-rsc-4/fiIpjXE2-tYLcuw3s09XmLb0R4W_JP7TLx9VhJFO8JqUbGBl9SSRCUCYCYe4QGhQy746nr4XED9pDEfhB69eMrygwa1kbbpH7Qfq8x41n172qmE0qhvrBhAArym80Ffdvjr9uWJdKAbIUg5-umkOeDBKGNgm0sVqR4vLAJiV8OwBxb6AJWh-ErwaL5t798po?purpose=fullsize
Bảng so sánh ống hàn và ống đúc
Tiêu chí Ống hàn thép đen Ống đúc thép đen
Phương pháp sản xuất Tạo hình và hàn Sản xuất từ phôi, không có đường hàn
Đường hàn Không có đường hàn dọc thân
Kích thước Đa dạng Đa dạng nhưng phụ thuộc quy trình sản xuất
Khả năng gia công Tương đối thuận tiện Có thể gia công theo yêu cầu
Khả năng chịu áp Phụ thuộc tiêu chuẩn, vật liệu và độ dày Phụ thuộc tiêu chuẩn, vật liệu và độ dày
Giá thành Thường thấp hơn Thường cao hơn
Mục đích sử dụng Xây dựng, cấp thoát nước, PCCC, cơ khí, công nghiệp… Các hệ thống yêu cầu đặc tính phù hợp với tiêu chuẩn ống đúc
Tính kinh tế Phù hợp công trình cần số lượng lớn Chi phí đầu tư thường cao hơn

So sánh giá thành

               Về giá bán, ống hàn thép đen ф114.3 thường có mức giá cạnh tranh hơn ống đúc cùng kích thước và độ dày. Nguyên nhân chủ yếu đến từ phương pháp sản xuất và chi phí nguyên vật liệu, gia công.

               Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào đường kính để so sánh giá. Giá thực tế còn phụ thuộc vào độ dày thành ống, trọng lượng, mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc, thương hiệu, số lượng đặt mua và thời điểm thị trường.

               Ví dụ, một cây ống ф114.3 dày 3,5 mm và một cây phi 114.3 dày 6mm sẽ có trọng lượng hoàn toàn khác nhau, từ đó giá bán cũng khác nhau. Tương tự, giá giữa ống hàn và ống đúc chỉ có ý nghĩa khi đặt lên bàn cân các sản phẩm có cùng hoặc tương đương tiêu chuẩn, kích thước, độ dày và mác thép.

Nên chọn ống hàn hay ống đúc?

               Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào việc loại nào rẻ hơn mà cần căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Với các công trình xây dựng, kết cấu, cấp thoát nước hoặc những ứng dụng không yêu cầu đặc tính riêng của ống đúc, ống hàn thép đen phi 114.3 có thể là một phương án vật tư kinh tế.

               Ngược lại, nếu hệ thống có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt về áp suất, nhiệt độ, môi chất, độ an toàn hoặc tiêu chuẩn thiết kế, cần căn cứ vào hồ sơ kỹ thuật để lựa chọn loại ống phù hợp.

              Ống hàn thép đen ф114.3 (114.3mm, 5”, DN100) là quy cách phổ biến, có tính ứng dụng cao và dễ tìm kiếm trên thị trường. Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên xác định rõ DN100, đường kính 114.3 mm, độ dày thành ống, tiêu chuẩn, chiều dài và số lượng cần mua trước khi báo giá.

6. Nếu bạn đang tìm địa chỉ mua ống hàn thép đen ф114.3

Một trong những ưu điểm nổi bật của Phúc Cường là hồ sơ hàng hóa đầy đủ, bao gồm CO, CQ và giấy tờ chứng minh nguồn gốc, xuất xứ theo từng sản phẩm, giúp khách hàng thuận tiện kiểm tra chất lượng cũng như hoàn thiện hồ sơ công trình.

Bên cạnh sản phẩm, Phúc Cường còn chú trọng đến dịch vụ khách hàng. Đội ngũ nhân viên thân thiện, nhiệt tình, tư vấn đúng nhu cầu và hỗ trợ lựa chọn quy cách phù hợp, qua đó giúp khách hàng hạn chế chi phí phát sinh và tối ưu ngân sách.

Phúc Cường cũng sở hữu hệ thống kho bãi, văn phòng, bãi xe cẩu và xe tải đầy đủ, thuận tiện cho việc tập kết, bốc xếp và vận chuyển ống thép đến công trình. Đây là yếu tố giúp quá trình đặt hàng và giao nhận nhanh chóng, chủ động và thuận tiện hơn.

Địa chỉ VP : 679/17 đường Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
Kho/ bãi : 122 đường 3 tháng 2 Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
Kho/ bãi 2 : Khu nhà xưởng 927 đường Tỉnh Lộ 43, KP2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
SDT + zalo : KD1 : 0859 316 304 KD2 : 0973 357 095 KD3: 0941 593 288 KD4 : 0842 722 732
Mail : thegioikimloai@gmail.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ống hàn thép đen ф114-DN100-5””

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Lên đầu trang
Zalo Zalo: 0859 316 304 0859 316 304 0973 357 095 0941 593 288