Ống hàn inox 304 phi 355 – DN350 – 14 inch
Ống hàn inox 304 phi 355 là dòng ống thép không gỉ có đường kính ngoài khoảng 355,6 mm, tương đương kích thước danh nghĩa DN350 – NPS 14 inch. Sản phẩm được chế tạo từ inox 304, thuộc nhóm thép không gỉ austenit Cr-Ni phổ biến, có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.

Trong thực tế tại Việt Nam, ống hàn inox 304 phi 355 DN350 14 inch thường được quan tâm trong các hệ thống có lưu lượng lớn như đường ống dẫn nước công nghiệp, nhà máy giấy, nhà máy đường, thực phẩm – đồ uống, xử lý nước, hóa chất, hệ thống CIP, đường ống công nghệ và nhiều công trình công nghiệp khác.
ASTM A312/A312M là một trong những tiêu chuẩn quan trọng đối với ống inox austenit, bao gồm cả ống hàn thẳng, ống đúc và ống hàn gia công nguội, dùng cho môi trường nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn. Tiêu chuẩn này cũng quy định yêu cầu về thành phần hóa học, xử lý nhiệt, cơ tính và kiểm tra đối với sản phẩm.
Thông số kỹ thuật ống hàn inox 304 phi 355
| Thông số |
Chi tiết |
| Tên sản phẩm |
Ống hàn inox 304 phi 355 |
| Vật liệu |
Inox 304 / Stainless Steel 304 |
| Đường kính ngoài |
Khoảng 355,6 mm |
| Kích thước danh nghĩa |
DN350 |
| Quy đổi |
14 inch |
| Phương pháp sản xuất |
Ống hàn dọc |
| Tiêu chuẩn vật liệu phổ biến |
ASTM A312 / ASME SA312 |
| Tiêu chuẩn kích thước |
ASME B36.19M |
| Mác thép |
TP304 |
| Chiều dài tiêu chuẩn |
Thường 6.000 mm hoặc theo yêu cầu |
| Bề mặt |
2B, No.1, No.4 hoặc theo yêu cầu |
| Độ dày |
SCH10S, SCH20S, SCH40S, SCH80S… tùy yêu cầu |
| Nguồn hàng |
Hàng nhập khẩu / sản xuất theo đơn hàng |
| Gia công |
Cắt theo kích thước yêu cầu |
| Ứng dụng |
Nước, thực phẩm, giấy, đường, hóa chất, công nghiệp |
Lưu ý: Đường kính thực tế, chiều dày thành ống, dung sai và khối lượng cần được xác định theo tiêu chuẩn kích thước và cấp vật liệu cụ thể trên đơn hàng. Với ống inox 304 phi 355, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ OD, thickness, SCH, tiêu chuẩn ASTM/ASME và MTC trước khi đặt mua.
Ống inox 304 phi 355 là gì?
Ống inox 304 phi 355 là ống thép không gỉ có đường kính ngoài danh nghĩa khoảng 355,6 mm, được chế tạo từ inox 304. Kích thước này thường được gọi theo hệ thống đường ống công nghiệp là DN350 hoặc 14 inch.

Cần phân biệt cách gọi phi 355 và DN350. “Phi 355” thường đề cập đến đường kính ngoài của ống, trong khi DN350 là kích thước danh nghĩa dùng trong hệ thống đường ống. Vì vậy khi mua ống hàn inox 304 DN350, không nên chỉ xác định sản phẩm bằng DN mà cần xác nhận thêm đường kính ngoài, chiều dày và tiêu chuẩn.
Đối với hệ thống công nghiệp tại Việt Nam, ống inox 304 DN350 có ưu điểm là kích thước lớn, tiết diện dòng chảy cao và phù hợp với các tuyến đường ống cần vận chuyển lượng chất lỏng hoặc khí lớn.
Tính chất của inox 304
Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ austenit Cr-Ni. Hai nguyên tố quan trọng tạo nên đặc tính của vật liệu là Chromium (Cr) và Nickel (Ni).
Chromium giúp hình thành lớp màng oxit thụ động trên bề mặt, góp phần tạo khả năng chống ăn mòn. Nickel giúp ổn định cấu trúc austenit và hỗ trợ khả năng gia công, tạo hình của vật liệu.
Một ưu điểm quan trọng của inox 304 là khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Vì vậy ống hàn inox 304 phi 355 được sử dụng rộng rãi trong hệ thống nước, thực phẩm, đồ uống, giấy, đường và nhiều hệ thống công nghiệp.
Tuy nhiên, inox 304 không phải vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối. Trong môi trường chứa chloride cao, axit mạnh hoặc hóa chất đặc biệt, cần đánh giá điều kiện làm việc trước khi lựa chọn vật liệu. Đối với một số môi trường khắc nghiệt, inox 316/316L có thể được xem xét thay thế.
Thành phần hóa học inox 304
Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng để phân biệt inox 304 với các mác thép không gỉ khác.
Thành phần điển hình của inox 304 bao gồm:
- C: tối đa khoảng 0,08%
- Cr: khoảng 18–20%
- Ni: khoảng 8–10,5%
- Mn: tối đa khoảng 2%
- Si: tối đa khoảng 1%
- P: tối đa khoảng 0,045%
- S: tối đa khoảng 0,03%
- Fe: phần còn lại
Các giá trị cụ thể phải được đối chiếu với tiêu chuẩn vật liệu và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng. Khi mua ống hàn inox 304 phi 355, khách hàng công nghiệp nên yêu cầu Mill Test Certificate – MTC để kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính của vật liệu.
Tiêu chuẩn sản xuất ống hàn inox 304 phi 355
Đối với hệ thống đường ống công nghiệp, một trong những tiêu chuẩn thường được sử dụng là ASTM A312/A312M.

ASTM A312 quy định yêu cầu đối với ống thép không gỉ austenit dạng seamless, straight-seam welded và heavily cold worked welded, dùng cho dịch vụ nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn. Tiêu chuẩn cũng đề cập đến yêu cầu về xử lý nhiệt, cơ tính, thử kéo, thử làm phẳng, kiểm tra tổ chức và kiểm tra không phá hủy hoặc thử thủy lực.
Đối với ống hàn inox 304 DN350, có thể gặp các cách ghi:
ASTM A312 TP304
hoặc:
ASME SA312 TP304
Ngoài tiêu chuẩn vật liệu, kích thước đường ống có thể được đối chiếu với ASME B36.19M, tiêu chuẩn kích thước dành cho ống thép không gỉ. ASTM A312 cũng dẫn chiếu các kích thước tiêu chuẩn của ống hàn và ống đúc inox theo ASME B36.19.
Khi đặt hàng ống inox 304 phi 355, nên ghi đầy đủ:
OD 355,6 mm × Thickness × ASTM A312 TP304 × ASME B36.19M × Length 6.000 mm.
Cách ghi này giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các loại ống có cùng kích thước đường kính nhưng khác vật liệu hoặc chiều dày.
Quy trình sản xuất ống hàn inox 304 phi 355
Quy trình sản xuất ống hàn inox 304 phi 355 thường bắt đầu từ nguyên liệu inox dạng cuộn hoặc tấm.
1. Chuẩn bị nguyên liệu
Thép không gỉ 304 được kiểm tra thành phần hóa học, chiều dày và chất lượng bề mặt trước khi đưa vào dây chuyền.

2. Xả cuộn và tạo hình
Cuộn inox được xả thành dải có chiều rộng phù hợp. Dải thép sau đó đi qua hệ thống con lăn tạo hình dần thành tiết diện tròn.
3. Hàn đường dọc
Hai mép vật liệu được đưa về gần nhau và thực hiện hàn dọc theo chiều dài ống.
Đối với các sản phẩm công nghiệp, phương pháp hàn có thể được lựa chọn tùy dây chuyền, chiều dày và yêu cầu chất lượng. Sau khi hàn, khu vực mối hàn được xử lý để đạt yêu cầu về hình dạng và chất lượng bề mặt.
4. Xử lý mối hàn
Mối hàn có thể được làm sạch, xử lý bề mặt hoặc gia công theo yêu cầu. Với ống inox sử dụng trong thực phẩm hoặc hệ thống yêu cầu vệ sinh cao, chất lượng bề mặt khu vực hàn đặc biệt quan trọng.
5. Xử lý nhiệt
Tùy tiêu chuẩn và quy trình sản xuất, ống có thể được xử lý nhiệt nhằm đạt trạng thái vật liệu yêu cầu. ASTM A312 yêu cầu sản phẩm được cung cấp ở trạng thái xử lý nhiệt phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn.
6. Nắn và hiệu chỉnh
Ống được hiệu chỉnh đường kính, độ thẳng và kích thước.
7. Kiểm tra
Các bước kiểm tra có thể bao gồm kiểm tra kích thước, cơ tính, mối hàn và kiểm tra không phá hủy hoặc thử thủy lực tùy tiêu chuẩn, cấp độ kiểm tra và yêu cầu hợp đồng. ASTM A312 quy định mỗi ống phải trải qua kiểm tra điện không phá hủy hoặc thử thủy lực theo yêu cầu của tiêu chuẩn.
8. Cắt và đóng gói
Cuối cùng, ống hàn inox 304 phi 355 được cắt theo chiều dài yêu cầu, đánh dấu sản phẩm và đóng gói để vận chuyển.
So sánh inox 304, 304L và 304H
Ba loại 304, 304L và 304H có nền vật liệu tương tự nhưng khác nhau đáng chú ý về hàm lượng carbon và mục đích sử dụng.
| Tiêu chí |
304 |
304L |
304H |
| Carbon |
Trung bình |
Thấp |
Cao hơn 304 |
| Khả năng hàn |
Tốt |
Rất phù hợp |
Tốt |
| Khả năng chống ăn mòn |
Tốt |
Tốt |
Tốt |
| Sau hàn |
Cần xem xét điều kiện làm việc |
Giảm nguy cơ nhạy cảm hóa |
Phù hợp hơn với nhiệt độ cao |
| Nhiệt độ cao |
Thông dụng |
Không phải lựa chọn chính |
Có ưu thế |
| Ứng dụng |
Công nghiệp thông thường |
Hệ thống hàn nhiều |
Nhiệt độ cao |
| Tiêu chuẩn ASTM A312 |
TP304 |
TP304L |
TP304H |
ASTM A312 xác định TP304H là biến thể của TP304 dành cho các điều kiện nhiệt độ cao, trong đó các tính chất liên quan đến creep và stress rupture có ý nghĩa quan trọng.
Với hệ thống đường ống nước, thực phẩm, nhà máy giấy hoặc các ứng dụng công nghiệp thông thường, inox 304 hoặc 304L có thể được xem xét tùy yêu cầu thiết kế. Nếu hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao kéo dài, cần đánh giá riêng việc sử dụng 304H.
Do đó không nên chỉ nhìn vào tên “inox 304” để lựa chọn vật liệu. Điều kiện nhiệt độ, môi trường hóa chất, phương pháp hàn và yêu cầu thiết kế đều cần được xem xét.
So sánh ống hàn và ống đúc inox phi 355
Đây là vấn đề được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn ống inox 304 phi 355.
| Tiêu chí |
Ống hàn inox 304 phi 355 |
Ống đúc inox 304 phi 355 |
| Phương pháp sản xuất |
Từ tấm/cuộn rồi hàn |
Tạo ống không có mối hàn dọc |
| Mối hàn |
Có |
Không |
| Khả năng sản xuất đường kính lớn |
Thuận lợi |
Phức tạp hơn |
| Giá thành |
Thường cạnh tranh hơn |
Thường cao hơn |
| Khả năng cung cấp kích thước lớn |
Tốt |
Tùy nguồn hàng |
| Kiểm soát mối hàn |
Cần kiểm tra |
Không có mối hàn dọc |
| Ứng dụng |
Nước, thực phẩm, giấy, đường, hóa chất, công nghiệp |
Hệ thống yêu cầu đặc thù |
| Lựa chọn |
Phụ thuộc thiết kế |
Phụ thuộc thiết kế |
Không nên hiểu rằng ống đúc luôn tốt hơn ống hàn hoặc ngược lại. ASTM A312 hiện bao phủ cả ống đúc và ống hàn austenit; việc lựa chọn phụ thuộc vào thiết kế hệ thống, áp suất, nhiệt độ, môi trường và yêu cầu kiểm tra.
Với kích thước phi 355 – DN350 – 14 inch, ống hàn là phương án được nhiều nhà cung cấp sử dụng cho các hệ thống đường kính lớn, đặc biệt khi yêu cầu về kích thước, chiều dài và chi phí cần được cân đối.
Ứng dụng ống hàn inox 304 phi 355 trong thực tế
1. Nhà máy giấy
Trong nhà máy giấy, hệ thống đường ống có thể phải vận chuyển nước công nghệ, nước trắng, nước rửa, dung dịch hóa chất và các dòng chất lỏng khác.

Ống hàn inox 304 phi 355 DN350 có thể được sử dụng cho những tuyến đường ống có yêu cầu chống ăn mòn và lưu lượng lớn, tùy thành phần môi chất.
2. Nhà máy đường
Ngành đường sử dụng nhiều hệ thống vận chuyển nước, dịch đường, nước công nghệ và các dòng chất lỏng trong quá trình sản xuất.
Ống inox 304 có bề mặt dễ vệ sinh và khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thực phẩm. Tuy nhiên, từng dòng môi chất cần được đánh giá riêng trước khi chọn vật liệu.
3. Hệ thống dẫn nước công nghiệp
Với đường kính khoảng 355,6 mm, ống DN350 có tiết diện lớn, phù hợp cho các tuyến cần vận chuyển lượng nước đáng kể.
Ứng dụng có thể bao gồm:
- Đường nước sản xuất.
- Nước làm mát.
- Nước tuần hoàn.
- Hệ thống xử lý nước.
- Hệ thống cấp nước trong nhà máy.
- Đường ống kết nối giữa các khu vực sản xuất.
4. Nhà máy hóa chất
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường nhưng không phù hợp với mọi loại hóa chất.
Do đó, khi sử dụng ống inox 304 phi 355 trong nhà máy hóa chất, cần xác định:
- Thành phần hóa chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Tốc độ dòng chảy.
- Hàm lượng chloride.
- Thời gian tiếp xúc.
Đối với môi trường có chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, có thể cần xem xét inox 316/316L hoặc vật liệu khác.
5. Nhà máy thực phẩm và đồ uống
Ống inox 304 được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống thực phẩm, đồ uống và chế biến nhờ khả năng chống ăn mòn và khả năng vệ sinh bề mặt.
Với ống hàn inox 304 DN350, ứng dụng thực tế có thể nằm ở các tuyến nước công nghệ, hệ thống CIP, nước rửa hoặc đường ống phụ trợ có lưu lượng lớn, tùy yêu cầu vệ sinh của từng nhà máy.
6. Hệ thống xử lý nước thải
Ống inox 304 có thể được sử dụng trong một số hệ thống xử lý nước và nước thải. Tuy nhiên, thành phần nước thải quyết định rất lớn đến tuổi thọ của vật liệu.
Nếu môi trường có hàm lượng chloride hoặc hóa chất cao, cần đánh giá khả năng ăn mòn trước khi lựa chọn ống inox 304 phi 355.
Kinh nghiệm mua ống hàn inox 304 phi 355 tại Việt Nam
Đối với đơn hàng công nghiệp, không nên chỉ báo giá theo “ống inox phi 355”. Nên cung cấp đầy đủ thông tin:
Ống hàn inox 304 phi 355 × chiều dày × DN350 × 14 inch × ASTM A312 TP304 × ASME B36.19M × chiều dài.
Nếu yêu cầu chứng chỉ, cần ghi rõ:
- MTC.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Tiêu chuẩn kích thước.
- Kiểm tra mối hàn.
- Hydro test hoặc NDT theo yêu cầu.
- Chứng nhận xuất xưởng nếu cần.
Đối với các nhà máy tại Việt Nam, đặc biệt là nhà máy giấy, nhà máy đường, nhà máy thực phẩm, nhà máy hóa chất và hệ thống xử lý nước, việc xác định đúng môi chất trước khi mua ống là rất quan trọng.
Cùng là ống hàn inox 304 DN350, nhưng một đường ống chỉ dẫn nước sạch sẽ có yêu cầu khác với đường ống vận chuyển hóa chất hoặc dung dịch có chloride.
Phúc Cường tự hào là nhà nhập khẩu và phân phối ống hàn inox 304 phi 355-DN350-14 inch
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sắt thép và inox, Phúc Cường luôn chú trọng cung cấp sản phẩm đúng quy cách, đáp ứng nhu cầu sử dụng của khách hàng từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp.
Một trong những ưu điểm nổi bật của Phúc Cường là hồ sơ hàng hóa đầy đủ, bao gồm CO, CQ và giấy tờ chứng minh nguồn gốc, xuất xứ theo từng sản phẩm, giúp khách hàng thuận tiện kiểm tra chất lượng cũng như hoàn thiện hồ sơ công trình.
Bên cạnh sản phẩm, Phúc Cường còn chú trọng đến dịch vụ khách hàng. Đội ngũ nhân viên thân thiện, nhiệt tình, tư vấn đúng nhu cầu và hỗ trợ lựa chọn quy cách phù hợp, qua đó giúp khách hàng hạn chế chi phí phát sinh và tối ưu ngân sách.
Phúc Cường cũng sở hữu hệ thống kho bãi, văn phòng, bãi xe cẩu và xe tải đầy đủ, thuận tiện cho việc tập kết, bốc xếp và vận chuyển ống thép đến công trình. Đây là yếu tố giúp quá trình đặt hàng và giao nhận nhanh chóng, chủ động và thuận tiện hơn.
Địa chỉ văn phòng: 679/17 đường Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh.
Kho/bãi: 122 đường 3 tháng 2, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh.
Kho/bãi 2: Khu nhà xưởng 927 đường Tỉnh Lộ 43, KP2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh.
Điện thoại/Zalo: 0859 316 304 – 0973 357 095 – 0941 593 288 – 0842 722 732.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.