Inox 304 bề mặt No.1- 3mm
Thông số, tiêu chuẩn và ứng dụng công nghiệp
Tấm inox 304-3mm-no1 là một trong những dòng thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cơ khí, gia công và sản xuất công nghiệp. Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng cuộn inox 304 cán nóng hoặc tấm inox 304, với bề mặt No.1 có đặc trưng hơi nhám, màu xám bạc và không bóng như các loại inox 2B, BA.

Với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và dễ gia công, inox 304 No.1 phù hợp với nhiều hạng mục như chế tạo bồn, đường ống, thiết bị công nghiệp, kết cấu máy móc và các chi tiết cần sử dụng vật liệu inox có độ dày lớn.
1. Thông số kỹ thuật inox 304 bề mặt No.1 – 3mm
Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, có thành phần chính gồm Crôm (Cr) và Niken (Ni). Đây là mác inox được sử dụng rộng rãi nhờ sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và khả năng gia công.
Một số thông số cơ bản của inox 304 No.1 dày 3mm:
- Mác thép: SUS 304 / AISI 304 / ASTM 304.
- Bề mặt: No.1.
- Phương pháp sản xuất: Cán nóng.
- Độ dày: 3 mm (3ly).
- Dạng hàng: Cuộn hoặc tấm, tùy quy cách sản xuất và nhu cầu sử dụng.
- Màu sắc: Xám bạc, bề mặt tương đối thô và không bóng.
- Tỷ trọng: khoảng 7,9–8,0 g/cm³.
- Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường.
- Khả năng gia công: Có thể cắt, chấn, hàn, uốn và gia công cơ khí.
Quy cách chiều rộng và chiều dài có thể thay đổi tùy theo nhà máy, nguồn hàng và yêu cầu của khách hàng. Đối với hàng cuộn, sau khi nhập về có thể được xả băng, cắt tấm hoặc gia công theo kích thước.
2. Phân biệt bề mặt No.1, 2B, BA và HL
Bề mặt inox có ảnh hưởng trực tiếp đến ngoại quan và mục đích sử dụng của sản phẩm. Một số loại bề mặt phổ biến gồm No.1, 2B, BA và HL.
Bề mặt No.1
No.1 thường được tạo ra từ quá trình cán nóng, sau đó có thể trải qua xử lý nhiệt và tẩy gỉ. Bề mặt có màu xám bạc, tương đối thô và không có độ bóng cao.
Đây là loại bề mặt thường gặp ở các sản phẩm inox tấm hoặc cuộn có độ dày lớn, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp và gia công cơ khí.
Bề mặt 2B
2B thường có bề mặt mịn và sáng hơn No.1, được sản xuất thông qua quá trình cán nguội và xử lý hoàn thiện bề mặt. 2B được sử dụng rộng rãi trong thiết bị công nghiệp, đồ gia dụng, bồn chứa và nhiều sản phẩm yêu cầu bề mặt tương đối đẹp.
Bề mặt BA
BA có độ sáng và độ phản chiếu cao hơn 2B. Bề mặt tương đối bóng, mịn và có tính thẩm mỹ cao. Loại bề mặt này thường được sử dụng cho các sản phẩm, thiết bị hoặc chi tiết yêu cầu ngoại quan đẹp.
Bề mặt HL
HL (Hairline) có dạng các đường xước chạy theo một hướng trên bề mặt inox. Bề mặt này thường được sử dụng trong trang trí kiến trúc, nội thất, thang máy, cửa và các hạng mục yêu cầu tính thẩm mỹ.
Như vậy, có thể hiểu đơn giản: No.1 thiên về công nghiệp và gia công; 2B có bề mặt mịn hơn; BA có độ bóng cao; HL có dạng xước hairline đặc trưng.
3. Tiêu chuẩn sản xuất cuộn inox 304 cán nóng bề mặt No.1 và cách kiểm tra hàng
Đối với cuộn inox 304 cán nóng bề mặt No.1, sản phẩm cần đáp ứng các yêu cầu liên quan đến mác thép, thành phần hóa học, cơ tính, kích thước và chất lượng bề mặt theo tiêu chuẩn mà nhà sản xuất hoặc hợp đồng mua bán quy định.

Một số tiêu chuẩn thường được tham chiếu trong sản xuất thép không gỉ gồm ASTM, JIS, EN và các tiêu chuẩn tương đương tùy thị trường.
Khi nhận hàng, có thể kiểm tra theo một số bước cơ bản:
Thứ nhất, kiểm tra thông tin hàng hóa: đối chiếu mác thép 304, quy cách, độ dày, khổ rộng, trọng lượng, số cuộn và thông tin trên nhãn hàng.
Thứ hai, kiểm tra kích thước: dùng thước cặp hoặc thiết bị đo phù hợp để kiểm tra độ dày tại nhiều vị trí. Với hàng cuộn, cần kiểm tra thêm chiều rộng và tình trạng mép cuộn.
Thứ ba, kiểm tra bề mặt: bề mặt No.1 cần có đặc trưng của hàng cán nóng, không nhầm lẫn với 2B hoặc các loại bề mặt inox cán nguội. Kiểm tra xem có các lỗi bất thường như nứt, rách, biến dạng hoặc khuyết tật nghiêm trọng hay không.
Thứ tư, kiểm tra mác thép: đối với các lô hàng yêu cầu chứng nhận chất lượng, nên đối chiếu Mill Test Certificate (MTC) với thông tin thực tế trên cuộn hàng. Trong trường hợp cần xác nhận thành phần vật liệu, có thể sử dụng thiết bị phân tích thành phần hóa học chuyên dụng.
Việc kiểm tra thực tế nên kết hợp giữa chứng từ – kích thước – ngoại quan – thành phần vật liệu, thay vì chỉ dựa vào màu sắc hoặc độ bóng của bề mặt để xác định inox 304.
4. Ứng dụng tấm inox 304 bề mặt No.1 trong công nghiệp
Nhờ độ bền, khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công tốt, tấm inox 304 No.1 3mm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Gia công bồn chứa, bể chứa và thiết bị công nghiệp.
- Chế tạo máy móc, khung và các chi tiết cơ khí.
- Gia công đường ống, máng, phễu và thiết bị dẫn liệu.
- Sản xuất thiết bị trong ngành thực phẩm và một số ngành chế biến.
- Gia công các chi tiết cần khả năng chống ăn mòn tốt.
- Cắt, chấn, hàn để sản xuất các kết cấu và thiết bị theo bản vẽ.
- Làm nguyên liệu cho các công đoạn gia công tiếp theo như đánh bóng, xử lý bề mặt hoặc cắt theo quy cách.
Đặc biệt, inox 304 No.1 dày 3ly phù hợp với những hạng mục ưu tiên tính bền, khả năng gia công và hiệu quả kinh tế hơn là yêu cầu bề mặt phải sáng bóng, trang trí.
5. Kết luận
Inox 304 bề mặt No.1 3ly là dòng vật liệu phù hợp cho nhiều nhu cầu gia công và sản xuất công nghiệp. So với inox 2B, BA hay HL, bề mặt No.1 có đặc trưng cán nóng, màu xám bạc và độ hoàn thiện bề mặt thấp hơn nhưng lại rất phù hợp với các sản phẩm có độ dày lớn và các công đoạn gia công tiếp theo.
Khi lựa chọn inox 304 No.1, ngoài việc kiểm tra ngoại quan và kích thước, người mua nên quan tâm đến mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, chứng chỉ vật liệu và nguồn gốc của lô hàng để đảm bảo đúng chủng loại và yêu cầu kỹ thuật.
6. Nếu bạn đang tìm địa chỉ mua tấm inox 304/ bề mặt no1-3mm uy tín, đảm bảo chất lượng và hỗ trợ nhanh chóng.
Phúc Cường là một lựa chọn đáng để tham khảo. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sắt thép và inox, Phúc Cường luôn chú trọng cung cấp sản phẩm đúng quy cách, đáp ứng nhu cầu sử dụng của khách hàng từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp.

Một trong những ưu điểm nổi bật của Phúc Cường là hồ sơ hàng hóa đầy đủ, bao gồm CO, CQ và giấy tờ chứng minh nguồn gốc, xuất xứ theo từng sản phẩm, giúp khách hàng thuận tiện kiểm tra chất lượng cũng như hoàn thiện hồ sơ công trình.
Bên cạnh sản phẩm, Phúc Cường còn chú trọng đến dịch vụ khách hàng. Đội ngũ nhân viên thân thiện, nhiệt tình, tư vấn đúng nhu cầu và hỗ trợ lựa chọn quy cách phù hợp, qua đó giúp khách hàng hạn chế chi phí phát sinh và tối ưu ngân sách.
Phúc Cường cũng sở hữu hệ thống kho bãi, văn phòng, bãi xe cẩu và xe tải đầy đủ, thuận tiện cho việc tập kết, bốc xếp và vận chuyển ống thép đến công trình. Đây là yếu tố giúp quá trình đặt hàng và giao nhận nhanh chóng, chủ động và thuận tiện hơn.
Địa chỉ VP : 679/17 đường Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
Kho/ bãi : 122 đường 3 tháng 2 Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
Kho/ bãi 2 : Khu nhà xưởng 927 đường Tỉnh Lộ 43, KP2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
SDT + zalo : KD1 : 0859 316 304 KD2 : 0973 357 095 KD3: 0941 593 288 KD4 : 0842 722 732
Mail : thegioikimloai@gmail.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.