Ống hàn inox 304 phi 219 là dòng ống thép không gỉ công nghiệp có đường kính ngoài khoảng 219,1 mm, kích thước danh nghĩa DN200, tương đương 8 inch. Sản phẩm được chế tạo từ inox 304 – loại thép không gỉ austenit Cr-Ni được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền tốt, dễ gia công và phù hợp với nhiều môi trường làm việc.
Trong thực tế tại Việt Nam, ống hàn inox 304 DN200 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như nhà máy giấy, nhà máy đường, nhà máy thực phẩm, hệ thống dẫn nước, xử lý nước, hóa chất, xây dựng, đóng tàu, gia công cơ khí và chế tạo máy móc.
Với đường kính lớn, khả năng chế tạo nhiều chiều dày và có thể sản xuất theo chiều dài yêu cầu, ống hàn inox 304 phi 219 – DN200 – 8 inch là một quy cách phổ biến cho các tuyến ống công nghiệp cần lưu lượng lớn.
Thông số kỹ thuật ống hàn inox 304 phi 219
| Thông số |
Chi tiết |
| Tên sản phẩm |
Ống hàn inox 304 phi 219 |
| Vật liệu |
Inox 304 / SUS304 / TP304 |
| Đường kính ngoài |
219,1 mm |
| Kích thước danh nghĩa |
DN200 |
| Quy đổi |
8 inch / NPS 8 |
| Phương pháp sản xuất |
Ống hàn dọc |
| Tiêu chuẩn vật liệu phổ biến |
ASTM A312 / ASME SA312 |
| Tiêu chuẩn kích thước |
ASME B36.19M |
| Chiều dài thông dụng |
6.000 mm hoặc theo yêu cầu |
| Độ dày |
SCH5S, SCH10S, SCH40S, SCH80S… tùy tiêu chuẩn |
| Bề mặt |
No.1, 2B hoặc theo yêu cầu |
| Mác thép |
304 |
| Xuất xứ |
Việt Nam, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Malaysia, Ấn Độ… tùy lô hàng |
| Gia công |
Cắt theo kích thước, vát đầu, gia công theo yêu cầu |
| Ứng dụng |
Nước, thực phẩm, giấy, đường, hóa chất, xây dựng, cơ khí, tàu biển |
Theo các bảng quy cách thương mại hiện có trên thị trường, ống inox phi 219 – DN200 – 8 inch thường có đường kính ngoài khoảng 219,1 mm và nhiều lựa chọn chiều dày như 2,76 mm, 3,76 mm, 5,54 mm, 8,18 mm… tùy hệ SCH và tiêu chuẩn áp dụng.
Lưu ý: Khi đặt hàng, không nên chỉ ghi “ống inox 304 phi 219”. Cần xác định rõ đường kính ngoài, chiều dày, SCH, tiêu chuẩn sản xuất, chiều dài, bề mặt và chứng chỉ vật liệu để tránh nhầm giữa các loại ống có cùng đường kính.
Ống inox 304 phi 219 là gì?
Ống inox 304 phi 219 là ống thép không gỉ có đường kính ngoài khoảng 219,1 mm được chế tạo từ mác inox 304. Trong hệ thống đường ống, kích thước này được gọi là DN200 hoặc NPS 8 inch.
Cách gọi “phi 219” tập trung vào đường kính ngoài, trong khi DN200 là kích thước danh nghĩa của đường ống. Vì vậy:
Ống inox 304 phi 219 = DN200 = 8 inch
Tuy nhiên, DN200 không có nghĩa đường kính trong của ống luôn bằng 200 mm. Đường kính trong thực tế thay đổi theo chiều dày thành ống.
Ví dụ, cùng là ống hàn inox 304 DN200, nhưng SCH10S và SCH40S sẽ có chiều dày khác nhau, dẫn đến đường kính trong và khối lượng ống khác nhau.
Tính chất và ưu điểm của inox 304
Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ austenit Cr-Ni. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong thiết bị công nghiệp, thực phẩm, hóa chất và hệ thống đường ống.

Một trong những đặc tính quan trọng của inox 304 là khả năng chống ăn mòn nhờ hàm lượng chromium tạo lớp màng thụ động trên bề mặt. Nickel giúp ổn định cấu trúc austenit và hỗ trợ khả năng gia công, tạo hình.
Đối với ống hàn inox 304 phi 219, các đặc điểm đáng chú ý gồm:
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
- Bề mặt dễ vệ sinh.
- Khả năng gia công và hàn tốt.
- Độ bền cơ học phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp.
- Có thể sử dụng trong môi trường ẩm ướt.
- Phù hợp với nhiều hệ thống dẫn nước và chất lỏng.
- Có nhiều lựa chọn chiều dày.
- Dễ kết nối bằng hàn, mặt bích hoặc các phương pháp lắp đặt phù hợp.
Tuy nhiên, inox 304 không phải vật liệu chống ăn mòn trong mọi môi trường. Đối với môi trường có hàm lượng chloride cao, nước biển hoặc một số hóa chất mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc và có thể phải cân nhắc inox 316/316L hoặc vật liệu khác.
Thành phần hóa học inox 304
Thành phần hóa học là một trong những yếu tố quan trọng xác định chất lượng và mác thép của ống inox 304 phi 219.
Thành phần điển hình của inox 304 gồm:
| Nguyên tố |
Hàm lượng điển hình/giới hạn |
| Carbon (C) |
≤ 0,08% |
| Chromium (Cr) |
khoảng 18–20% |
| Nickel (Ni) |
khoảng 8–10,5% |
| Manganese (Mn) |
≤ 2% |
| Silicon (Si) |
≤ 1% |
| Phosphorus (P) |
≤ 0,045% |
| Sulfur (S) |
≤ 0,03% |
| Iron (Fe) |
Phần còn lại |
Giá trị chính xác cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn vật liệu và MTC – Mill Test Certificate của từng lô hàng.
Đối với những công trình công nghiệp lớn tại Việt Nam, khách hàng có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp CO, CQ, MTC và các hồ sơ kiểm tra liên quan để đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Tiêu chuẩn sản xuất ống hàn inox 304 phi 219
Một tiêu chuẩn quan trọng thường được sử dụng cho ống inox 304 công nghiệp là ASTM A312/A312M.

ASTM A312/A312M quy định đối với ống thép không gỉ austenit dạng seamless, straight-seam welded và heavily cold worked welded, dùng cho dịch vụ nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn nói chung. Tiêu chuẩn bao gồm các yêu cầu liên quan đến thành phần hóa học, xử lý nhiệt, cơ tính và kiểm tra sản phẩm.
ASTM A312 cũng quy định các kích thước tiêu chuẩn của ống hàn và ống đúc inox theo hệ kích thước được nêu trong ASME B36.19.
Vì vậy, khi mua ống hàn inox 304 phi 219 DN200 8 inch, có thể gặp cách ghi:
ASTM A312 TP304
hoặc:
ASME SA312 TP304
Ngoài tiêu chuẩn vật liệu, cần xác định tiêu chuẩn kích thước, chiều dày và dung sai cụ thể trong hồ sơ kỹ thuật.
Các độ dày thường gặp của ống inox 304 phi 219
Tùy yêu cầu thiết kế, ống inox 304 DN200 có thể được cung cấp với nhiều chiều dày khác nhau.
Một số quy cách thương mại thường gặp:
- SCH5S: khoảng 2,76 mm.
- SCH10S: khoảng 3,76 mm.
- SCH30: khoảng 7,03 mm.
- SCH40S: khoảng 8,18 mm.
- SCH60: khoảng 10,31 mm.
- SCH80S: khoảng 12,70 mm.
Các bảng quy cách thương mại trên thị trường cũng ghi nhận đường kính ngoài 219,1 mm cho NPS 8 và các chiều dày tương ứng theo SCH.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng SCH không phải là tiêu chuẩn vật liệu. SCH chủ yếu dùng để chỉ cấp chiều dày thành ống. Khi đặt hàng cần ghi đồng thời mác inox và tiêu chuẩn sản xuất.
Ví dụ:
Ống hàn inox 304 phi 219 × 3,76 mm – ASTM A312 TP304
hoặc:
Ống inox 304 DN200 – SCH40S – ASTM A312.
Cách sản xuất ống hàn inox 304 phi 219
Quy trình sản xuất ống hàn inox 304 phi 219 thường bắt đầu từ thép không gỉ dạng cuộn hoặc tấm.

Bước 1: Kiểm tra nguyên liệu
Nguyên liệu inox 304 được kiểm tra thành phần hóa học, chiều dày, độ phẳng và chất lượng bề mặt.
Bước 2: Xả cuộn và cắt dải
Cuộn inox được xả và cắt thành dải có chiều rộng phù hợp với đường kính cần sản xuất.
Bước 3: Tạo hình
Dải thép đi qua hệ thống con lăn để tạo thành hình trụ. Hai mép dải thép được đưa về vị trí chuẩn bị hàn.
Bước 4: Hàn đường dọc
Hai mép vật liệu được hàn dọc theo chiều dài ống. Chất lượng mối hàn là yếu tố quan trọng đối với ống hàn sử dụng trong hệ thống công nghiệp.
Bước 5: Xử lý mối hàn
Mối hàn được làm sạch và xử lý theo quy trình sản xuất. Với một số sản phẩm yêu cầu bề mặt cao, khu vực đường hàn tiếp tục được xử lý hoàn thiện.
Bước 6: Nắn và hiệu chỉnh
Ống được hiệu chỉnh đường kính, độ thẳng và kích thước nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Bước 7: Xử lý nhiệt
Tùy tiêu chuẩn và yêu cầu sản phẩm, ống được xử lý nhiệt phù hợp. ASTM A312 yêu cầu ống được cung cấp ở trạng thái xử lý nhiệt theo yêu cầu của tiêu chuẩn.
Bước 8: Kiểm tra chất lượng
ASTM A312 quy định các phép kiểm tra cơ học và kiểm tra sản phẩm; mỗi ống phải trải qua thử điện không phá hủy hoặc thử thủy lực theo yêu cầu của tiêu chuẩn.
Bước 9: Cắt và đóng gói
Sau khi đạt yêu cầu, ống được cắt thành cây tiêu chuẩn hoặc theo chiều dài khách hàng yêu cầu, sau đó đóng gói và xuất kho.
Ứng dụng ống hàn inox 304 phi 219 trong nhà máy Việt Nam
Nhà máy giấy
Ống hàn inox 304 DN200 có thể được sử dụng trong hệ thống nước công nghệ, nước rửa, nước tuần hoàn và một số tuyến vận chuyển chất lỏng trong nhà máy giấy.

Ngành giấy có nhiều hệ thống đường ống với lưu lượng lớn nên kích thước phi 219 – DN200 – 8 inch có thể phù hợp với một số tuyến công nghệ.
Việc lựa chọn inox 304 hay vật liệu khác vẫn phải căn cứ vào thành phần hóa chất và điều kiện thực tế của từng tuyến.
Nhà máy đường
Trong nhà máy đường, ống inox 304 có thể được sử dụng cho các hệ thống nước công nghệ, nước vệ sinh, một số đường dịch và đường ống phụ trợ.
Ưu điểm của inox là khả năng chống ăn mòn và vệ sinh tương đối thuận tiện, phù hợp với nhiều khu vực có yêu cầu sạch.
Dẫn nước và xử lý nước
Đây là một trong những nhóm ứng dụng đáng chú ý của ống inox 304 phi 219.
DN200 phù hợp cho các tuyến có lưu lượng tương đối lớn như:
- Đường nước sản xuất.
- Nước làm mát.
- Nước tuần hoàn.
- Nước cấp cho nhà máy.
- Hệ thống xử lý nước.
- Đường nước kết nối giữa các phân xưởng.
Nhà máy hóa chất
Trong nhà máy hóa chất, ống inox 304 DN200 có thể được sử dụng cho một số dòng hóa chất hoặc chất lỏng có mức độ ăn mòn phù hợp.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn inox 304 chỉ dựa vào tên hóa chất. Cần xét thêm nồng độ, nhiệt độ, áp suất, chloride và thời gian tiếp xúc.
Nếu môi trường có tính ăn mòn cao hoặc chứa chloride đáng kể, cần đánh giá các vật liệu như 316/316L hoặc vật liệu chuyên dụng.
Xây dựng
Trong xây dựng công nghiệp, ống inox 304 phi 219 có thể được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp thoát nước.
- Hệ thống kỹ thuật tòa nhà.
- Hệ thống PCCC theo yêu cầu thiết kế.
- Kết cấu và chi tiết cơ khí.
- Lan can, kết cấu công nghiệp.
- Hệ thống dẫn khí hoặc chất lỏng.
Việc sử dụng ống inox làm kết cấu hay đường ống phải dựa trên thiết kế cụ thể, không nên dùng thông số SCH để thay thế yêu cầu tính toán kết cấu.
Tàu biển và ngành hàng hải
Trong ngành đóng tàu, inox có thể được sử dụng cho các đường ống, thiết bị và chi tiết cần khả năng chống ăn mòn.
Tuy nhiên, môi trường nước biển chứa chloride nên việc sử dụng inox 304 cần được đánh giá kỹ. Với các vị trí tiếp xúc trực tiếp và lâu dài với nước biển, 316/316L hoặc vật liệu phù hợp khác có thể được xem xét.
Gia công cơ khí và chế tạo máy
Ống inox 304 phi 219 còn được sử dụng làm nguyên liệu cho:
- Chế tạo bồn.
- Chế tạo thiết bị công nghiệp.
- Khung máy.
- Đường ống máy móc.
- Ống dẫn khí.
- Thiết bị xử lý nước.
- Chi tiết gia công cơ khí.
Khả năng hàn và gia công tốt của inox 304 giúp vật liệu này phù hợp với nhiều xưởng cơ khí và đơn vị chế tạo thiết bị tại Việt Nam.
So sánh ống đúc và ống hàn inox 304 phi 219
Cả ống đúc inox 304 phi 219 và ống hàn inox 304 phi 219 đều có thể được sử dụng trong hệ thống công nghiệp, nhưng phương pháp sản xuất khác nhau.
| Tiêu chí |
Ống hàn inox 304 phi 219 |
Ống đúc inox 304 phi 219 |
| Mối hàn dọc |
Có |
Không |
| Phương pháp sản xuất |
Tạo hình + hàn |
Tạo phôi/ống không mối hàn |
| Kích thước lớn |
Thuận lợi |
Sản xuất phức tạp hơn |
| Khả năng cung cấp chiều dài |
Linh hoạt |
Theo quy cách nhà sản xuất |
| Chi phí |
Thường cạnh tranh hơn |
Thường cao hơn |
| Kiểm tra mối hàn |
Có yêu cầu kiểm tra |
Không có mối hàn dọc |
| Ứng dụng |
Nước, thực phẩm, giấy, đường, cơ khí, công nghiệp |
Hệ thống có yêu cầu đặc thù |
| Lựa chọn |
Theo thiết kế |
Theo thiết kế |
ASTM A312 là tiêu chuẩn bao phủ cả ống đúc và ống hàn inox austenit, vì vậy không thể chỉ dựa vào việc ống là đúc hay hàn để kết luận sản phẩm có phù hợp hay không. Điều quan trọng là tiêu chuẩn, vật liệu, chiều dày, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu kiểm tra của hệ thống.
Giá ống hàn inox 304 phi 219 hiện nay
Giá ống inox 304 phi 219 DN200 thay đổi khá lớn tùy chiều dày, nguồn gốc, bề mặt, tiêu chuẩn, số lượng và thời điểm mua.
Một số bảng giá thương mại tại Việt Nam hiện công bố ống inox 304 phi 219 công nghiệp trong khoảng khoảng 63.000–110.000 đồng/kg, trong khi một nguồn khác đưa khoảng 63.000–130.000 đồng/kg. Đây chỉ là mức tham khảo từ các nhà cung cấp và không phải giá niêm yết chung của thị trường.
Giá thực tế của ống hàn inox 304 phi 219 phụ thuộc vào:
- Độ dày/SCH.
- Trọng lượng thực tế.
- Tiêu chuẩn ASTM/JIS/GB.
- Xuất xứ.
- Bề mặt No.1, 2B…
- Số lượng đặt mua.
- Chiều dài cây.
- Yêu cầu MTC/CO/CQ.
- Gia công cắt, vát đầu hoặc lắp bích.
- Địa điểm giao hàng.
Vì vậy, thay vì đưa một mức giá cố định trên trang sản phẩm, nên để “Liên hệ báo giá” và yêu cầu khách hàng cung cấp chiều dày + số lượng + tiêu chuẩn + địa điểm giao hàng.
Ví dụ, khách hàng có thể gửi yêu cầu:
Ống hàn inox 304 phi 219 – DN200 – 8 inch – SCH10S – ASTM A312 – dài 6m – số lượng 20 cây.
Nhà cung cấp sẽ dựa vào đúng quy cách này để tính trọng lượng và báo giá.
Kinh nghiệm mua ống hàn inox 304 phi 219
Khi mua ống hàn inox 304 DN200, đặc biệt cho nhà máy hoặc dự án công nghiệp, nên kiểm tra tối thiểu:
1. Đúng đường kính: OD khoảng 219,1 mm.
2. Đúng mác thép: TP304/SUS304.
3. Đúng chiều dày: SCH10S, SCH40S, SCH80S hoặc chiều dày thiết kế.
4. Đúng tiêu chuẩn: ASTM A312/A312M hoặc tiêu chuẩn được dự án chỉ định.
5. Có chứng chỉ vật liệu: MTC/CO/CQ khi dự án yêu cầu.
6. Kiểm tra mối hàn: Đặc biệt quan trọng đối với đường ống công nghiệp.
7. Xác định môi trường sử dụng: Nước, hóa chất, thực phẩm, hơi, khí hoặc môi trường biển.
8. Kiểm tra chiều dài: Cây 6m hoặc cắt theo kích thước yêu cầu.
Kết luận
Ống hàn inox 304 phi 219 – DN200 – 8 inch là quy cách ống công nghiệp có đường kính ngoài khoảng 219,1 mm, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống có lưu lượng lớn. Sản phẩm có thể được lựa chọn với nhiều chiều dày và được sản xuất theo các tiêu chuẩn công nghiệp như ASTM A312/A312M, kết hợp hệ kích thước ASME B36.19M khi dự án yêu cầu.
Nhờ đặc tính chống ăn mòn, khả năng gia công và hàn tốt, ống inox 304 phi 219 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực tại Việt Nam như nhà máy giấy, nhà máy đường, dẫn nước, xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, xây dựng, đóng tàu, gia công cơ khí và chế tạo máy móc.
Khi lựa chọn ống hàn inox 304 DN200, cần quan tâm đồng thời đến môi trường làm việc, áp suất, nhiệt độ, chiều dày, tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu kiểm tra, thay vì chỉ dựa vào đường kính phi 219. ASTM A312 hiện bao phủ cả ống hàn và ống đúc inox austenit, đồng thời quy định các yêu cầu về thành phần, xử lý nhiệt, cơ tính và kiểm tra sản phẩm.
Về giá ống hàn inox 304 phi 219, thị trường hiện có nhiều mức khác nhau tùy chiều dày, nguồn hàng và yêu cầu kỹ thuật. Các mức giá công bố trực tuyến nên được xem là giá tham khảo, không phải giá cố định; với đơn hàng nhà máy, nên báo giá theo đúng quy cách + trọng lượng + số lượng + tiêu chuẩn + địa điểm giao hàng.
Phúc Cường tự hào là đại lý bán lẻ – phân phối ống hàn inox 304 phi 219-DN200-8 inch

Địa chỉ VP : 679/17 đường Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
Kho/ bãi : 122 đường 3 tháng 2 Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
Kho/ bãi 2 : Khu nhà xưởng 927 đường Tỉnh Lộ 43, KP2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
SDT + zalo : KD1 : 0859 316 304 KD2 : 0973 357 095 KD3: 0941 593 288 KD4 : 0842 722 732
Mail : thegioikimloai@gmail.com
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.