Cuộn Inox 201 0.3mm – Quy Cách, Bề Mặt, Giá Và Ứng Dụng
Cuộn inox 201 0.3mm là dòng thép không gỉ dạng cuộn có độ dày 0.3mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực gia công cơ khí, sản xuất đồ gia dụng, nội thất và các sản phẩm công nghiệp. Với đặc điểm vật liệu mỏng, dạng cuộn thuận tiện cho việc xả băng, cắt khổ và gia công theo yêu cầu, inox 201 0.3mm là lựa chọn được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi cần tối ưu chi phí vật liệu.
Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn cuộn inox 201 theo độ dày, khổ rộng, bề mặt, trọng lượng và yêu cầu gia công. Phúc Cường cung cấp inox theo quy cách thực tế, hỗ trợ tư vấn vật liệu, kiểm tra hàng và báo giá theo số lượng khách hàng cần.

Inox 201 0.3mm là gì?
Inox 201 0.3mm là thép không gỉ mác 201 được cán thành dạng cuộn với độ dày danh nghĩa 0.3mm. So với các loại inox có độ dày lớn hơn, quy cách 0.3mm thuộc nhóm vật liệu tương đối mỏng, phù hợp với các sản phẩm cần giảm trọng lượng và thuận tiện trong quá trình tạo hình, cắt hoặc gia công.
Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic. Thành phần hợp kim của vật liệu có sự kết hợp giữa crom, niken, mangan, silic, nitơ và các nguyên tố khác. Sự thay đổi tỷ lệ các nguyên tố này tạo nên đặc tính riêng của inox 201 so với những mác inox phổ biến khác như inox 304.
Dạng cuộn giúp vật liệu dễ bảo quản, vận chuyển và đưa vào các công đoạn sản xuất liên tục. Khi có nhu cầu sử dụng theo khổ nhỏ hơn, cuộn nguyên liệu có thể được xả băng hoặc cắt theo kích thước tùy thiết bị và yêu cầu gia công.
Đặc điểm của cuộn inox 201 0.3mm
Điểm nổi bật của cuộn inox 201 dày 0.3mm là sự kết hợp giữa độ mỏng, khả năng gia công và chi phí vật liệu. Sản phẩm có thể được lựa chọn theo nhiều khổ rộng và bề mặt khác nhau tùy nguồn hàng.
Với độ dày chỉ 0.3mm, việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp rất quan trọng nhằm hạn chế biến dạng hoặc ảnh hưởng đến bề mặt vật liệu. Do đó, khách hàng nên cung cấp rõ kích thước, số lượng và mục đích sử dụng khi yêu cầu báo giá.
Thông Số Kỹ Thuật Cuộn Inox 201 0.3mm
Thông số kỹ thuật là yếu tố quan trọng khi lựa chọn cuộn inox 201 0.3mm, đặc biệt đối với khách hàng mua nguyên liệu phục vụ sản xuất.
| Thông số |
Quy cách |
| Mác inox |
SUS 201 |
| Dạng sản phẩm |
Cuộn |
| Độ dày |
0.3mm |
| Bề mặt |
2B, BA, HL tùy quy cách |
| Khổ rộng |
1000, 1200mm, Theo quy cách thực tế |
| Trọng lượng |
Theo từng cuộn |
| Gia công |
Cắt, xả băng theo yêu cầu nếu có |
| Mục đích sử dụng |
Gia công cơ khí, nội thất, gia dụng và sản xuất |
Độ dày 0.3mm
Độ dày 0.3mm là thông số quan trọng nhất để phân biệt sản phẩm này với những quy cách inox 201 khác. Khi đặt hàng, khách nên xác nhận rõ độ dày để tránh nhầm lẫn giữa 0.3mm và các quy cách dày hơn.
Do vật liệu khá mỏng, inox 201 0.3mm phù hợp với những sản phẩm không yêu cầu chiều dày lớn nhưng vẫn cần đặc tính của vật liệu thép không gỉ. Trong quá trình sử dụng, độ phẳng, dung sai độ dày và chất lượng bề mặt cũng nên được kiểm tra theo yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.
Khổ cuộn inox 201 0.3mm
Ngoài độ dày, khổ cuộn inox 201 0.3mm là thông số cần xác định trước khi mua. Khổ rộng có thể khác nhau tùy nguồn hàng và nhu cầu sản xuất. thường sẽ là 1000, 1200mm.
Khách hàng có thể yêu cầu tư vấn các quy cách khổ phù hợp với dây chuyền hoặc kích thước sản phẩm cần gia công. Nếu cần khổ nhỏ hơn khổ cuộn nguyên liệu, có thể xem xét phương án xả băng hoặc cắt theo yêu cầu.
Khi báo giá, nên cung cấp đầy đủ mác inox 201, độ dày 0.3mm, khổ rộng, bề mặt và số lượng để nhà cung cấp kiểm tra chính xác hàng có sẵn và tính giá phù hợp.
Các Loại Bề Mặt Của Cuộn Inox 201 0.3mm
Bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến hình thức và mục đích sử dụng của sản phẩm. Tùy nguồn hàng, cuộn inox 201 có thể được cung cấp với những dạng bề mặt phổ biến như 2B, BA hoặc HL.
Bề mặt 2B
Inox 201 0.3mm 2B có bề mặt tương đối mịn, sáng và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng gia công, sản xuất và dân dụng. Đây là một trong những dạng bề mặt phổ biến đối với inox cán nguội.

Khi lựa chọn bề mặt 2B, khách hàng nên quan tâm đến độ đồng đều bề mặt, tình trạng bảo vệ bề mặt và yêu cầu thẩm mỹ của sản phẩm sau gia công.
Bề mặt BA
Bề mặt BA có độ sáng và tính thẩm mỹ cao hơn, phù hợp với những sản phẩm yêu cầu ngoại quan đẹp và bề mặt phản sáng rõ.
Nếu cần cuộn inox 201 0.3mm BA, khách hàng nên xác nhận rõ yêu cầu bề mặt ngay từ khi hỏi hàng để nhà cung cấp kiểm tra đúng quy cách.
Bề mặt HL
HL, thường được gọi là hairline, tạo các đường xước kéo dài có tính định hướng trên bề mặt inox. Bề mặt này thường được lựa chọn cho những sản phẩm chú trọng yếu tố trang trí, nội thất hoặc ngoại quan.
Không phải mọi quy cách inox 201 0.3mm đều có sẵn cả ba loại bề mặt. Vì vậy, khách hàng nên xác nhận độ dày + khổ + bề mặt trước khi đặt hàng.
Ưu Điểm Của Cuộn Inox 201 0.3mm
Cuộn inox 201 dày 0.3mm có ưu điểm ở dạng vật liệu mỏng, thuận tiện cho nhiều công đoạn gia công và có thể cung cấp dưới dạng cuộn để phục vụ sản xuất.
Một số ưu điểm đáng chú ý gồm:
- Độ dày 0.3mm phù hợp với các sản phẩm cần vật liệu mỏng.
- Dạng cuộn thuận tiện cho lưu kho, vận chuyển và gia công.
- Có thể lựa chọn nhiều khổ rộng tùy nguồn hàng.
- Có nhiều lựa chọn bề mặt tùy quy cách.
- Có thể xả băng hoặc cắt theo yêu cầu nếu nhà cung cấp có dịch vụ phù hợp.
- Chi phí vật liệu thường được cân nhắc trong những ứng dụng không nhất thiết phải sử dụng inox 304.
Tuy nhiên, lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường sử dụng thực tế. Không nên đánh giá inox 201 chỉ dựa trên giá thành mà bỏ qua yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, độ bền và điều kiện làm việc của sản phẩm.
Ứng dụng trong gia công và sản xuất
Cuộn inox 201 0.3mm được sử dụng trong nhiều công đoạn sản xuất cần vật liệu inox dạng mỏng. Tùy đặc điểm sản phẩm, vật liệu có thể được cắt, xả băng, tạo hình hoặc gia công thành kích thước phù hợp.

Một số nhóm ứng dụng có thể kể đến như:
- Gia công cơ khí và kim loại.
- Sản xuất đồ gia dụng.
- Nội thất và các chi tiết trang trí.
- Một số sản phẩm dân dụng.
- Gia công các chi tiết cần vật liệu inox dạng mỏng.
- Sản xuất theo quy cách riêng của từng doanh nghiệp.
Khi nào nên sử dụng inox 201 0.3mm?
Inox 201 0.3mm có thể được cân nhắc khi sản phẩm cần vật liệu thép không gỉ dạng mỏng, đồng thời yêu cầu về môi trường sử dụng nằm trong phạm vi phù hợp với đặc tính của inox 201.
Đối với môi trường có độ ẩm cao, hóa chất hoặc khả năng ăn mòn mạnh, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn. Nếu yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, khách hàng có thể cân nhắc các mác inox khác như 304.
So Sánh Inox 201 0.3mm Và Inox 304 0.3mm
Inox 201 và inox 304 đều thuộc nhóm thép không gỉ austenitic nhưng có sự khác biệt về thành phần hóa học. Theo bảng thành phần được cung cấp để tham khảo, inox 201 có hàm lượng mangan cao hơn và hàm lượng niken thấp hơn so với inox 304.
| Thành phần |
Inox 201 |
Inox 304 |
| C |
0.15% |
0.07% |
| Si |
1% |
1% |
| Mn |
5.50 – 7.50% |
2% |
| P |
— |
0.045% |
| S |
— |
0.015% |
| N |
0.25% |
0.1% |
| Cr |
16.0 – 18.0% |
17.5 – 19.5% |
| Ni |
3.50 – 5.50% |
8.0 – 10.5% |
| Fe |
72% |
— |
Bảng trên được sử dụng để tham khảo theo dữ liệu thyssenkrupp ; khi nghiệm thu vật liệu cụ thể, nên căn cứ tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
Nhìn chung, inox 304 có hàm lượng niken cao hơn và thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn. Trong khi đó, inox 201 có thể là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng thông thường khi yêu cầu kỹ thuật cho phép.
Do đó, khi so sánh inox 201 0.3mm và inox 304 0.3mm, khách hàng nên xem xét đồng thời môi trường sử dụng, yêu cầu kỹ thuật, ngoại quan và chi phí thay vì chỉ dựa vào giá thành.
Giá Cuộn Inox 201 0.3mm Bao Nhiêu?
Giá cuộn inox 201 0.3mm không cố định cho mọi thời điểm và mọi đơn hàng. Giá có thể thay đổi theo nhiều yếu tố như giá nguyên liệu, nguồn hàng, khổ rộng, bề mặt, trọng lượng, số lượng mua và yêu cầu gia công.
Ngoài ra, cùng là inox 201 dày 0.3mm nhưng khác khổ hoặc khác bề mặt cũng có thể dẫn đến mức giá khác nhau.
Để nhận báo giá cuộn inox 201 0.3mm chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Độ dày: 0.3mm.
- Khổ rộng cần mua.
- Bề mặt.
- Số lượng hoặc trọng lượng.
- Yêu cầu cắt/xả nếu có.
- Địa điểm nhận hàng.
Phúc Cường sẽ dựa trên quy cách và số lượng thực tế để kiểm tra hàng, tư vấn phương án phù hợp và báo giá theo thời điểm.
Cuộn Inox 201 0.3mm Có Cắt Hoặc Xả Theo Yêu Cầu Không?
Tùy quy cách và thiết bị gia công, cuộn inox 201 0.3mm có thể được xả băng hoặc cắt thành kích thước phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Dịch vụ gia công có thể giúp doanh nghiệp giảm công đoạn xử lý nguyên liệu tại xưởng, đồng thời thuận tiện hơn khi đưa vật liệu vào dây chuyền sản xuất.
Khi yêu cầu cắt inox 201 0.3mm, khách hàng nên cung cấp chiều rộng, chiều dài hoặc kích thước cần gia công, số lượng và yêu cầu về dung sai nếu có. Với đơn hàng cần xả băng, cần xác định rõ khổ nguyên liệu và khổ thành phẩm để tư vấn phương án phù hợp.

Mua Cuộn Inox 201 0.3mm Ở Đâu?
Khi mua cuộn inox 201 0.3mm, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng xác nhận rõ mác inox, độ dày, khổ rộng, bề mặt và số lượng thực tế.
Phúc Cường cung cấp vật liệu inox phục vụ khách hàng sản xuất và gia công, hỗ trợ kiểm tra quy cách, tư vấn sản phẩm, báo giá và giao hàng theo nhu cầu.
Đối với khách hàng tại Bình Dương và các khu vực lân cận, việc lựa chọn nguồn hàng phù hợp còn giúp chủ động hơn về thời gian giao nhận, số lượng và yêu cầu gia công.
Trước khi đặt hàng, khách nên gửi đầy đủ thông tin inox 201 – dày 0.3mm – khổ – bề mặt – số lượng để được kiểm tra và báo giá chính xác.
Câu Hỏi Thường Gặp
Khổ cuộn phụ thuộc vào nguồn hàng và quy cách thực tế. Khách hàng nên cung cấp nhu cầu về chiều rộng để Phúc Cường kiểm tra khổ có sẵn hoặc phương án xả phù hợp.
Inox 201 0.3mm có bị gỉ không?
Inox 201 có khả năng chống ăn mòn nhưng không nên hiểu là hoàn toàn không bị gỉ trong mọi điều kiện. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào môi trường, độ ẩm, hóa chất, nhiệt độ và điều kiện sử dụng. Với môi trường ăn mòn cao, nên lựa chọn vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Có cắt theo yêu cầu không?
Tùy quy cách và yêu cầu đơn hàng, inox 201 0.3mm có thể được xem xét cắt hoặc xả theo kích thước. Khách hàng nên cung cấp kích thước và số lượng cần gia công để được tư vấn.
Bán theo kg hay theo cuộn?
Cách báo giá phụ thuộc vào quy cách và thỏa thuận của từng đơn hàng. Khách hàng có thể cung cấp số lượng cần mua để Phúc Cường tư vấn hình thức báo giá phù hợp.
Giá được tính như thế nào?
Giá phụ thuộc vào thời điểm mua, khổ rộng, bề mặt, trọng lượng, số lượng, nguồn hàng và yêu cầu gia công. Vì vậy, để có giá chính xác cần xác định đầy đủ quy cách trước khi báo giá.
Inox 201 khác inox 304 thế nào?
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở thành phần hóa học và đặc tính sử dụng. Inox 304 thường được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn, trong khi inox 201 phù hợp với nhiều ứng dụng thông thường khi yêu cầu kỹ thuật cho phép.
Liên Hệ Phúc Cường Để Báo Giá Cuộn Inox 201 0.3mm
Nếu bạn đang cần cuộn inox 201 0.3mm cho sản xuất hoặc gia công, hãy cung cấp cho Phúc Cường các thông tin gồm độ dày 0.3mm, khổ rộng, bề mặt, số lượng và yêu cầu cắt/xả.

Phúc Cường hỗ trợ kiểm tra quy cách, tình trạng hàng, tư vấn vật liệu và báo giá theo nhu cầu thực tế. Với những đơn hàng cần gia công hoặc giao đến nhà máy, khách hàng nên cung cấp trước kích thước và địa điểm nhận hàng để được tư vấn phương án phù hợp.
Liên hệ Phúc Cường để được tư vấn và báo giá cuộn inox 201 0.3mm theo quy cách thực tế.
CÔNG TY TNHH KIM LOẠI PHÚC CƯỜNG
Địa chỉ VP: 679/17 đường Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
Kho / bãi: 122 đường 3 tháng 2, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
Kho / bãi 2: Khu nhà xưởng 927 đường Tỉnh Lộ 43, KP2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
HOTLINE + ZALO:
KD1: 0859 316 304 KD2: 0973 357 095
KD3: 0941 593 288 KD4: 0842 722 732
Email: thegioikimloai@gmail.com
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.