Cuộn Inox 201 0.4mm – Quy Cách, Bề Mặt, Giá Và Ứng Dụng
Cuộn inox 201 0.4mm là dòng thép không gỉ mác 201 được sản xuất dưới dạng cuộn với độ dày 0.4mm, phù hợp cho nhiều nhu cầu gia công cơ khí, sản xuất đồ gia dụng, nội thất và các sản phẩm công nghiệp. So với quy cách 0.3mm, độ dày 0.4mm mang lại khả năng đáp ứng tốt hơn cho những sản phẩm cần vật liệu có độ dày cao hơn nhưng vẫn yêu cầu sự linh hoạt trong gia công.
Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn cuộn inox 201 0.4mm theo khổ rộng, bề mặt, trọng lượng và yêu cầu gia công. Phúc Cường hỗ trợ tư vấn quy cách, kiểm tra hàng, báo giá và giao hàng theo số lượng thực tế.

Inox 201 0.4mm là gì?
Inox 201 0.4mm là thép không gỉ mác 201 được cán thành dạng cuộn với độ dày danh nghĩa 0.4mm. Đây là quy cách vật liệu tương đối mỏng, nằm trong nhóm inox cán nguội được sử dụng cho nhiều mục đích gia công và sản xuất.
So với inox 201 0.3mm, quy cách 0.4mm có chiều dày lớn hơn, phù hợp với những sản phẩm cần vật liệu có độ cứng và độ dày cao hơn nhưng vẫn muốn duy trì khả năng cắt, tạo hình và gia công tương đối thuận tiện.
Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic, với thành phần hợp kim gồm crom, niken, mangan, silic, nitơ và các nguyên tố khác. Tỷ lệ các nguyên tố này tạo nên những đặc tính riêng của inox 201 so với các mác inox khác như 304.
Dạng cuộn giúp vật liệu thuận tiện trong lưu kho, vận chuyển và đưa vào dây chuyền sản xuất. Khi cần kích thước nhỏ hơn, cuộn inox có thể được xả băng hoặc cắt theo quy cách phù hợp nếu có dịch vụ gia công.
Đặc điểm của cuộn inox 201 0.4mm
Đặc điểm nổi bật của cuộn inox 201 dày 0.4mm là sự cân bằng giữa độ dày vật liệu, khả năng gia công và chi phí.
Với độ dày 0.4mm, sản phẩm có thể đáp ứng những yêu cầu mà vật liệu 0.3mm chưa thực sự phù hợp, đồng thời vẫn giữ được ưu điểm của dạng cuộn. Đây là quy cách có thể được cân nhắc trong nhiều ứng dụng gia công cơ khí, nội thất, đồ gia dụng và sản xuất công nghiệp.
Tuy nhiên, việc lựa chọn inox 201 0.4mm cần dựa trên yêu cầu cụ thể của từng sản phẩm. Các yếu tố như môi trường sử dụng, tải trọng, phương pháp gia công, yêu cầu bề mặt và độ bền cần được xem xét trước khi đặt hàng.
Thông Số Kỹ Thuật Cuộn Inox 201 0.4mm
Khi mua cuộn inox 201 0.4mm, khách hàng nên xác định đầy đủ các thông số để nhà cung cấp có thể kiểm tra đúng loại hàng và báo giá chính xác.
| Thông số |
Quy cách |
| Mác inox |
SUS 201 |
| Dạng sản phẩm |
Cuộn |
| Độ dày |
0.4mm |
| Bề mặt |
2B, BA, HL tùy quy cách |
| Khổ rộng |
Theo quy cách thực tế |
| Trọng lượng |
Theo từng cuộn |
| Gia công |
Cắt, xả băng theo yêu cầu nếu có |
| Mục đích sử dụng |
Gia công cơ khí, nội thất, gia dụng và sản xuất |
Độ dày 0.4mm
Độ dày 0.4mm là thông số quan trọng để phân biệt sản phẩm với các quy cách inox 201 khác như 0.3mm, 0.5mm hoặc 1mm.
Với chiều dày lớn hơn 0.3mm, inox 201 0.4mm có thể đáp ứng những nhu cầu cần vật liệu chắc hơn nhưng vẫn không quá dày. Quy cách này phù hợp với các sản phẩm yêu cầu khả năng gia công, tạo hình và độ ổn định của vật liệu.
Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận chính xác độ dày 0.4mm cùng với khổ rộng và bề mặt để tránh nhầm lẫn giữa các quy cách.
Ngoài độ dày, khổ cuộn inox 201 0.4mm cũng là thông số cần được xác định trước khi mua. Khổ rộng có thể thay đổi tùy nguồn hàng và nhu cầu sản xuất.
Nếu khách hàng sử dụng trực tiếp cuộn nguyên liệu, nên lựa chọn khổ phù hợp với dây chuyền hoặc kích thước sản phẩm. Trong trường hợp cần khổ nhỏ hơn, có thể xem xét phương án xả băng hoặc cắt theo kích thước.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ mác inox 201, độ dày 0.4mm, khổ rộng, bề mặt và số lượng để Phúc Cường kiểm tra hàng và tư vấn chính xác.
Các Loại Bề Mặt Của Cuộn Inox 201 0.4mm
Bề mặt inox ảnh hưởng đến ngoại quan và mục đích sử dụng của sản phẩm. Tùy nguồn hàng, cuộn inox 201 0.4mm có thể được cung cấp với những dạng bề mặt khác nhau.
Bề mặt 2B
Inox 201 0.4mm 2B có bề mặt tương đối mịn, sáng và được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng gia công, sản xuất và dân dụng.

Bề mặt 2B phù hợp với những sản phẩm không yêu cầu hiệu ứng trang trí đặc biệt nhưng cần bề mặt sạch, đồng đều và thuận tiện cho các bước gia công tiếp theo.
Bề mặt BA
Bề mặt BA có độ sáng cao, tính thẩm mỹ tốt và thường được lựa chọn cho những sản phẩm chú trọng ngoại quan.
Nếu khách hàng cần cuộn inox 201 0.4mm BA, nên xác nhận rõ yêu cầu bề mặt ngay khi hỏi hàng để nhà cung cấp kiểm tra đúng quy cách.
Bề mặt HL
HL, hay hairline, là dạng bề mặt có các đường xước kéo dài theo một hướng. Bề mặt này thường được sử dụng trong các sản phẩm nội thất, trang trí hoặc những ứng dụng cần hiệu ứng bề mặt đặc trưng.
Không phải tất cả quy cách inox 201 0.4mm đều có sẵn mọi loại bề mặt. Vì vậy, khách hàng nên xác nhận đồng thời độ dày – khổ – bề mặt trước khi đặt hàng.
Ưu Điểm Của Cuộn Inox 201 0.4mm
Cuộn inox 201 dày 0.4mm có ưu điểm ở sự cân bằng giữa độ mỏng và khả năng đáp ứng yêu cầu gia công. Dạng cuộn cũng giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong lưu kho, vận chuyển và sử dụng nguyên liệu.
Một số ưu điểm có thể kể đến:
- Độ dày 0.4mm phù hợp với nhiều sản phẩm cần vật liệu inox tương đối mỏng.
- Dạng cuộn thuận tiện cho gia công liên tục.
- Có thể lựa chọn khổ rộng theo nguồn hàng.
- Có nhiều lựa chọn bề mặt tùy quy cách.
- Có thể xả băng hoặc cắt theo yêu cầu nếu đáp ứng điều kiện gia công.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí, gia dụng và nội thất.
- Có thể giúp doanh nghiệp cân đối chi phí vật liệu trong những ứng dụng phù hợp với inox 201.
Mặc dù vậy, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên giá thành. Môi trường sử dụng, yêu cầu chống ăn mòn, phương pháp gia công và đặc tính sản phẩm cuối cùng đều cần được xem xét.
Cuộn Inox 201 0.4mm Dùng Để Làm Gì?
Ứng dụng trong gia công và sản xuất
Cuộn inox 201 0.4mm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cần vật liệu inox dạng cuộn có độ dày vừa phải.
Tùy yêu cầu sản xuất, vật liệu có thể được cắt, xả băng, tạo hình hoặc gia công thành những kích thước phù hợp.
Một số nhóm ứng dụng gồm:
- Gia công cơ khí và kim loại.
- Sản xuất đồ gia dụng.
- Nội thất và các chi tiết trang trí.
- Một số sản phẩm dân dụng.
- Gia công các chi tiết cần vật liệu inox dạng mỏng.
- Sản xuất theo quy cách riêng của từng doanh nghiệp.

Khi nào nên sử dụng inox 201 0.4mm?
Inox 201 0.4mm có thể được cân nhắc khi sản phẩm cần vật liệu thép không gỉ có độ dày lớn hơn 0.3mm nhưng vẫn yêu cầu sự thuận tiện trong gia công.
Quy cách này phù hợp hơn khi sản phẩm cần độ dày và độ ổn định nhất định nhưng không nhất thiết phải sử dụng vật liệu có chiều dày lớn.
Đối với môi trường chứa hóa chất, độ ẩm cao hoặc có tính ăn mòn mạnh, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn inox 201. Trong những trường hợp yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, khách hàng có thể cân nhắc inox 304 hoặc các mác inox phù hợp khác.
So Sánh Inox 201 0.4mm Và Inox 304 0.4mm
Inox 201 và inox 304 đều thuộc nhóm thép không gỉ austenitic nhưng khác nhau về thành phần hóa học và đặc tính sử dụng.
Theo bảng thành phần tham khảo:
| Thành phần |
Inox 201 |
Inox 304 |
| C |
0.15% |
0.07% |
| Si |
1% |
1% |
| Mn |
5.50 – 7.50% |
2% |
| P |
— |
0.045% |
| S |
— |
0.015% |
| N |
0.25% |
0.1% |
| Cr |
16.0 – 18.0% |
17.5 – 19.5% |
| Ni |
3.50 – 5.50% |
8.0 – 10.5% |
| Fe |
72% |
— |
Khi mua hàng và nghiệm thu vật liệu, nên căn cứ tiêu chuẩn áp dụng, chứng chỉ vật liệu hoặc tài liệu kỹ thuật của từng lô hàng.
Một điểm đáng chú ý là inox 304 có hàm lượng niken cao hơn, trong khi inox 201 sử dụng tỷ lệ mangan cao hơn để tạo nên thành phần hợp kim đặc trưng.
Trong nhiều trường hợp, inox 304 được lựa chọn cho những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn. Inox 201 có thể phù hợp với những ứng dụng thông thường khi điều kiện sử dụng và yêu cầu kỹ thuật cho phép.
Vì vậy, khi so sánh inox 201 0.4mm và inox 304 0.4mm, khách hàng nên dựa trên môi trường sử dụng, yêu cầu kỹ thuật, bề mặt, khả năng gia công và chi phí thay vì chỉ nhìn vào giá bán.
Giá Cuộn Inox 201 0.4mm Bao Nhiêu?
Giá cuộn inox 201 0.4mm có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng quy cách. Giá bán không chỉ phụ thuộc vào độ dày mà còn liên quan đến khổ rộng, bề mặt, nguồn hàng, trọng lượng, số lượng và yêu cầu gia công.
Đối với cùng một loại inox 201 dày 0.4mm, những cuộn có khổ rộng hoặc bề mặt khác nhau cũng có thể có mức giá khác nhau.
Để nhận báo giá cuộn inox 201 0.4mm chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Độ dày: 0.4mm.
- Khổ rộng cần mua.
- Bề mặt.
- Số lượng hoặc trọng lượng.
- Yêu cầu cắt/xả nếu có.
- Địa điểm giao hàng.
Phúc Cường sẽ kiểm tra quy cách và tình trạng hàng thực tế để tư vấn phương án phù hợp, sau đó báo giá theo thời điểm và số lượng của từng đơn hàng.
Cuộn Inox 201 0.4mm Có Cắt Hoặc Xả Theo Yêu Cầu Không?
Tùy quy cách và khả năng gia công, cuộn inox 201 0.4mm có thể được cắt hoặc xả băng thành khổ phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Việc gia công theo kích thước giúp doanh nghiệp chủ động hơn về nguyên liệu, giảm công đoạn xử lý tại xưởng và thuận tiện khi đưa vật liệu vào dây chuyền sản xuất.

Khi cần cắt inox 201 0.4mm, khách hàng nên cung cấp chiều rộng, chiều dài hoặc kích thước thành phẩm, số lượng và yêu cầu dung sai nếu có.
Đối với đơn hàng xả băng, cần xác định rõ khổ cuộn nguyên liệu và khổ thành phẩm cần sử dụng để lựa chọn phương án phù hợp.
Mua Cuộn Inox 201 0.4mm Ở Đâu?
Khi mua cuộn inox 201 0.4mm, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng xác nhận rõ mác inox, độ dày, khổ rộng, bề mặt và số lượng thực tế.
Phúc Cường cung cấp vật liệu inox phục vụ khách hàng sản xuất và gia công, hỗ trợ kiểm tra quy cách, tư vấn sản phẩm, báo giá và giao hàng theo nhu cầu.
Đối với khách hàng tại Bình Dương và các khu vực lân cận, việc lựa chọn nguồn hàng phù hợp giúp chủ động hơn về thời gian giao nhận, quy cách và yêu cầu gia công.
Khi hỏi mua, khách hàng chỉ cần gửi thông tin inox 201 – dày 0.4mm – khổ – bề mặt – số lượng. Phúc Cường sẽ kiểm tra hàng và tư vấn phương án phù hợp.
Câu Hỏi Thường Gặp
Khổ cuộn phụ thuộc vào nguồn hàng và quy cách thực tế. Khách hàng nên cung cấp chiều rộng cần sử dụng để Phúc Cường kiểm tra khổ có sẵn hoặc phương án xả phù hợp.
Inox 201 0.4mm có bị gỉ không?
Inox 201 có khả năng chống ăn mòn nhưng không có nghĩa là hoàn toàn không bị gỉ trong mọi môi trường. Độ ẩm, hóa chất, nhiệt độ và điều kiện sử dụng đều có thể ảnh hưởng đến vật liệu.
Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường có tính ăn mòn cao, nên lựa chọn mác inox dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Có cắt theo yêu cầu không?
Tùy quy cách và yêu cầu đơn hàng, cuộn inox 201 0.4mm có thể được xem xét cắt hoặc xả theo kích thước. Khách hàng nên cung cấp kích thước và số lượng để được tư vấn.
Bán theo kg hay theo cuộn?
Hình thức báo giá phụ thuộc vào quy cách, số lượng và thỏa thuận của từng đơn hàng. Khách hàng có thể cung cấp số lượng cần mua để Phúc Cường tư vấn cách báo giá phù hợp.
Giá được tính như thế nào?
Giá phụ thuộc vào thời điểm mua, khổ rộng, bề mặt, trọng lượng, số lượng, nguồn hàng và yêu cầu gia công. Để nhận giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin quy cách.
Inox 201 khác inox 304 thế nào?
Hai mác inox có sự khác biệt về thành phần hóa học và đặc tính sử dụng. Inox 304 thường được lựa chọn trong những ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, trong khi inox 201 có thể phù hợp với nhiều ứng dụng thông thường khi điều kiện sử dụng cho phép.
Liên Hệ Phúc Cường Để Báo Giá Cuộn Inox 201 0.4mm
Nếu bạn đang cần cuộn inox 201 0.4mm cho sản xuất hoặc gia công, hãy cung cấp cho Phúc Cường các thông tin gồm độ dày 0.4mm, khổ rộng, bề mặt, số lượng và yêu cầu cắt/xả.

Phúc Cường hỗ trợ kiểm tra quy cách, tình trạng hàng, tư vấn vật liệu và báo giá theo nhu cầu thực tế. Với những đơn hàng cần gia công hoặc giao đến nhà máy, khách hàng nên cung cấp trước kích thước và địa điểm nhận hàng để được tư vấn phương án phù hợp.
Liên hệ Phúc Cường để được tư vấn và báo giá cuộn inox 201 0.4mm theo quy cách thực tế, hỗ trợ giao hàng Bình Dương, TP.HCM và các khu vực lân cận.
CÔNG TY TNHH KIM LOẠI PHÚC CƯỜNG
Địa chỉ VP: 679/17 đường Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
Kho / bãi: 122 đường 3 tháng 2, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
Kho / bãi 2: Khu nhà xưởng 927 đường Tỉnh Lộ 43, KP2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
HOTLINE + ZALO:
KD1: 0859 316 304 KD2: 0973 357 095
KD3: 0941 593 288 KD4: 0842 722 732
Email: thegioikimloai@gmail.com
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.