Cuộn Inox 201 0.5mm

Cuộn Inox 201 0.5mm là dòng inox dạng cuộn có độ dày 0.5mm, phù hợp cho nhiều nhu cầu gia công và sản xuất như bàn ghế, thiết bị dân dụng, máng xối, chi tiết trang trí và các sản phẩm cơ khí nhẹ. Sản phẩm có nhiều lựa chọn khổ rộng, bề mặt BA, 2B, HL và có thể nhận xả cuộn, cắt theo kích thước yêu cầu. Phúc Cường cung cấp inox 201 0.5mm, tư vấn quy cách, báo giá và giao hàng theo nhu cầu.

THÔNG TIN BỔ SUNG
Độ dày 0.5mm
Mác thép SUS 201
Khổ rộng 1000mm, 1200mm
Bề mặt BA, 2B, HL tùy nguồn hàng
Xuất xứ Việt Nam, Nhập Khẩu
Tình trang Có sẵn

Cuộn Inox 201 0.5mm – Quy Cách, Bề Mặt, Giá Và Ứng Dụng

Cuộn Inox 201 0.5mm là vật liệu thép không gỉ dạng cuộn được sử dụng khá phổ biến trong gia công cơ khí, sản xuất dân dụng, trang trí nội thất và nhiều hạng mục cần vật liệu có độ dày vừa phải, dễ gia công. Với độ dày 0.5mm, inox có ưu điểm về khả năng tạo hình, cắt, chấn và xả cuộn, đồng thời thuận tiện khi sản xuất số lượng lớn.

Tùy nhu cầu, khách hàng có thể lựa chọn inox 201 dạng cuộn theo khổ rộng, bề mặt và quy cách gia công. Trong đó, BA, 2B và HL là những cách xử lý bề mặt thường được quan tâm.

Cuộn Inox 201 0.5mm là gì?

Cuộn Inox 201 0.5mm là inox thuộc nhóm thép không gỉ SUS 201, được cán thành dạng cuộn với độ dày danh nghĩa 0.5mm.

kho cuộn inox

So với dạng tấm rời, inox dạng cuộn có lợi thế trong những dây chuyền cần cấp liệu liên tục hoặc cần xả thành các đoạn có chiều dài khác nhau. Đây cũng là lựa chọn thuận tiện đối với đơn hàng cần gia công theo kích thước.

Độ dày 0.5mm thuộc nhóm inox tương đối mỏng, phù hợp với nhiều sản phẩm không yêu cầu vật liệu quá dày. Tùy thiết kế và điều kiện sử dụng, vật liệu có thể được cắt, chấn, dập, cuốn hoặc gia công thành các chi tiết có hình dạng khác nhau.

Inox 201 có thành phần hợp kim khác với inox 304, vì vậy đặc tính và mức giá cũng có sự khác biệt. Khi lựa chọn, khách hàng nên căn cứ vào môi trường sử dụng, yêu cầu thẩm mỹ, khả năng gia công và ngân sách của từng sản phẩm.

Thông số kỹ thuật cuộn Inox 201 0.5mm

Một số thông tin cơ bản của inox 201 0.5mm có thể tham khảo:

Thông số Đặc điểm
Mác thép SUS 201
Độ dày 0.5mm
Dạng sản phẩm Cuộn
Khổ rộng 1000mm, 1200mm và theo quy cách thực tế
Bề mặt BA, 2B, HL tùy nguồn hàng
Gia công Cắt, xả cuộn, chia khổ theo yêu cầu
Tỷ trọng tham khảo Khoảng 7.93 g/cm³
Xuất xứ Tùy từng lô hàng và nguồn cung

Mác thép SUS 201

SUS 201 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm inox 200. Vật liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ sự kết hợp giữa khả năng gia công, tính thẩm mỹ và chi phí tương đối phù hợp.

Độ dày 0.5mm

Độ dày 0.5mm giúp vật liệu có trọng lượng tương đối nhẹ so với các quy cách dày hơn. Đây là một trong những độ dày được quan tâm trong các sản phẩm cần tạo hình hoặc gia công từ cuộn.

Khổ rộng

Tùy nguồn hàng, cuộn inox 201 dày 0.5mm có thể có nhiều khổ rộng khác nhau. Các khổ thường được khách hàng quan tâm gồm 1000mm, 1200mm.

Đối với đơn hàng cần kích thước riêng, khách hàng có thể trao đổi trước để kiểm tra khả năng xả hoặc cắt theo quy cách.

Dạng cuộn

Dạng cuộn giúp tối ưu việc lưu kho, vận chuyển và gia công liên tục. Tùy yêu cầu sản xuất, cuộn nguyên bản có thể được xả thành các khổ nhỏ hơn hoặc cắt thành từng kích thước cụ thể.


Quy cách cuộn Inox 201 0.5mm

Quy cách là yếu tố cần xác định trước khi đặt mua. Không chỉ độ dày 0.5mm, khách hàng nên quan tâm đến khổ rộng, trọng lượng cuộn, bề mặt và hình thức gia công.

Khổ 1000 / 1200mm.

Một số khổ được sử dụng phổ biến gồm:

  • Cuộn inox 201 0.5mm khổ 1000mm.
  • Cuộn inox 201 0.5mm khổ 1200mm.
  • Ngoài những khổ trên, tùy nguồn hàng có thể có các kích thước khác. Nếu sản phẩm cần đưa trực tiếp vào dây chuyền sản xuất, nên xác định chính xác khổ rộng trước khi đặt hàng để hạn chế hao hụt trong quá trình gia công.

Nguyên cuộn

Nguyên cuộn phù hợp với khách hàng sử dụng vật liệu với số lượng lớn hoặc có dây chuyền xả cuộn, cắt và tạo hình riêng.

Xả cuộn

Xả cuộn inox 201 là quá trình chia cuộn lớn thành các cuộn nhỏ hơn hoặc thành các băng inox có khổ rộng theo yêu cầu.

Hình thức này phù hợp khi dây chuyền sản xuất chỉ cần một khổ nhỏ hơn khổ cuộn ban đầu.

Cắt cuộn inox

Cắt theo yêu cầu

Ngoài xả cuộn, inox 201 0.5mm có thể được cắt thành quy cách phù hợp với từng sản phẩm. Khách hàng nên cung cấp chiều dài, chiều rộng, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn phương án phù hợp.


Công thức tính trọng lượng cuộn Inox 201 0.5mm

Để ước tính trọng lượng inox, có thể sử dụng công thức:

Trọng lượng = Dày × Rộng × Dài × Tỷ trọng

Trong đó, nếu sử dụng đơn vị mét và tỷ trọng inox 201 khoảng 7.93 tấn/m³, có thể tính:

Trọng lượng (kg) = Độ dày (m) × Khổ rộng (m) × Chiều dài (m) × 7.930

Ví dụ, với cuộn inox 201 dày 0.5mm, rộng 1.200mm và dài 100m:

  • Độ dày: 0.5mm = 0.0005m
  • Khổ rộng: 1.200mm = 1.2m
  • Chiều dài: 100m
  • Tỷ trọng: 7.930kg/m³

Trọng lượng ước tính:

0.0005 × 1.2 × 100 × 7.930 ≈ 475.8kg

Đây là trọng lượng lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy sai số độ dày, khổ rộng, chiều dài và quy cách của từng cuộn.


Phân biệt bề mặt cuộn Inox 201 0.5mm

Bề mặt là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến ngoại quan và mục đích sử dụng. Với inox 201 0.5mm, khách hàng có thể quan tâm đến các loại bề mặt như BA, 2B và HL tùy nguồn hàng.

Inox 201 0.5mm BA

Bề mặt BA (Bright Annealed) có độ sáng và khả năng phản chiếu cao, mang lại vẻ ngoài sáng và sạch. Bề mặt này thường được lựa chọn khi sản phẩm cần chú trọng đến yếu tố thẩm mỹ.

Inox 201 0.5mm 2B

Bề mặt 2B có độ sáng vừa phải, bề mặt tương đối mịn và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng gia công.

Đây là một lựa chọn phù hợp khi sản phẩm cần bề mặt sạch, đồng đều nhưng không nhất thiết phải có độ bóng cao như BA.

phân biệt các bề mặt inox

Inox 201 0.5mm HL

Bề mặt HL (Hairline) có các đường xước mảnh chạy theo một hướng, tạo cảm giác hiện đại và có tính trang trí.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cuộn Inox 201 0.5mm”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Lên đầu trang
Zalo 0859 316 304 ☎ 0859 316 304 ☎ 0973 357 095 ☎ 0941 593 288