Láp vuông inox 50 x 50mm

Láp vuông inox 50 x 50mm inox 304 dạng đặc, phù hợp gia công cơ khí, chế tạo chi tiết máy và thiết bị công nghiệp. Phúc Cường hỗ trợ tư vấn quy cách, trọng lượng và nhu cầu cắt lẻ theo kích thước. Khách hàng tại Thủ Dầu Một, Bình Dương có thể liên hệ xác nhận hàng sẵn kho, giá bán và phương án giao nhận.

Gọi Ngay 0859 316 304

THÔNG TIN BỔ SUNG
Kích thước tiết diện 50 x 50mm
Vật liệu Inox 304
Xuất Xứ Nhập Khẩu có CO CQ
Tính Trạng Có Sẵn

Láp vuông inox 50 x 50mm inox 304 sẵn kho – Nhận cắt lẻ theo yêu cầu tại Bình Dương

Trong các công trình cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp, việc lựa chọn vật liệu inox phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến độ bền mà còn quyết định hiệu quả sử dụng và chi phí gia công. Láp vuông inox 50 x 50mm inox 304 là dòng vật liệu được quan tâm nhờ kết cấu đặc chắc, khả năng chống ăn mòn tốt và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng.

Đối với khách hàng cần một đoạn vật liệu theo kích thước riêng, việc tìm được đơn vị cung cấp láp vuông inox 304 sẵn kho và nhận cắt lẻ sẽ giúp giảm lượng vật tư dư thừa, thuận tiện cho quá trình sản xuất và lắp đặt.

Vậy láp vuông inox 50 x 50mm có đặc điểm gì, trọng lượng bao nhiêu, được sản xuất như thế nào và nên mua ở đâu tại Thủ Dầu Một, Bình Dương? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.

1. Láp vuông inox 50 x 50mm là gì?

Láp vuông inox 50 x 50mm là thanh thép không gỉ có tiết diện hình vuông, với kích thước mỗi cạnh danh nghĩa là 50mm. Sản phẩm thường được sử dụng trong gia công cơ khí, chế tạo chi tiết máy, làm kết cấu kim loại và các hạng mục cần vật liệu có độ cứng vững cao.

kho lap inox 201 304 316

Khác với hộp vuông inox 50 x 50mm có phần rỗng bên trong, láp vuông inox 50 x 50mm dạng đặc có tiết diện kim loại đặc, phù hợp với những chi tiết cần gia công, khoan, phay hoặc tạo hình theo yêu cầu kỹ thuật.

Khi lựa chọn sản phẩm, người mua cần xác định đúng loại vật liệu để tránh nhầm lẫn giữa láp vuông đặc, hộp vuông inox và thanh V inox.

Đặc điểm nổi bật của láp vuông inox 304 50 x 50mm

Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.

Một số đặc điểm đáng chú ý gồm:

  • Kết cấu đặc chắc: Phù hợp với các chi tiết cơ khí và ứng dụng cần độ cứng vững.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Thích hợp với môi trường ẩm và nhiều điều kiện sử dụng thông thường.
  • Khả năng gia công: Có thể được cắt, khoan, phay hoặc hàn khi lựa chọn đúng phương pháp và điều kiện kỹ thuật.
  • Bề mặt dễ vệ sinh: Thuận tiện cho các ứng dụng yêu cầu vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ.
  • Tính ứng dụng đa dạng: Có thể sử dụng trong chế tạo máy, thiết bị công nghiệp và gia công kim loại theo bản vẽ.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường làm việc, tình trạng bề mặt và chế độ bảo dưỡng. Với môi trường chứa nhiều clorua hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ yêu cầu kỹ thuật trước khi lựa chọn inox 304.

2. Thông số kỹ thuật láp vuông inox 50 x 50mm

Để lựa chọn đúng vật liệu, khách hàng nên kiểm tra kích thước, mác thép, chiều dài, bề mặt và tình trạng hàng hóa trước khi đặt mua.

Bảng thông số sản phẩm

Thông số Đặc điểm
Tên sản phẩm Láp vuông inox 50 x 50mm
Vật liệu Inox 304
Hình dạng Thanh vuông đặc
Kích thước tiết diện 50 x 50mm
Chiều dài Theo quy cách hàng thực tế hoặc yêu cầu đặt hàng
Bề mặt Theo tình trạng hoàn thiện của lô hàng
Gia công Cắt lẻ theo chiều dài yêu cầu
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, kết cấu kim loại và sản xuất công nghiệp

Các thông số trên là thông tin định hướng cho sản phẩm. Kích thước thực tế, dung sai, chiều dài nguyên cây và tình trạng bề mặt cần được xác nhận theo lô hàng cụ thể.

Vì sao cần xác định đúng mác inox 304?

Không phải tất cả các loại inox đều có khả năng chống ăn mòn và đặc tính gia công giống nhau.

Inox 304 thường được ưu tiên khi cần sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính gia công. Trong khi đó, inox 201 có thể phù hợp với một số ứng dụng trang trí hoặc môi trường ít ăn mòn hơn, còn inox 316 thường được cân nhắc trong những môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Nếu sản phẩm được dùng cho chi tiết máy, thiết bị sản xuất hoặc công trình có yêu cầu kỹ thuật cụ thể, khách hàng nên xác nhận rõ mác thép và yêu cầu chứng từ vật liệu trước khi mua.

3. Trọng lượng láp vuông inox 50 x 50mm là bao nhiêu?

Trọng lượng là một trong những thông tin quan trọng khi tính toán khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển và giá trị đơn hàng.

Đối với láp vuông inox 304 dạng đặc, trọng lượng lý thuyết có thể được ước tính từ kích thước tiết diện, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Cách tính trọng lượng láp vuông inox 50 x 50mm

Với thanh vuông đặc có cạnh 50mm:

  • Chiều rộng: 50mm.
  • Chiều cao: 50mm.
  • Diện tích tiết diện: 50 x 50 = 2.500mm².
  • Thể tích mỗi mét dài: 0,0025m³.

Sử dụng khối lượng riêng tham khảo của inox 304 khoảng 7.930kg/m³, trọng lượng lý thuyết được tính như sau:

Trọng lượng = 0,05 x 0,05 x Chiều dài x 7.930

Trong đó, chiều dài được tính bằng mét.

Bảng trọng lượng tham khảo

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
100mm Khoảng 1,98kg
200mm Khoảng 3,97kg
300mm Khoảng 5,95kg
500mm Khoảng 9,91kg
1.000mm Khoảng 19,83kg
2.000mm Khoảng 39,65kg
6.000mm Khoảng 118,95kg

Các giá trị trên được tính theo tiết diện vuông đặc 50 x 50mm và khối lượng riêng tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể khác do dung sai kích thước, thành phần vật liệu và quy cách sản xuất.

Lưu ý: Bảng này áp dụng cho láp vuông đặc, không áp dụng cho hộp vuông inox 50 x 50mm. Hộp inox có phần rỗng bên trong nên trọng lượng nhẹ hơn đáng kể.

Nếu cần đặt cắt lẻ, khách hàng nên cung cấp chiều dài và số lượng để tính khối lượng vật tư dự kiến trước khi xác nhận đơn hàng.

4. Quy trình sản xuất láp vuông inox 50 x 50mm

Chất lượng của thanh láp vuông inox phụ thuộc vào nguyên liệu, quá trình tạo hình, kiểm soát kích thước và công đoạn hoàn thiện.

Tùy nhà sản xuất và chủng loại hàng hóa, quy trình có thể khác nhau. Với dòng thanh vuông đặc inox, các công đoạn cơ bản thường bao gồm:

Quy trình sản xuất lap inox

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu inox

Nguyên liệu được lựa chọn theo mác thép và yêu cầu kỹ thuật. Đối với sản phẩm inox 304, thành phần vật liệu cần phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng.

Việc kiểm soát nguyên liệu giúp bảo đảm sản phẩm đáp ứng yêu cầu về thành phần hóa học, đặc tính cơ học và khả năng sử dụng.

Bước 2: Tạo hình tiết diện vuông

Tùy công nghệ sản xuất, vật liệu có thể được tạo hình thông qua cán nóng, rèn hoặc các phương pháp gia công kim loại phù hợp.

Mục tiêu là hình thành thanh có tiết diện vuông và kích thước đáp ứng yêu cầu của sản phẩm.

Bước 3: Hiệu chỉnh kích thước

Thanh inox được kiểm tra các thông số như chiều rộng, chiều cao, độ thẳng và dung sai kích thước.

Đối với những chi tiết cần độ chính xác cao, có thể cần thêm công đoạn gia công cơ khí để đạt kích thước hoàn thiện theo bản vẽ.

Bước 4: Hoàn thiện và kiểm tra chất lượng

Sản phẩm được kiểm tra ngoại quan, kích thước và các yêu cầu kỹ thuật tương ứng.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Láp vuông inox 50 x 50mm”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Lên đầu trang
Zalo 0859 316 304 ☎ 0859 316 304 ☎ 0973 357 095 ☎ 0941 593 288