Láp Inox Phi 10

Láp inox phi 10 là thanh inox tròn đặc đường kính 10mm, gồm các mác inox 201, 304 và 316, phù hợp cho gia công cơ khí, chế tạo trục và linh kiện máy. PHÚC CƯỜNG hỗ trợ tư vấn quy cách, trọng lượng và nhu cầu cắt lẻ láp inox phi 10 theo chiều dài yêu cầu.

Gọi Ngay 0859 316 304

THÔNG TIN BỔ SUNG
Đường kính Phi 10mm
Tiết diện Tròn đặc
Xuất xứ Trung Quốc, Ấn Độ
Tình Trạng Có sẵn

Láp Inox Phi 10 – Láp Tròn Đặc Inox 201, 304, 316, Nhận Cắt Lẻ Theo Yêu Cầu

Trong ngành cơ khí chế tạo và gia công kim loại, láp inox phi 10 là một trong những quy cách thanh inox tròn đặc được sử dụng để sản xuất chi tiết máy, trục nhỏ, chốt định vị, linh kiện và nhiều sản phẩm công nghiệp khác. Với đường kính danh nghĩa 10 mm, sản phẩm có thể được gia công thành nhiều hình dạng, đáp ứng nhu cầu sản xuất và sửa chữa thiết bị.

Tùy theo môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật, khách hàng có thể lựa chọn láp inox 201 phi 10, láp inox 304 phi 10 hoặc láp inox 316 phi 10. Mỗi mác inox có đặc điểm riêng về thành phần hợp kim, khả năng chống ăn mòn và chi phí vật liệu.

KIM LOẠI PHÚC CƯỜNG hướng đến việc cung cấp vật liệu inox theo quy cách, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp và tư vấn nhu cầu gia công cắt lẻ láp inox phi 10 theo chiều dài yêu cầu.

1. Láp inox phi 10 là gì?

Láp inox phi 10, còn gọi là láp tròn đặc inox phi 10, láp đặc inox Ø10 hoặc thanh inox tròn đặc đường kính 10 mm, là vật liệu thép không gỉ có tiết diện hình tròn và phần thân đặc hoàn toàn.

kho lap inox 201 304 316

Ký hiệu phi 10, thường được viết là Ø10 hoặc D10, thể hiện đường kính danh nghĩa của thanh inox là 10 mm. Sản phẩm khác với ống inox phi 10 ở chỗ không có lỗ rỗng bên trong.

Nhờ kết cấu đặc, láp inox phi 10 có thể được sử dụng làm phôi để tiện, phay, cắt, khoan hoặc gia công thành các chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật. Tùy yêu cầu sử dụng, khách hàng có thể chọn inox 201, inox 304 hoặc inox 316.

1.1. Đặc điểm của láp tròn đặc inox phi 10

Láp inox phi 10 có kích thước tương đối nhỏ gọn, thuận tiện cho việc vận chuyển, cắt đoạn và gia công cơ khí.

Một số đặc điểm cơ bản của sản phẩm gồm:

  • Đường kính danh nghĩa: 10 mm.
  • Hình dạng: thanh tròn đặc.
  • Mác inox: 201, 304 và 316.
  • Khả năng gia công: có thể sử dụng làm phôi tiện, phay, cắt và chế tạo chi tiết theo yêu cầu phù hợp.
  • Ứng dụng: cơ khí chế tạo, sản xuất linh kiện, chi tiết máy và phụ kiện kim loại.
  • Quy cách cung cấp: theo chiều dài cây hàng thực tế hoặc cắt lẻ nếu đáp ứng điều kiện gia công.

Khi lựa chọn láp inox phi 10, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến đường kính. Mác thép, dung sai kích thước, tình trạng bề mặt và yêu cầu cơ tính cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoàn thiện.

2. Thông số kỹ thuật láp inox phi 10

Thông số kỹ thuật giúp người mua xác định đúng loại vật liệu cần sử dụng, đồng thời hỗ trợ việc tính toán trọng lượng, dự toán chi phí và lập kế hoạch gia công.

Bảng dưới đây tổng hợp các thông tin cơ bản thường dùng khi tham khảo láp inox phi 10.

Thông số Đặc điểm
Tên sản phẩm Láp inox phi 10
Tên gọi khác Láp tròn đặc inox Ø10, láp đặc inox 10 mm
Đường kính danh nghĩa 10 mm
Hình dạng Tròn đặc
Mác inox 201, 304, 316
Chiều dài Theo quy cách cây hàng thực tế hoặc yêu cầu cắt
Bề mặt Tùy loại hàng và quy cách cung cấp
Gia công Cắt lẻ, tiện, phay theo khả năng đáp ứng
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và chi tiết công nghiệp

Lưu ý: Đường kính danh nghĩa 10 mm không đồng nghĩa với mọi sản phẩm đều có dung sai giống nhau. Chiều dài cây nguyên, tiêu chuẩn sản xuất, dung sai đường kính và tình trạng bề mặt cần được xác nhận theo lô hàng thực tế.

2.1. Láp inox 201 phi 10

Láp inox 201 phi 10 phù hợp với một số ứng dụng cơ khí và sản phẩm kim loại làm việc trong môi trường ít ăn mòn, khi yêu cầu kỹ thuật cho phép sử dụng mác inox này.

kho lap inox

Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ austenit, thường có hàm lượng mangan cao hơn và hàm lượng niken thấp hơn inox 304. Vật liệu có thể đáp ứng nhiều nhu cầu gia công thông dụng và thường có lợi thế về chi phí so với inox 304 hoặc 316.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 201 nhìn chung thấp hơn inox 304 trong nhiều môi trường. Vì vậy, cần cân nhắc kỹ khi sử dụng trong điều kiện thường xuyên tiếp xúc với nước, hơi ẩm, muối hoặc hóa chất.

2.2. Láp inox 304 phi 10

Láp inox 304 phi 10 là lựa chọn phổ biến trong lĩnh vực cơ khí và sản xuất công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi chế tạo trục nhỏ, chốt, linh kiện máy, phụ kiện kim loại và nhiều chi tiết cần gia công cơ khí.

Ngoài ra, inox 304 còn được sử dụng trong sản xuất thiết bị nhà bếp, thiết bị chế biến thực phẩm và một số hạng mục xây dựng. Với những ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt, vật liệu và bề mặt hoàn thiện cần đáp ứng tiêu chuẩn tương ứng.

2.3. Láp inox 316 phi 10

Láp inox 316 phi 10 phù hợp với những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường công nghiệp.

Khác biệt đáng chú ý của inox 316 là có bổ sung molypden trong thành phần hợp kim. Thành phần này giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe hở trong nhiều môi trường chứa clorua.

Nhờ đặc tính đó, inox 316 được cân nhắc cho một số chi tiết máy, thiết bị công nghiệp, hệ thống xử lý nước và ứng dụng hàng hải.

Tuy nhiên, inox 316 không chống được mọi loại hóa chất và không hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn trong nước biển. Việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện làm việc, nhiệt độ, nồng độ hóa chất và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

3. Trọng lượng láp inox phi 10 bao nhiêu?

Trọng lượng láp inox phi 10 là thông tin cần thiết khi khách hàng muốn tính khối lượng vật liệu, dự toán ngân sách hoặc xác định chi phí vận chuyển.

Đối với thanh inox tròn đặc, trọng lượng lý thuyết có thể tính gần đúng dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Công thức tham khảo:

Trọng lượng (kg) ≈ 0,006165 × D² × L × ρ/7,85

Trong đó:

  • D là đường kính thanh inox, tính bằng milimét.
  • L là chiều dài thanh, tính bằng mét.
  • ρ là khối lượng riêng tham khảo của inox, tính b
  • 7,85 là khối lượng riêng tham chiếu của thép carbon, tính bằng g/cm³.

Với inox có khối lượng riêng xấp xỉ 7,9–8,0 g/cm³, có thể sử dụng công thức rút gọn:

Trọng lượng (kg/m) ≈ 0,00628 × D²

Với đường kính 10 mm, trọng lượng lý thuyết của láp inox phi 10 vào khoảng 0,79 kg/m.

3.1. Bảng trọng lượng láp inox phi 10 tham khảo

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết tham khảo
10 cm Khoảng 0,079 kg
20 cm Khoảng 0,158 kg
30 cm Khoảng 0,237 kg
50 cm Khoảng 0,395 kg
1 mét Khoảng 0,79 kg
2 mét Khoảng 1,58 kg
3 mét Khoảng 2,37 kg
4 mét Khoảng 3,16 kg
6 mét Khoảng 4,74 kg

Các số liệu trên được làm tròn và dùng để tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo khối lượng riêng của mác inox, dung sai đường kính và chiều dài thực tế.

Khi đặt mua láp inox phi 10 cắt lẻ, khách hàng nên cung cấp chiều dài từng đoạn và số lượng cần sử dụng để được tư vấn quy cách và khối lượng dự kiến.

4. Quy trình sản xuất láp inox phi 10

Láp inox tròn đặc có thể được sản xuất bằng nhiều phương pháp, tùy thuộc vào mác thép, kích thước, tiêu chuẩn và yêu cầu chất lượng bề mặt.

Quy trình sản xuất và hoàn thiện thông thường có thể bao gồm các công đoạn sau.

Quy trình sản xuất lap inox

4.1. Lựa chọn nguyên liệu

Nguyên liệu inox được lựa chọn theo thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật. Với ba mác inox 201, 304 và 316, sự khác biệt về thành phần hợp kim ảnh hưởng đến đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn.

Việc lựa chọn đúng nguyên liệu là bước quan trọng để bảo đảm sản phẩm phù hợp với môi trường sử dụng.

4.2. Tạo phôi thanh tròn đặc

Phôi inox được tạo thành thanh tròn đặc bằng phương pháp phù hợp với dây chuyền sản xuất.

Tùy từng sản phẩm, quy trình có thể bao gồm cán nóng, kéo nguội hoặc những công đoạn tạo hình khác. Không phải tất cả các loại láp inox đều được sản xuất theo cùng một phương pháp.

4.3. Hiệu chỉnh kích thước và hoàn thiện bề mặt

Sau khi tạo phôi, sản phẩm có thể trải qua các công đoạn làm thẳng, hiệu chỉnh đường kính và hoàn thiện bề mặt.

Đối với láp inox phi 10 sử dụng để gia công các chi tiết máy, dung sai đường kính và trạng thái vật liệu có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của sản phẩm cuối cùng.

Vì vậy, khi đặt hàng cho mục đích kỹ thuật, khách hàng nên xác định rõ yêu cầu kích thước và độ hoàn thiện cần thiết.

4.4. Kiểm tra và đóng gói

Sản phẩm được kiểm tra theo các yêu cầu tương ứng như đường kính, chiều dài, tình trạng bề mặt và thông tin mác vật liệu.

Đối với những ứng dụng cần truy xuất nguồn gốc, khách hàng nên xác nhận chứng từ chất lượng của lô hàng trước khi đưa vật liệu vào sản xuất.

5. So sánh láp inox 201 phi 10, inox 304 phi 10 và inox 316 phi 10

Ba loại láp inox có cùng đường kính nhưng khác nhau về thành phần hợp kim, khả năng chống ăn mòn và chi phí vật liệu.

Lựa chọn đúng mác inox giúp vật liệu đáp ứng yêu cầu sử dụng, đồng thời hạn chế chi phí thay thế và bảo trì không cần thiết.

5.1. Bảng so sánh ba loại láp inox phi 10

Tiêu chí Láp inox 201 phi 10 Láp inox 304 phi 10 Láp inox 316 phi 10
Thành phần đặc trưng Mangan cao, niken thường thấp hơn 304 Crom và niken là thành phần hợp kim chính Có crom, niken và molypden
Khả năng chống ăn mòn Phù hợp môi trường ít ăn mòn Tốt trong nhiều môi trường thông thường Tốt hơn trong nhiều môi trường chứa clorua
Môi trường sử dụng Trong nhà, môi trường khô hoặc ít ăn mòn Môi trường dân dụng và công nghiệp thông thường Một số môi trường công nghiệp có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn
Khả năng gia công Phụ thuộc trạng thái vật liệu và phương pháp gia công Phù hợp nhiều phương pháp gia công Có thể gia công cơ khí với chế độ phù hợp
Chi phí tương đối Thường thấp hơn Thường cao hơn inox 201 Thường cao hơn inox 304
Ứng dụng Chi tiết cơ khí thông dụng, sản phẩm trong nhà Linh kiện, trục nhỏ, chi tiết máy Chi tiết công nghiệp trong môi trường ăn mòn phù hợp

Bảng trên mang tính định hướng. Giá vật liệu thực tế phụ thuộc nguồn hàng, quy cách, tiêu chuẩn, tình trạng bề mặt và số lượng đặt mua.

5.2. Khi nào nên chọn láp inox 201 phi 10?

Inox 201 có thể là lựa chọn phù hợp cho những chi tiết làm việc trong môi trường ít ăn mòn và không yêu cầu khả năng chống gỉ cao.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Láp Inox Phi 10”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Lên đầu trang
Zalo 0859 316 304 ☎ 0859 316 304 ☎ 0973 357 095 ☎ 0941 593 288