La đúc inox 25mm 304 dày 3mm, 4mm – Có sẵn kho, nhận gia công theo yêu cầu
Trong các công trình cơ khí, xây dựng và sản xuất thiết bị, những thanh la inox có kích thước vừa phải luôn được sử dụng rộng rãi nhờ độ bền, khả năng gia công linh hoạt và tính thẩm mỹ cao. Trong đó, la đúc inox 25mm là quy cách được nhiều khách hàng quan tâm khi cần chế tạo chi tiết máy, khung đỡ, phụ kiện cơ khí hoặc các sản phẩm inox theo yêu cầu.
Hiện tại, Phúc Cường có sẵn hàng la đúc inox 304 rộng 25mm, dày 3,0mm và 4,0mm, chiều dài tiêu chuẩn 6000mm. Khách hàng có thể lựa chọn nguyên cây phục vụ sản xuất hoặc liên hệ để trao đổi nhu cầu cắt lẻ theo kích thước sử dụng.
Không chỉ cung cấp vật liệu, Phúc Cường còn định hướng phục vụ khách hàng có nhu cầu gia công inox theo quy cách riêng, từ chặt la inox đến cắt CNC theo bản vẽ phù hợp với từng ứng dụng thực tế.
La đúc inox 25mm là thanh thép không gỉ dạng dẹt, có chiều rộng danh nghĩa 25mm. Tùy theo quy cách, thanh la có thể có độ dày khác nhau để đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu lực, độ cứng và mục đích sử dụng.

Đối với dòng la đúc inox 304, vật liệu được sản xuất từ thép không gỉ SUS304, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, tính gia công tương đối tốt và bề mặt có tính thẩm mỹ.
Sản phẩm thường được sử dụng trong ngành cơ khí, chế tạo thiết bị, kết cấu phụ trợ, sản xuất đồ dùng inox và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Khi lựa chọn la inox, khách hàng nên quan tâm đồng thời đến mác thép, chiều rộng, độ dày, chiều dài và tình trạng bề mặt. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng cũng như chi phí vật liệu.
Thông số kỹ thuật la đúc inox 304 25mm
Phúc Cường hiện có hai quy cách la đúc inox 304 rộng 25mm để khách hàng lựa chọn.
| Thông số |
Quy cách 1 |
Quy cách 2 |
| Tên sản phẩm |
La đúc inox 304 |
La đúc inox 304 |
| Mác inox |
SUS304 |
SUS304 |
| Chiều rộng |
25mm |
25mm |
| Độ dày |
3,0mm |
4,0mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn |
6000mm |
6000mm |
| Dạng sản phẩm |
Thanh la đặc |
Thanh la đặc |
| Tình trạng hàng |
Có sẵn |
Có sẵn |
| Hình thức mua |
Nguyên cây hoặc trao đổi cắt lẻ |
Nguyên cây hoặc trao đổi cắt lẻ |
Lưu ý: Khách hàng nên xác nhận số lượng tồn thực tế, dung sai kích thước và tình trạng bề mặt trước khi đặt hàng. Quy cách thực tế có thể phụ thuộc vào lô vật liệu.
La inox 304 25x3mm phù hợp với nhu cầu nào?
La inox 304 25x3mm có chiều rộng 25mm và độ dày 3mm, phù hợp với những ứng dụng cần thanh inox dẹt, tương đối gọn và thuận tiện cho quá trình cắt, khoan, hàn hoặc lắp ráp.
Quy cách này có thể được cân nhắc cho các chi tiết liên kết, thanh gia cường, phụ kiện lắp đặt, khung đỡ nhỏ và những sản phẩm cơ khí không yêu cầu tiết diện quá dày.
Ưu điểm của việc lựa chọn đúng độ dày là giúp hạn chế sử dụng vật liệu vượt quá nhu cầu, qua đó tối ưu chi phí sản xuất và lượng vật liệu dư thừa.
La inox 304 25x4mm có gì khác biệt?
So với loại dày 3mm, la inox 304 25x4mm có tiết diện lớn hơn. Nếu cùng chiều rộng và chiều dài, quy cách dày 4mm sẽ nặng hơn và thường có độ cứng uốn lớn hơn trong điều kiện so sánh tương đương.
Loại này có thể phù hợp với các chi tiết cần độ cứng cao hơn, thanh liên kết cơ khí, gá đỡ thiết bị hoặc những ứng dụng mà bản la dày hơn mang lại lợi ích về kết cấu.
Tuy nhiên, lựa chọn độ dày không nên chỉ dựa trên cảm quan. Với các chi tiết chịu tải, khách hàng cần xem xét tải trọng, chiều dài nhịp, cách liên kết và điều kiện làm việc để chọn quy cách phù hợp.
Trọng lượng la đúc inox 25mm bao nhiêu kg?
Trọng lượng là thông số quan trọng khi mua vật liệu inox, đặc biệt đối với khách hàng cần dự toán chi phí, tính tải trọng hoặc đặt mua số lượng lớn.
Đối với thanh la đặc hình chữ nhật, có thể ước tính khối lượng bằng công thức:

Khối lượng (kg) = Rộng (mm) × Dày (mm) × Dài (mm) × Khối lượng riêng (kg/m³) ÷ 1.000.000.000
Với inox 304, có thể sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.930kg/m³ để tính toán sơ bộ.
Bảng trọng lượng la inox 304 rộng 25mm
| Quy cách |
Chiều dài |
Trọng lượng lý thuyết |
| La inox 304 25x3mm |
1 mét |
Khoảng 0,595kg |
| La inox 304 25x3mm |
6 mét |
Khoảng 3,569kg |
| La inox 304 25x4mm |
1 mét |
Khoảng 0,793kg |
| La inox 304 25x4mm |
6 mét |
Khoảng 4,758kg |
Các giá trị trên được tính theo tiết diện hình chữ nhật và khối lượng riêng tham khảo của inox 304. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai kích thước, thành phần vật liệu và đặc điểm của từng sản phẩm.
Cách chọn quy cách theo nhu cầu sử dụng
Nếu cần thanh la nhẹ hơn, thuận tiện cho các chi tiết nhỏ và không đòi hỏi tiết diện quá dày, khách hàng có thể cân nhắc loại 25x3mm.
Nếu ứng dụng cần tiết diện dày hơn, khách hàng có thể xem xét loại 25x4mm. Việc lựa chọn nên dựa trên yêu cầu thực tế của sản phẩm thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.
Trong trường hợp cần số lượng lớn, nên tính tổng chiều dài, trọng lượng dự kiến và tỷ lệ hao hụt khi gia công trước khi chốt đơn hàng.
Quy trình sản xuất la đúc inox 25mm
Để hiểu rõ hơn về sản phẩm, khách hàng có thể tham khảo quy trình sản xuất thanh la inox nói chung. Các công đoạn cụ thể sẽ phụ thuộc vào công nghệ sản xuất, nguồn phôi và tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
1. Lựa chọn nguyên liệu inox
Nguyên liệu được lựa chọn theo mác thép, thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật. Với sản phẩm inox 304, việc kiểm soát đúng mác vật liệu là yếu tố quan trọng để đảm bảo đặc tính sử dụng.
2. Tạo hình thanh la
Tùy công nghệ, vật liệu có thể được tạo hình bằng phương pháp cán nóng, cán nguội hoặc quy trình tạo hình phù hợp khác. Đối với sản phẩm được gọi là la đúc trên thị trường, người mua nên xác nhận phương pháp sản xuất thực tế với nhà cung cấp nếu yếu tố này ảnh hưởng đến yêu cầu kỹ thuật.

3. Kiểm tra kích thước
Thanh la được kiểm tra chiều rộng, độ dày, chiều dài và độ thẳng theo yêu cầu của sản phẩm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn áp dụng và nhà sản xuất.
4. Xử lý bề mặt và hoàn thiện
Tùy dòng sản phẩm, bề mặt có thể được xử lý nhằm đáp ứng yêu cầu về thẩm mỹ, độ sạch và khả năng sử dụng. Khách hàng cần xác nhận tình trạng bề mặt thực tế trước khi đặt hàng, đặc biệt với những sản phẩm yêu cầu đồng nhất về ngoại quan.
5. Kiểm tra và đóng gói
Sau khi hoàn thiện, vật liệu được kiểm tra và đóng gói để thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho và sử dụng trong sản xuất.
Đối với khách hàng mua la inox phục vụ công trình hoặc sản xuất hàng loạt, việc kiểm tra thông số trước khi gia công giúp hạn chế sai lệch và giảm nguy cơ phát sinh vật liệu dư thừa.
Ứng dụng thực tế của la đúc inox 25mm
Nhờ hình dạng thanh dẹt và khả năng gia công linh hoạt, la đúc inox 25mm có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong ngành cơ khí chế tạo
La inox được dùng để làm thanh liên kết, chi tiết gá đỡ, thanh gia cường, phụ kiện lắp ráp và các chi tiết cơ khí có hình dạng đơn giản.
Tùy theo bản vẽ, thanh la có thể được cắt thành từng đoạn, khoan lỗ, hàn hoặc kết hợp với các chi tiết inox khác để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Trong sản xuất thiết bị inox
Một số đơn vị sản xuất sử dụng la inox để chế tạo khung phụ, giá đỡ, chi tiết liên kết và bộ phận hỗ trợ lắp đặt thiết bị.
Đối với các ứng dụng liên quan đến thực phẩm hoặc môi trường cần vệ sinh thường xuyên, việc lựa chọn đúng mác inox và bề mặt phù hợp đặc biệt quan trọng. Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện thông thường, nhưng vẫn cần xem xét hóa chất, nhiệt độ và môi trường tiếp xúc cụ thể.
Trong xây dựng và lắp đặt công trình
La inox 25mm có thể được sử dụng làm chi tiết liên kết, thanh đỡ hoặc phụ kiện cho các hạng mục trang trí và kết cấu phụ trợ.
Việc lựa chọn độ dày cần căn cứ vào tải trọng, điều kiện lắp đặt và yêu cầu của công trình. Không nên mặc định mọi quy cách la inox đều phù hợp cho các vị trí chịu lực.
Trong sản xuất nội thất và trang trí
Tùy thiết kế, la inox có thể được sử dụng để tạo các chi tiết viền, thanh trang trí, bộ phận liên kết hoặc các sản phẩm kết hợp cùng kính, gỗ và vật liệu kim loại khác.
Với những ứng dụng yêu cầu ngoại quan đồng nhất, khách hàng nên lựa chọn bề mặt phù hợp và trao đổi trước về hướng xử lý mép cắt.
Phúc Cường cung cấp la đúc inox 25mm và hỗ trợ gia công theo yêu cầu
Tại Phúc Cường, khách hàng có thể lựa chọn la đúc inox 304 rộng 25mm với hai quy cách hiện có là 25×3,0mm và 25×4,0mm, chiều dài 6000mm. Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể trao đổi phương án mua nguyên cây hoặc gia công theo kích thước cần thiết.
Phúc Cường định hướng phục vụ cả khách hàng mua vật liệu và các đơn vị sản xuất cần gia công inox theo quy cách riêng. Bên cạnh inox 304, nhu cầu gia công có thể được trao đổi đối với các mác inox 201, 316 và 430, tùy vật liệu, kích thước và khả năng đáp ứng thực tế.
Các hạng mục khách hàng có thể liên hệ tư vấn gồm chặt la inox theo yêu cầu, cắt lẻ la inox, gia công CNC và cắt laser theo bản vẽ phù hợp. Về bề mặt, nhu cầu có thể bao gồm la chặt, No.1, 2B, BA và HL; khả năng đáp ứng sẽ được xác nhận theo từng loại vật liệu và phương án gia công.
Với khách hàng tại Bình Dương, TP.HCM và các tỉnh lân cận, việc trao đổi rõ mác inox, chiều rộng, độ dày, chiều dài thành phẩm và số lượng sẽ giúp quá trình tư vấn thuận tiện hơn.
Phúc Cường hướng đến giải pháp thực tế: chọn đúng vật liệu, đúng quy cách và đúng phương án gia công, để khách hàng chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất và kiểm soát chi phí.
Nhận chặt la inox theo yêu cầu tại Bình Dương
Không phải đơn hàng nào cũng cần nguyên cây dài 6 mét. Trong thực tế, nhiều xưởng cơ khí chỉ cần các đoạn la inox có chiều dài xác định để lắp ráp, hàn hoặc gia công thành chi tiết hoàn chỉnh.
Dịch vụ chặt la inox theo yêu cầu giúp khách hàng chủ động quy cách đầu vào, giảm phần vật liệu không sử dụng và thuận tiện hơn khi tổ chức sản xuất.
Chặt la inox theo kích thước
Khách hàng có thể cung cấp chiều dài mong muốn, số lượng từng đoạn và thông tin vật liệu. Đơn vị gia công sẽ căn cứ vào quy cách thực tế để tư vấn phương án cắt phù hợp.
Các yêu cầu cần thống nhất trước gồm dung sai chiều dài, tình trạng mép cắt, số lượng và cách đóng gói thành phẩm.
Đối với la inox 25x3mm và 25x4mm, khách hàng nên thông báo rõ độ dày để tránh nhầm lẫn khi gia công nhiều quy cách trong cùng một đơn hàng.
Nhận chặt la inox 201, 304, 316 và 430
Mỗi mác inox có đặc tính và phạm vi ứng dụng riêng.
- Inox 201: Thường được cân nhắc cho các ứng dụng dân dụng, nội thất và môi trường ít ăn mòn khi phù hợp với yêu cầu sử dụng.
- Inox 304: Có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí và sản xuất thiết bị.
- Inox 316: Thường được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường khắc nghiệt.
- Inox 430: Là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, phù hợp với những ứng dụng đáp ứng được đặc tính vật liệu và điều kiện sử dụng của mác thép này.
Khách hàng nên xác nhận mác vật liệu trước khi gia công, nhất là khi sản phẩm yêu cầu đúng chủng loại theo bản vẽ hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
Cắt CNC la inox theo bản vẽ
Với các chi tiết cần hình dạng phức tạp, kích thước riêng hoặc yêu cầu lặp lại theo bản vẽ, khách hàng có thể trao đổi phương án cắt CNC phù hợp.
Cần lưu ý rằng cắt CNC là phương pháp điều khiển gia công bằng chương trình; công nghệ thực tế có thể là laser hoặc phương pháp cắt khác tùy thiết bị và vật liệu. Không phải mọi yêu cầu cắt đều sử dụng chung một phương pháp.

Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc mô tả kích thước, chiều dày vật liệu, số lượng và dung sai mong muốn.
Các bề mặt inox cần quan tâm
Trong quá trình lựa chọn vật liệu, bề mặt cũng là yếu tố cần được xác định rõ.
- La chặt: La được cắt hoặc chặt thành quy cách theo yêu cầu; mép cắt cần được kiểm tra theo mục đích sử dụng.
- No.1: Bề mặt thường gặp ở sản phẩm inox cán nóng đã xử lý nhiệt và tẩy gỉ.
- 2B: Bề mặt cán nguội có độ mờ tương đối đồng đều, phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
- BA: Bề mặt được ủ sáng, có độ phản chiếu cao hơn tùy sản phẩm.
- HL: Bề mặt xước hairline với các đường vân dài, thường được sử dụng trong các ứng dụng chú trọng thẩm mỹ.
Các tên gọi trên không có nghĩa tất cả đều là bề mặt tiêu chuẩn có sẵn của thanh la đúc. Với yêu cầu sử dụng bề mặt cụ thể, khách hàng cần xác nhận đúng dạng sản phẩm, vật liệu đầu vào và phương án gia công trước khi đặt hàng.
Cách đặt hàng la đúc inox 25mm và yêu cầu gia công
Để quá trình báo giá diễn ra nhanh chóng, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin cơ bản sau:
Đối với mua nguyên cây:
- Mác inox: 304.
- Quy cách: 25x3mm hoặc 25x4mm.
- Chiều dài: 6000mm.
- Số lượng: số cây cần mua.
- Yêu cầu bổ sung: bề mặt, chứng từ vật liệu hoặc điều kiện giao hàng nếu có.
Đối với chặt la inox theo yêu cầu:
- Mác inox và quy cách vật liệu.
- Chiều dài từng đoạn cần cắt.
- Số lượng từng quy cách.
- Dung sai cho phép.
- Yêu cầu xử lý ba via và đóng gói.
- Địa điểm nhận hàng.
Đối với cắt CNC la inox:
- Bản vẽ kỹ thuật hoặc file thiết kế.
- Mác inox, độ dày và kích thước phôi.
- Số lượng sản phẩm.
- Dung sai và yêu cầu hoàn thiện mép cắt.
- Thời gian cần hàng.
Thông tin càng rõ ràng, việc xác định vật liệu và phương án gia công càng thuận lợi.
Mua la đúc inox 25mm ở đâu?
Khi lựa chọn nhà cung cấp la inox, khách hàng nên quan tâm đến sự phù hợp của vật liệu, tính rõ ràng của quy cách, khả năng đáp ứng số lượng và phương án giao hàng. Nếu có nhu cầu gia công, cần trao đổi trước về kích thước thành phẩm, dung sai và yêu cầu bề mặt.
Với la đúc inox 304 25x3mm và 25x4mm dài 6000mm, khách hàng có thể liên hệ Phúc Cường để xác nhận tồn kho, quy cách thực tế và nhu cầu mua nguyên cây hoặc gia công cắt lẻ.
Nếu cần chặt la inox theo yêu cầu, gia công CNC hoặc cắt theo bản vẽ, hãy chuẩn bị thông tin vật liệu, kích thước và số lượng để được tư vấn phương án phù hợp.
Phúc Cường hướng đến việc cung cấp vật liệu đúng nhu cầu, hỗ trợ gia công theo quy cách và giúp khách hàng chủ động hơn trong quá trình sản xuất.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.