V Inox 201 30 x 30mm

V inox 201 30 x 30mm là thanh inox góc đều, hai cạnh rộng 30mm, phù hợp cho cơ khí, gia cố, nội thất và nhiều hạng mục gia công. Sản phẩm có nhiều lựa chọn độ dày, chiều dài khoảng 6m/cây và có thể cắt lẻ, chấn, tạo hình theo kích thước thực tế tại Phúc Cường.

Gọi Ngay 0859 316 304

THÔNG TIN BỔ SUNG
Kích thước cạnh 30 x 30mm
Độ dày 2mm, 2,5mm, 3mm, 4mm...
Xuất xứ Việt nam, Nhập Khẩu
Tình trạng có sẵn

V Inox 201 30 x 30mm – Quy Cách, Trọng Lượng, Ứng Dụng & Gia Công V Chấn

V inox 201 30 x 30mm là thanh inox góc đều có hai cạnh rộng 30mm, được sử dụng trong cơ khí, gia công kim loại, kết cấu nhẹ, nội thất, trang trí và nhiều hạng mục lắp ráp khác. Nhờ kích thước gọn, thanh V 30×30 dễ cắt, khoan, hàn và gia công theo từng kích thước thực tế.

So với các quy cách V lớn như 50x50mm hoặc 60x60mm, V inox 201 30x30mm phù hợp hơn với những vị trí cần tiết diện vừa phải, không gian lắp đặt nhỏ hoặc các chi tiết cần tạo góc và gia cố.

Inox 201 có ưu điểm về chi phí so với nhiều dòng inox austenitic phổ biến khác, trong khi vẫn đáp ứng được nhiều nhu cầu sử dụng trong môi trường thông thường. Tuy nhiên, việc lựa chọn độ dày và mác inox vẫn cần căn cứ vào điều kiện làm việc thực tế.

V inox 201 30 x 30mm là gì?

V inox 201 30 x 30mm là thanh thép không gỉ dạng góc, được sản xuất từ inox 201 với hai cạnh có kích thước danh nghĩa 30mm x 30mm.

kho v inox

Tiết diện của sản phẩm có dạng chữ V với góc khoảng 90°, tạo thành hai mặt vuông góc thuận tiện cho việc liên kết với tấm, hộp, khung hoặc các chi tiết cơ khí khác.

Khác với inox hộp 30×30 có tiết diện kín, V inox 201 30×30 có tiết diện góc mở. Đặc điểm này giúp sản phẩm dễ dàng sử dụng tại các vị trí cần tạo góc, nẹp, gia cố hoặc liên kết giữa hai mặt phẳng.

Tùy nhà sản xuất, V inox 201 30×30 có thể được cung cấp với nhiều độ dày và chiều dài khác nhau. Trong thực tế mua bán, chiều dài khoảng 6.000mm/cây là quy cách thường được quan tâm, nhưng cần xác nhận theo từng nguồn hàng.

Đặc điểm của V inox 201 30×30

Một số đặc điểm đáng chú ý:

  • Mác vật liệu: inox 201 / SUS 201.
  • Kích thước cạnh: 30 x 30mm.
  • Tiết diện: V góc đều.
  • Góc: khoảng 90°.
  • Có nhiều lựa chọn độ dày tùy nguồn hàng.
  • Chiều dài thông dụng khoảng 6m/cây.
  • Có thể cắt theo kích thước.
  • Có thể khoan, hàn và gia công theo yêu cầu.
  • Phù hợp với nhiều hạng mục cơ khí và kết cấu nhẹ.

Kích thước 30x30mm tương đối nhỏ gọn nên đặc biệt thuận tiện khi sử dụng cho những chi tiết không yêu cầu thanh V có tiết diện quá lớn.

Thông số kỹ thuật V inox 201 30 x 30mm

Khi lựa chọn V inox 201 30 x 30mm, cần xác định đầy đủ kích thước cạnh, độ dày, chiều dài và yêu cầu bề mặt.

Thông số V inox 201 30 x 30mm
Vật liệu Inox 201 / SUS 201
Dạng sản phẩm V góc đều
Kích thước 30 x 30mm
Góc Khoảng 90°
Độ dày Tùy quy cách thực tế
Chiều dài Thông dụng khoảng 6.000mm
Bề mặt Tùy dòng sản phẩm
Gia công Cắt, khoan, hàn, chấn theo yêu cầu
Ứng dụng Cơ khí, nội thất, kết cấu nhẹ, gia cố, trang trí

Thông số thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất và từng lô hàng. Vì vậy, khi đặt mua số lượng lớn hoặc sử dụng cho bản vẽ kỹ thuật, nên xác nhận chính xác kích thước và độ dày trước khi sản xuất.

V inox 201 30×30 có những độ dày nào?

Độ dày là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi chọn V inox.

Một số độ dày có thể được khách hàng quan tâm gồm:

V inox 201 30x30x2mm

Đây là quy cách phù hợp với nhiều công việc cơ khí và gia công có yêu cầu về độ cứng ở mức vừa phải.

Với chiều dày 3mm, thanh V vẫn tương đối gọn, dễ cắt và thuận tiện khi gia công thành các chi tiết nhỏ.

V inox 201 30x30x3mm

Với chiều dày 4mm, thanh V có độ dày lớn hơn, phù hợp với những vị trí cần kết cấu chắc chắn hơn so với loại mỏng.

Quy cách này có thể được sử dụng trong các khung, giá đỡ, thanh gia cố hoặc chi tiết cơ khí tùy thiết kế.

V inox 201 30x30x4mm

V inox 201 30x30x4mm có tiết diện dày hơn, phù hợp với những hạng mục yêu cầu thanh V chắc chắn và cứng hơn.

Tuy nhiên, độ dày lớn cũng làm tăng trọng lượng và ảnh hưởng đến quá trình cắt, khoan hoặc chấn. Vì vậy, cần lựa chọn dựa trên yêu cầu thực tế thay vì chỉ chọn loại dày nhất.

Trọng lượng V inox 201 30 x 30mm

Trọng lượng V inox 201 30x30mm phụ thuộc chủ yếu vào độ dày và chiều dài thanh.

Cùng một kích thước 30x30mm nhưng V dày 3mm sẽ có trọng lượng khác V dày 4mm.

Đây là lý do khi hỏi giá hoặc tính chi phí vận chuyển, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách thay vì chỉ nói “V inox 201 30×30”.

Trọng lượng V inox 201 30×30 6m

Nếu sử dụng cây tiêu chuẩn dài khoảng 6m, tổng trọng lượng sẽ được tính dựa trên trọng lượng thực tế của từng mét.

kho v inox

Công thức đơn giản:

Trọng lượng cây = trọng lượng 1 mét × chiều dài cây.

Ví dụ, nếu một quy cách V có trọng lượng thực tế 1,8kg/m thì cây dài 6m sẽ có trọng lượng khoảng:

1,8 × 6 = 10,8kg/cây.

Đây chỉ là ví dụ để minh họa phương pháp tính. Trọng lượng chính xác cần dựa trên kích thước tiết diện, độ dày, dung sai và tiêu chuẩn của sản phẩm thực tế.

Vì sao cần quan tâm đến trọng lượng?

Trọng lượng có liên quan trực tiếp đến:

  • Chi phí vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Khả năng bốc xếp.
  • Kết cấu chịu tải.
  • Khả năng gia công.
  • Tổng khối lượng của công trình.

Đối với khách hàng mua số lượng lớn, việc xác định trọng lượng theo cây hoặc theo kg sẽ giúp dự toán vật tư rõ ràng hơn.

Quy trình sản xuất V inox 201 dạng đúc

Đối với các sản phẩm V inox có yêu cầu về tiết diện, chiều dày và cơ tính, quy trình sản xuất có thể bao gồm nhiều công đoạn từ chuẩn bị nguyên liệu đến tạo hình và hoàn thiện.

1. Chuẩn bị nguyên liệu inox 201

Nguyên liệu được lựa chọn theo yêu cầu của mác inox 201.

Thành phần vật liệu có ảnh hưởng đến đặc tính cơ học, khả năng gia công và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm.

Việc kiểm soát nguyên liệu từ đầu giúp nhà sản xuất tạo ra sản phẩm ổn định hơn trong quá trình tạo hình.

2. Nấu chảy

Nguyên liệu được đưa vào hệ thống nấu luyện để đạt trạng thái nóng chảy.

Trong quá trình này, các thông số kỹ thuật của mẻ vật liệu được kiểm soát theo yêu cầu sản xuất.

3. Tạo phôi

Kim loại sau khi nấu chảy được tạo thành phôi.

Phôi là cơ sở để tiếp tục thực hiện các công đoạn tạo hình và hoàn thiện thành sản phẩm V.

4. Tạo hình tiết diện V

Phôi được tạo hình để đạt tiết diện góc.

Đối với V inox 201 30x30mm, yêu cầu quan trọng là hai cạnh phải đạt kích thước tương ứng với quy cách và góc V phải phù hợp.

Độ thẳng của thanh cũng cần được kiểm soát để sản phẩm thuận tiện cho các công đoạn gia công tiếp theo.

5. Hoàn thiện bề mặt

Sau quá trình tạo hình, sản phẩm được xử lý bề mặt theo yêu cầu.

Tùy loại sản phẩm, bề mặt có thể giữ trạng thái hoàn thiện từ nhà máy hoặc được tiếp tục xử lý để phù hợp với mục đích sử dụng.

6. Kiểm tra sản phẩm

Trước khi xuất kho, sản phẩm cần được kiểm tra các yếu tố như:

  • Kích thước cạnh.
  • Độ dày.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Góc V.
  • Bề mặt.
  • Tình trạng cong vênh.
  • Các khuyết tật có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng.

Đối với những đơn hàng cần gia công tiếp, độ chính xác của thanh V càng có ý nghĩa vì ảnh hưởng đến các bước cắt, khoan, hàn hoặc chấn sau đó.

Ứng dụng của V inox 201 30 x 30mm

Nhờ kích thước vừa phải, V inox 201 30x30mm có thể được sử dụng trong nhiều hạng mục không yêu cầu tiết diện V quá lớn.

V inox 201 30×30 trong cơ khí

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “V Inox 201 30 x 30mm”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Lên đầu trang
Zalo 0859 316 304 ☎ 0859 316 304 ☎ 0973 357 095 ☎ 0941 593 288