Cuộn Inox 201 0.6mm – Quy Cách, Bề Mặt, Giá Và Ứng Dụng
Cuộn Inox 201 0.6mm là dòng vật liệu thép không gỉ dạng cuộn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực gia công và sản xuất. Với độ dày 0.6mm, vật liệu có độ cứng và khả năng tạo hình phù hợp cho nhiều sản phẩm cần độ dày cao hơn so với inox 0.4mm hoặc 0.5mm.
Dạng cuộn mang lại sự thuận tiện khi lưu kho, vận chuyển và đưa vào các công đoạn xả, cắt, chấn hoặc tạo hình. Tùy nhu cầu, khách hàng có thể lựa chọn cuộn inox 201 dày 0.6mm theo khổ rộng, bề mặt và hình thức gia công phù hợp.
Cuộn Inox 201 0.6mm là gì?
Cuộn Inox 201 0.6mm là vật liệu thép không gỉ SUS 201 được cán thành dạng cuộn với độ dày danh nghĩa 0.6mm.

So với quy cách 0.5mm, độ dày 0.6mm cho vật liệu có thêm phần độ dày và khối lượng trên cùng một diện tích. Điều này có thể phù hợp với những sản phẩm cần kết cấu chắc chắn hơn nhưng vẫn muốn duy trì ưu điểm của dạng vật liệu tương đối mỏng.
Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ 200 series. Vật liệu được sử dụng trong nhiều sản phẩm dân dụng, nội thất, gia công cơ khí và một số ứng dụng công nghiệp nhẹ.
Tuy nhiên, inox 201 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường. Khi sản phẩm thường xuyên tiếp xúc với nước, hóa chất, hơi muối hoặc môi trường có tính ăn mòn cao, cần xem xét điều kiện thực tế để lựa chọn mác inox phù hợp.
Một số thông số cơ bản của inox 201 0.6mm:
| Thông số |
Quy cách tham khảo |
| Mác thép |
SUS 201 |
| Độ dày |
0.6mm |
| Dạng sản phẩm |
Cuộn |
| Khổ rộng |
1000mm, 1200mm và theo nguồn hàng |
| Bề mặt |
BA, 2B, HL tùy nguồn hàng |
| Gia công |
Cắt, xả cuộn, chia khổ |
| Tỷ trọng tham khảo |
7.93 g/cm³ |
| Xuất xứ |
Tùy từng lô hàng |
Mác thép SUS 201
SUS 201 là mác thép không gỉ thuộc nhóm inox 201. Đây là dòng vật liệu được sử dụng khá rộng rãi nhờ sự cân bằng giữa đặc tính vật liệu, khả năng gia công và chi phí.
Độ dày 0.6mm
Độ dày 0.6mm tạo ra sự khác biệt đáng kể về trọng lượng so với inox 0.5mm khi cùng khổ rộng và chiều dài.
Quy cách này có thể phù hợp với các sản phẩm cần độ dày cao hơn một chút nhưng vẫn muốn sử dụng vật liệu dạng cuộn để thuận tiện cho quá trình gia công.
Khổ rộng
Theo quy cách đang được quan tâm, cuộn inox 201 0.6mm có các khổ phổ biến như 1000mm và 1200mm.
Ngoài ra, tùy nguồn hàng và khả năng gia công, khách hàng có thể trao đổi nhu cầu khổ riêng để được kiểm tra trước khi đặt hàng.
Dạng cuộn
Dạng cuộn giúp vật liệu dễ dàng được đưa vào quá trình xả, chia khổ hoặc cắt theo chiều dài.
Đối với nhà máy và xưởng sản xuất sử dụng số lượng lớn, dạng cuộn còn giúp chủ động hơn trong việc cấp vật liệu cho các công đoạn gia công tiếp theo.
Bề mặt BA/2B/HL
Tùy nguồn hàng, inox 201 0.6mm có thể được lựa chọn theo các dạng bề mặt như BA, 2B hoặc HL.

Bề mặt không chỉ ảnh hưởng đến ngoại quan mà còn liên quan đến mục đích sử dụng và yêu cầu hoàn thiện của sản phẩm.
Quy cách cuộn Inox 201 0.6mm
Quy cách sản phẩm cần được xác định rõ trước khi báo giá. Ngoài độ dày 0.6mm, khách hàng nên quan tâm đến khổ rộng, bề mặt, trọng lượng và hình thức gia công.
Khổ 1000mm / 1200mm
Hai khổ được quan tâm nhiều gồm:
- Cuộn inox 201 0.6mm khổ 1000mm.
- Cuộn inox 201 0.6mm khổ 1200mm.
Việc lựa chọn khổ rộng nên dựa trên kích thước sản phẩm và dây chuyền gia công. Chọn khổ phù hợp ngay từ đầu có thể giúp giảm phần vật liệu dư trong quá trình cắt.
Nguyên cuộn
Nguyên cuộn phù hợp với khách hàng có nhu cầu sử dụng số lượng lớn hoặc có hệ thống xả, cắt và gia công riêng.
Khi mua nguyên cuộn, cần xác định trọng lượng, khổ rộng, bề mặt và yêu cầu đóng gói để thuận tiện cho vận chuyển và lưu kho.
Xả cuộn
Xả cuộn inox 201 0.6mm là phương án phù hợp khi khách hàng cần chia cuộn thành các khổ nhỏ hơn.
Ví dụ, từ một cuộn khổ lớn có thể xả thành những băng inox có chiều rộng phù hợp với dây chuyền sản xuất, tùy khả năng gia công thực tế.
Cắt theo yêu cầu
Nếu không sử dụng nguyên cuộn, khách hàng có thể trao đổi nhu cầu cắt theo kích thước. Thông tin nên bao gồm khổ rộng, chiều dài, số lượng, bề mặt và yêu cầu đóng gói.
Công thức tính trọng lượng cuộn Inox 201 0.6mm
Để tính trọng lượng lý thuyết của inox, có thể sử dụng công thức:
Trọng lượng = Dày × Rộng × Dài × Tỷ trọng inox 201
Với tỷ trọng tham khảo 7.93 g/cm³, nếu sử dụng đơn vị mét và kg:
Trọng lượng (kg) = Dày (m) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.930
Ví dụ:
Một cuộn inox 201 có:
- Độ dày: 0.6mm = 0.0006m
- Khổ rộng: 1.200mm = 1.2m
- Chiều dài: 100m
- Tỷ trọng: 7.930kg/m³
Ta có:
0.0006 × 1.2 × 100 × 7.930 = 571 kg
Như vậy, trọng lượng lý thuyết của cuộn trên khoảng 571kg.
Đây là giá trị tham khảo theo công thức. Trọng lượng thực tế có thể có sai số do dung sai độ dày, khổ rộng, chiều dài và quy cách cuộn.
Phân biệt bề mặt cuộn Inox 201 0.6mm
Bề mặt là một trong những yếu tố khách hàng nên xác định ngay từ khi đặt hàng.
Cuộn Inox 201 0.6mm BA
BA (Bright Annealed) là dạng bề mặt có độ sáng cao, tạo cảm giác sạch và hiện đại.
Bề mặt BA thường được quan tâm khi sản phẩm cần chú trọng đến yếu tố ngoại quan hoặc cần bề mặt sáng sau gia công.
Cuộn Inox 201 0.6mm 2B
2B có bề mặt mịn, sáng vừa phải và được sử dụng trong nhiều sản phẩm gia công.
Đây là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng không nhất thiết yêu cầu độ bóng cao nhưng vẫn cần bề mặt đồng đều và sạch.
HL (Hairline) có những đường xước mảnh chạy theo một hướng, tạo hiệu ứng trang trí rõ nét.
Bề mặt HL thường được lựa chọn trong các sản phẩm nội thất, trang trí và những chi tiết cần tạo điểm nhấn về ngoại quan.
Cuộn Inox 201 0.6mm giá bao nhiêu?
Giá cuộn inox 201 0.6mm thay đổi theo từng thời điểm và quy cách đặt hàng. Vì vậy, một mức giá cố định trên website chỉ mang tính tham khảo.

Quy trình sản xuất cuộn cán nguội
Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu tại thời điểm mua.
- Khối lượng đơn hàng.
- Khổ rộng của cuộn.
- Bề mặt BA, 2B hoặc HL.
- Xuất xứ và nguồn hàng.
- Nguyên cuộn hay xả cuộn.
- Chi phí gia công.
- Yêu cầu đóng gói.
- Địa điểm giao hàng.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, việc cung cấp đầy đủ quy cách ngay từ đầu sẽ giúp quá trình báo giá nhanh và sát với nhu cầu hơn.
Ưu điểm của Inox 201 dày 0.6mm
Inox 201 dày 0.6mm có độ dày cao hơn 0.5mm, vì vậy khối lượng vật liệu trên cùng một diện tích cũng tăng lên.
Một ưu điểm đáng chú ý là vật liệu vẫn giữ được tính linh hoạt của dạng cuộn nhưng có thêm độ dày, phù hợp với nhiều sản phẩm cần kết cấu ổn định hơn.
Ngoài ra, inox 201 0.6mm có thể được gia công theo nhiều phương pháp như cắt, chấn, tạo hình hoặc xả cuộn tùy thiết kế.
Sự đa dạng về bề mặt cũng giúp khách hàng có thêm lựa chọn cho từng yêu cầu hoàn thiện.
Đối với những công trình và sản phẩm đặt yếu tố chống ăn mòn cao lên hàng đầu, cần đánh giá môi trường sử dụng trước khi quyết định giữa inox 201 và các mác inox khác.
Cuộn Inox 201 0.6mm được dùng để làm gì?
Với độ dày 0.6mm, vật liệu có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm như:
- Bàn ghế inox.
- Tủ, kệ và thiết bị nội thất.
- Đồ dùng nhà bếp.
- Chi tiết trang trí.
- Tấm ốp và các chi tiết hoàn thiện.
- Khay, máng và sản phẩm gia công.

ứng dụng chấn máng xối bằng cuộn inox 201 0.6mm
- Các chi tiết cơ khí nhẹ.
- Sản phẩm cần cắt, chấn hoặc tạo hình.
Inox 201 0.6mm dùng làm bàn ghế được không?
Có thể sử dụng, nếu thiết kế bàn ghế phù hợp với đặc tính của vật liệu.
Độ dày 0.6mm có thể được dùng cho các chi tiết bề mặt, vỏ hoặc phần được tạo hình và kết hợp với hệ khung chịu lực.
Đối với bàn ghế chịu tải trọng lớn, việc thiết kế khung, kết cấu gia cường và phương pháp liên kết quan trọng không kém độ dày inox.
Inox 201 0.6mm dùng làm máng xối được không?
Có thể cân nhắc sử dụng trong một số hạng mục máng xối, nhưng cần đặc biệt lưu ý môi trường.
Nếu máng xối thường xuyên tiếp xúc với nước mưa, độ ẩm cao, hóa chất hoặc hơi muối, khả năng chống ăn mòn của vật liệu cần được xem xét kỹ.
Trong những môi trường khắc nghiệt, inox 304 hoặc mác inox phù hợp hơn có thể được cân nhắc tùy yêu cầu công trình.
Hai sản phẩm có sự khác biệt cả về mác thép và độ dày, vì vậy không nên chỉ so sánh dựa trên giá.
| Tiêu chí |
Inox 201 0.6mm |
Inox 304 0.5mm |
| Mác thép |
SUS 201 |
SUS 304 |
| Độ dày |
0.6mm |
0.5mm |
| Khối lượng cùng diện tích |
Cao hơn do dày hơn |
Thấp hơn |
| Khả năng chống ăn mòn |
Phù hợp nhiều môi trường thông thường |
Cao hơn trong nhiều môi trường |
| Gia công |
Cắt, chấn, tạo hình |
Cắt, chấn, tạo hình |
| Bề mặt |
BA, 2B, HL tùy hàng |
Nhiều lựa chọn |
| Chi phí |
Thường kinh tế hơn |
Thường cao hơn |
Điểm cần lưu ý là 0.6mm và 0.5mm là hai độ dày khác nhau. Nếu khách hàng đang cân nhắc thay thế hai sản phẩm cho nhau, cần xem xét cả yêu cầu kết cấu bên cạnh đặc tính chống ăn mòn.
Nhận cắt, xả cuộn Inox 201 0.6mm theo yêu cầu
Đối với khách hàng không sử dụng nguyên cuộn, cắt và xả cuộn inox 201 0.6mm có thể giúp vật liệu phù hợp hơn với dây chuyền sản xuất.
Khách hàng có thể cung cấp:
- Khổ rộng cần xả.
- Chiều dài cần cắt.
- Số lượng.
- Trọng lượng dự kiến.
- Bề mặt BA, 2B hoặc HL.
- Yêu cầu đóng gói.
- Địa điểm giao hàng.
Từ những thông tin này, Phúc Cường có thể tư vấn quy cách phù hợp và kiểm tra khả năng đáp ứng trước khi báo giá.
Mua cuộn Inox 201 0.6mm tại Bình Dương
Bình Dương tập trung nhiều nhà máy, xưởng cơ khí và cơ sở sản xuất nên nhu cầu về inox dạng cuộn và vật liệu gia công tương đối đa dạng.
Khách hàng cần cuộn inox 201 0.6mm tại Bình Dương có thể liên hệ Phúc Cường để trao đổi về độ dày, khổ rộng, bề mặt, số lượng và hình thức gia công.
Với đơn hàng cần giao đến nhà máy hoặc xưởng sản xuất, việc cung cấp trước thông tin địa điểm và quy cách hàng giúp thuận tiện hơn trong quá trình tư vấn, báo giá và sắp xếp giao hàng.

Liên hệ Phúc Cường để được tư vấn cuộn Inox 201 0.6mm, báo giá theo quy cách và hỗ trợ giao hàng theo nhu cầu.
Câu hỏi thường gặp về cuộn Inox 201 0.6mm
Inox 201 0.6mm có những khổ nào?
Các khổ phổ biến được quan tâm gồm 1000mm và 1200mm. Tùy nguồn hàng và khả năng gia công, có thể kiểm tra thêm những quy cách khác.
Cuộn Inox 201 0.6mm nặng bao nhiêu?
Trọng lượng phụ thuộc vào khổ rộng và chiều dài cuộn.
Ví dụ, cuộn dày 0.6mm, rộng 1200mm, dài 100m có trọng lượng lý thuyết khoảng 571kg, khi tính theo tỷ trọng 7.93 g/cm³.
Inox 201 0.6mm có bị gỉ không?
Inox 201 có khả năng chống ăn mòn nhưng không đồng nghĩa với việc vật liệu hoàn toàn không bị oxy hóa.
Trong môi trường có độ ẩm cao, hóa chất hoặc hơi muối, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện sử dụng cụ thể và yêu cầu tuổi thọ sản phẩm.
Có bán lẻ/cắt theo kích thước không?
Tùy quy cách và số lượng, khách hàng có thể trao đổi nhu cầu cắt, xả cuộn hoặc chia khổ inox 201 0.6mm.
Nên cung cấp kích thước, số lượng và bề mặt mong muốn để được kiểm tra khả năng đáp ứng.
Giá cuộn Inox 201 0.6mm tính theo kg hay cuộn?
Tùy từng đơn hàng và cách báo giá. Inox cuộn thường được quy đổi theo kg, dựa trên trọng lượng thực tế hoặc trọng lượng tính toán theo quy cách.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp độ dày 0.6mm, khổ rộng, bề mặt, số lượng và địa điểm giao hàng.
Kết luận
Cuộn Inox 201 0.6mm là vật liệu dạng cuộn phù hợp với nhiều nhu cầu sản xuất và gia công cần độ dày 0.6mm, từ bàn ghế, tủ kệ, thiết bị dân dụng đến các chi tiết cơ khí và trang trí.
Với các lựa chọn khổ 1000mm, 1200mm, bề mặt BA, 2B, HL và khả năng xả, cắt theo quy cách, sản phẩm có thể được điều chỉnh linh hoạt theo từng nhu cầu sử dụng.
Nếu bạn đang tìm cuộn Inox 201 0.6mm tại Bình Dương, hãy gửi thông tin về khổ rộng, bề mặt, số lượng và kích thước cần gia công. Phúc Cường sẽ tư vấn quy cách phù hợp, báo giá và hỗ trợ phương án giao hàng theo nhu cầu thực tế.
CÔNG TY TNHH KIM LOẠI PHÚC CƯỜNG
Địa chỉ VP: 679/17 đường Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
Kho / bãi: 122 đường 3 tháng 2, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
Kho / bãi 2: Khu nhà xưởng 927 đường Tỉnh Lộ 43, KP2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
HOTLINE + ZALO:
KD1: 0859 316 304 KD2: 0973 357 095
KD3: 0941 593 288 KD4: 0842 722 732
Email: thegioikimloai@gmail.com
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.