Cuộn Inox 201 0.6mm

Cuộn Inox 201 0.6mm là vật liệu inox dạng cuộn có độ dày 0.6mm, phù hợp cho nhiều nhu cầu gia công cơ khí, sản xuất nội thất và các sản phẩm dân dụng. Sản phẩm có các lựa chọn khổ rộng phổ biến 1000mm, 1200mm, bề mặt BA, 2B, HL. Inox có thể sử dụng nguyên cuộn hoặc xả, cắt theo quy cách. Phúc Cường hỗ trợ tư vấn, báo giá và giao hàng theo nhu cầu thực tế của khách hàng.

Báo Giá Ngay 0859 316 304

THÔNG TIN BỔ SUNG
Độ dày 0.6mm
Khổ rộng 1000mm, 1200mm và theo nguồn hàng
Bề mặt BA, 2B, HL tùy nguồn hàng
Xuất xứ Việt Nam, Nhập Khẩu
Tình trạng có sẵn

Cuộn Inox 201 0.6mm – Quy Cách, Bề Mặt, Giá Và Ứng Dụng

Cuộn Inox 201 0.6mm là dòng vật liệu thép không gỉ dạng cuộn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực gia công và sản xuất. Với độ dày 0.6mm, vật liệu có độ cứng và khả năng tạo hình phù hợp cho nhiều sản phẩm cần độ dày cao hơn so với inox 0.4mm hoặc 0.5mm.

Dạng cuộn mang lại sự thuận tiện khi lưu kho, vận chuyển và đưa vào các công đoạn xả, cắt, chấn hoặc tạo hình. Tùy nhu cầu, khách hàng có thể lựa chọn cuộn inox 201 dày 0.6mm theo khổ rộng, bề mặt và hình thức gia công phù hợp.

Cuộn Inox 201 0.6mm là gì?

Cuộn Inox 201 0.6mm là vật liệu thép không gỉ SUS 201 được cán thành dạng cuộn với độ dày danh nghĩa 0.6mm.

kho cuộn inox

So với quy cách 0.5mm, độ dày 0.6mm cho vật liệu có thêm phần độ dày và khối lượng trên cùng một diện tích. Điều này có thể phù hợp với những sản phẩm cần kết cấu chắc chắn hơn nhưng vẫn muốn duy trì ưu điểm của dạng vật liệu tương đối mỏng.

Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ 200 series. Vật liệu được sử dụng trong nhiều sản phẩm dân dụng, nội thất, gia công cơ khí và một số ứng dụng công nghiệp nhẹ.

Tuy nhiên, inox 201 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường. Khi sản phẩm thường xuyên tiếp xúc với nước, hóa chất, hơi muối hoặc môi trường có tính ăn mòn cao, cần xem xét điều kiện thực tế để lựa chọn mác inox phù hợp.


Thông số kỹ thuật cuộn Inox 201 0.6mm

Một số thông số cơ bản của inox 201 0.6mm:

Thông số Quy cách tham khảo
Mác thép SUS 201
Độ dày 0.6mm
Dạng sản phẩm Cuộn
Khổ rộng 1000mm, 1200mm và theo nguồn hàng
Bề mặt BA, 2B, HL tùy nguồn hàng
Gia công Cắt, xả cuộn, chia khổ
Tỷ trọng tham khảo 7.93 g/cm³
Xuất xứ Tùy từng lô hàng

Mác thép SUS 201

SUS 201 là mác thép không gỉ thuộc nhóm inox 201. Đây là dòng vật liệu được sử dụng khá rộng rãi nhờ sự cân bằng giữa đặc tính vật liệu, khả năng gia công và chi phí.

Độ dày 0.6mm

Độ dày 0.6mm tạo ra sự khác biệt đáng kể về trọng lượng so với inox 0.5mm khi cùng khổ rộng và chiều dài.

Quy cách này có thể phù hợp với các sản phẩm cần độ dày cao hơn một chút nhưng vẫn muốn sử dụng vật liệu dạng cuộn để thuận tiện cho quá trình gia công.

Khổ rộng

Theo quy cách đang được quan tâm, cuộn inox 201 0.6mm có các khổ phổ biến như 1000mm và 1200mm.

Ngoài ra, tùy nguồn hàng và khả năng gia công, khách hàng có thể trao đổi nhu cầu khổ riêng để được kiểm tra trước khi đặt hàng.

Dạng cuộn

Dạng cuộn giúp vật liệu dễ dàng được đưa vào quá trình xả, chia khổ hoặc cắt theo chiều dài.

Đối với nhà máy và xưởng sản xuất sử dụng số lượng lớn, dạng cuộn còn giúp chủ động hơn trong việc cấp vật liệu cho các công đoạn gia công tiếp theo.

Bề mặt BA/2B/HL

Tùy nguồn hàng, inox 201 0.6mm có thể được lựa chọn theo các dạng bề mặt như BA, 2B hoặc HL.

phân biệt các bề mặt inox

Bề mặt không chỉ ảnh hưởng đến ngoại quan mà còn liên quan đến mục đích sử dụng và yêu cầu hoàn thiện của sản phẩm.


Quy cách cuộn Inox 201 0.6mm

Quy cách sản phẩm cần được xác định rõ trước khi báo giá. Ngoài độ dày 0.6mm, khách hàng nên quan tâm đến khổ rộng, bề mặt, trọng lượng và hình thức gia công.

Khổ 1000mm / 1200mm

Hai khổ được quan tâm nhiều gồm:

  • Cuộn inox 201 0.6mm khổ 1000mm.
  • Cuộn inox 201 0.6mm khổ 1200mm.

Việc lựa chọn khổ rộng nên dựa trên kích thước sản phẩm và dây chuyền gia công. Chọn khổ phù hợp ngay từ đầu có thể giúp giảm phần vật liệu dư trong quá trình cắt.

Nguyên cuộn

Nguyên cuộn phù hợp với khách hàng có nhu cầu sử dụng số lượng lớn hoặc có hệ thống xả, cắt và gia công riêng.

Khi mua nguyên cuộn, cần xác định trọng lượng, khổ rộng, bề mặt và yêu cầu đóng gói để thuận tiện cho vận chuyển và lưu kho.

Xả cuộn

Xả cuộn inox 201 0.6mm là phương án phù hợp khi khách hàng cần chia cuộn thành các khổ nhỏ hơn.

Ví dụ, từ một cuộn khổ lớn có thể xả thành những băng inox có chiều rộng phù hợp với dây chuyền sản xuất, tùy khả năng gia công thực tế.

Cắt theo yêu cầu

Nếu không sử dụng nguyên cuộn, khách hàng có thể trao đổi nhu cầu cắt theo kích thước. Thông tin nên bao gồm khổ rộng, chiều dài, số lượng, bề mặt và yêu cầu đóng gói.


Công thức tính trọng lượng cuộn Inox 201 0.6mm

Để tính trọng lượng lý thuyết của inox, có thể sử dụng công thức:

Trọng lượng = Dày × Rộng × Dài × Tỷ trọng inox 201

Với tỷ trọng tham khảo 7.93 g/cm³, nếu sử dụng đơn vị mét và kg:

Trọng lượng (kg) = Dày (m) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.930

Ví dụ:

Một cuộn inox 201 có:

  • Độ dày: 0.6mm = 0.0006m
  • Khổ rộng: 1.200mm = 1.2m
  • Chiều dài: 100m
  • Tỷ trọng: 7.930kg/m³

Ta có:

0.0006 × 1.2 × 100 × 7.930 = 571 kg

Như vậy, trọng lượng lý thuyết của cuộn trên khoảng 571kg.

Đây là giá trị tham khảo theo công thức. Trọng lượng thực tế có thể có sai số do dung sai độ dày, khổ rộng, chiều dài và quy cách cuộn.


Phân biệt bề mặt cuộn Inox 201 0.6mm

Bề mặt là một trong những yếu tố khách hàng nên xác định ngay từ khi đặt hàng.

Cuộn Inox 201 0.6mm BA

BA (Bright Annealed) là dạng bề mặt có độ sáng cao, tạo cảm giác sạch và hiện đại.

Bề mặt BA thường được quan tâm khi sản phẩm cần chú trọng đến yếu tố ngoại quan hoặc cần bề mặt sáng sau gia công.

Cuộn Inox 201 0.6mm 2B

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cuộn Inox 201 0.6mm”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Lên đầu trang
Zalo 0859 316 304 ☎ 0859 316 304 ☎ 0973 357 095 ☎ 0941 593 288