La đúc inox 25mm

La đúc inox 25mm SUS304 có sẵn quy cách 25×3,0mm và 25×4,0mm, chiều dài 6000mm. Sản phẩm phù hợp cho cơ khí, chế tạo thiết bị và kết cấu phụ trợ. Phúc Cường hỗ trợ tư vấn quy cách, tiếp nhận nhu cầu cắt lẻ và gia công inox theo yêu cầu thực tế.

Gọi Ngay 0859 316 304

THÔNG TIN BỔ SUNG
Chiều rộng 25mm
Độ dày 3mm, 4mm
Mác inox La đúc : Sus 304 La chặt :sus 201, 316, 430
Xuất xứ La đúc nhập khẩu có CO CQ
Gia công La chặt theo yêu cầu

La đúc inox 25mm 304 dày 3mm, 4mm – Có sẵn kho, nhận gia công theo yêu cầu

Trong các công trình cơ khí, xây dựng và sản xuất thiết bị, những thanh la inox có kích thước vừa phải luôn được sử dụng rộng rãi nhờ độ bền, khả năng gia công linh hoạt và tính thẩm mỹ cao. Trong đó, la đúc inox 25mm là quy cách được nhiều khách hàng quan tâm khi cần chế tạo chi tiết máy, khung đỡ, phụ kiện cơ khí hoặc các sản phẩm inox theo yêu cầu.

Hiện tại, Phúc Cường có sẵn hàng la đúc inox 304 rộng 25mm, dày 3,0mm và 4,0mm, chiều dài tiêu chuẩn 6000mm. Khách hàng có thể lựa chọn nguyên cây phục vụ sản xuất hoặc liên hệ để trao đổi nhu cầu cắt lẻ theo kích thước sử dụng.

Không chỉ cung cấp vật liệu, Phúc Cường còn định hướng phục vụ khách hàng có nhu cầu gia công inox theo quy cách riêng, từ chặt la inox đến cắt CNC theo bản vẽ phù hợp với từng ứng dụng thực tế.

La đúc inox 25mm là gì?

La đúc inox 25mm là thanh thép không gỉ dạng dẹt, có chiều rộng danh nghĩa 25mm. Tùy theo quy cách, thanh la có thể có độ dày khác nhau để đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu lực, độ cứng và mục đích sử dụng.

Kho la inox 201 304 316

Đối với dòng la đúc inox 304, vật liệu được sản xuất từ thép không gỉ SUS304, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, tính gia công tương đối tốt và bề mặt có tính thẩm mỹ.

Sản phẩm thường được sử dụng trong ngành cơ khí, chế tạo thiết bị, kết cấu phụ trợ, sản xuất đồ dùng inox và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Khi lựa chọn la inox, khách hàng nên quan tâm đồng thời đến mác thép, chiều rộng, độ dày, chiều dài và tình trạng bề mặt. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng cũng như chi phí vật liệu.

Thông số kỹ thuật la đúc inox 304 25mm

Phúc Cường hiện có hai quy cách la đúc inox 304 rộng 25mm để khách hàng lựa chọn.

Thông số Quy cách 1 Quy cách 2
Tên sản phẩm La đúc inox 304 La đúc inox 304
Mác inox SUS304 SUS304
Chiều rộng 25mm 25mm
Độ dày 3,0mm 4,0mm
Chiều dài tiêu chuẩn 6000mm 6000mm
Dạng sản phẩm Thanh la đặc Thanh la đặc
Tình trạng hàng Có sẵn Có sẵn
Hình thức mua Nguyên cây hoặc trao đổi cắt lẻ Nguyên cây hoặc trao đổi cắt lẻ

Lưu ý: Khách hàng nên xác nhận số lượng tồn thực tế, dung sai kích thước và tình trạng bề mặt trước khi đặt hàng. Quy cách thực tế có thể phụ thuộc vào lô vật liệu.

La inox 304 25x3mm phù hợp với nhu cầu nào?

La inox 304 25x3mm có chiều rộng 25mm và độ dày 3mm, phù hợp với những ứng dụng cần thanh inox dẹt, tương đối gọn và thuận tiện cho quá trình cắt, khoan, hàn hoặc lắp ráp.

Quy cách này có thể được cân nhắc cho các chi tiết liên kết, thanh gia cường, phụ kiện lắp đặt, khung đỡ nhỏ và những sản phẩm cơ khí không yêu cầu tiết diện quá dày.

Ưu điểm của việc lựa chọn đúng độ dày là giúp hạn chế sử dụng vật liệu vượt quá nhu cầu, qua đó tối ưu chi phí sản xuất và lượng vật liệu dư thừa.

La inox 304 25x4mm có gì khác biệt?

So với loại dày 3mm, la inox 304 25x4mm có tiết diện lớn hơn. Nếu cùng chiều rộng và chiều dài, quy cách dày 4mm sẽ nặng hơn và thường có độ cứng uốn lớn hơn trong điều kiện so sánh tương đương.

Loại này có thể phù hợp với các chi tiết cần độ cứng cao hơn, thanh liên kết cơ khí, gá đỡ thiết bị hoặc những ứng dụng mà bản la dày hơn mang lại lợi ích về kết cấu.

Tuy nhiên, lựa chọn độ dày không nên chỉ dựa trên cảm quan. Với các chi tiết chịu tải, khách hàng cần xem xét tải trọng, chiều dài nhịp, cách liên kết và điều kiện làm việc để chọn quy cách phù hợp.

Trọng lượng la đúc inox 25mm bao nhiêu kg?

Trọng lượng là thông số quan trọng khi mua vật liệu inox, đặc biệt đối với khách hàng cần dự toán chi phí, tính tải trọng hoặc đặt mua số lượng lớn.

Đối với thanh la đặc hình chữ nhật, có thể ước tính khối lượng bằng công thức:

kho la inox

Khối lượng (kg) = Rộng (mm) × Dày (mm) × Dài (mm) × Khối lượng riêng (kg/m³) ÷ 1.000.000.000

Với inox 304, có thể sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.930kg/m³ để tính toán sơ bộ.

Bảng trọng lượng la inox 304 rộng 25mm

Quy cách Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
La inox 304 25x3mm 1 mét Khoảng 0,595kg
La inox 304 25x3mm 6 mét Khoảng 3,569kg
La inox 304 25x4mm 1 mét Khoảng 0,793kg
La inox 304 25x4mm 6 mét Khoảng 4,758kg

Các giá trị trên được tính theo tiết diện hình chữ nhật và khối lượng riêng tham khảo của inox 304. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do dung sai kích thước, thành phần vật liệu và đặc điểm của từng sản phẩm.

Cách chọn quy cách theo nhu cầu sử dụng

Nếu cần thanh la nhẹ hơn, thuận tiện cho các chi tiết nhỏ và không đòi hỏi tiết diện quá dày, khách hàng có thể cân nhắc loại 25x3mm.

Nếu ứng dụng cần tiết diện dày hơn, khách hàng có thể xem xét loại 25x4mm. Việc lựa chọn nên dựa trên yêu cầu thực tế của sản phẩm thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.

Trong trường hợp cần số lượng lớn, nên tính tổng chiều dài, trọng lượng dự kiến và tỷ lệ hao hụt khi gia công trước khi chốt đơn hàng.

Quy trình sản xuất la đúc inox 25mm

Để hiểu rõ hơn về sản phẩm, khách hàng có thể tham khảo quy trình sản xuất thanh la inox nói chung. Các công đoạn cụ thể sẽ phụ thuộc vào công nghệ sản xuất, nguồn phôi và tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

1. Lựa chọn nguyên liệu inox

Nguyên liệu được lựa chọn theo mác thép, thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật. Với sản phẩm inox 304, việc kiểm soát đúng mác vật liệu là yếu tố quan trọng để đảm bảo đặc tính sử dụng.

2. Tạo hình thanh la

Tùy công nghệ, vật liệu có thể được tạo hình bằng phương pháp cán nóng, cán nguội hoặc quy trình tạo hình phù hợp khác. Đối với sản phẩm được gọi là la đúc trên thị trường, người mua nên xác nhận phương pháp sản xuất thực tế với nhà cung cấp nếu yếu tố này ảnh hưởng đến yêu cầu kỹ thuật.

Quy trình sản xuất lap inox

3. Kiểm tra kích thước

Thanh la được kiểm tra chiều rộng, độ dày, chiều dài và độ thẳng theo yêu cầu của sản phẩm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn áp dụng và nhà sản xuất.

4. Xử lý bề mặt và hoàn thiện

Tùy dòng sản phẩm, bề mặt có thể được xử lý nhằm đáp ứng yêu cầu về thẩm mỹ, độ sạch và khả năng sử dụng. Khách hàng cần xác nhận tình trạng bề mặt thực tế trước khi đặt hàng, đặc biệt với những sản phẩm yêu cầu đồng nhất về ngoại quan.

5. Kiểm tra và đóng gói

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “La đúc inox 25mm”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Lên đầu trang
Zalo 0859 316 304 ☎ 0859 316 304 ☎ 0973 357 095 ☎ 0941 593 288