HỘP INOX 304 80 X 80MM
Hộp inox 304 80 x 80mm là sản phẩm inox dạng hộp vuông được sản xuất từ tấm inox 304, qua công đoạn xẻ băng theo khổ rộng, tạo hình và gấp thành hộp, sau đó hàn dọc thân ống. Sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao, dễ gia công và được sử dụng phổ biến trong các nhà máy, công trình xây dựng, hệ thống cơ khí, kết cấu và nhiều hạng mục công nghiệp tại Việt Nam.

Hộp inox 304 có nhiều kích thước và độ dày khác nhau. Trong đó, vuông inox 304 80 x 80mm x 6000mm là một quy cách được sử dụng cho các hạng mục cần tiết diện lớn, khả năng chịu lực tốt và yêu cầu độ bền lâu dài.
Hộp inox 304 hay hộp vuông inox 304 là loại thép không gỉ có tiết diện hình vuông, được sản xuất chủ yếu từ vật liệu inox 304.
Khác với cách hiểu đơn giản rằng hộp inox được đúc nguyên khối thành hình hộp, trên thực tế nhiều loại hộp inox 304 công nghiệp được sản xuất từ tấm inox 304.
Quy trình cơ bản gồm:
Tấm inox 304 → xẻ băng → tạo hình/gấp thành hộp → hàn dọc → xử lý bề mặt → cắt chiều dài.
Nhờ phương pháp này, nhà sản xuất có thể tạo ra nhiều quy cách hộp inox khác nhau về chiều rộng, chiều cao và độ dày.
Quy
Quy trình sản xuất ống-hộp công nghiệp, trang trí – Phúc Cường phân phối
Ví dụ các kích thước thường gặp:
- Hộp inox 304 50x100x3mm x 6000mm
- Hộp inox 304 80x80x2mm x 6000mm
- Hộp inox 304 100x100x3mm x 6000mm
- Hộp inox 304 100x200x3mm x 6000mm
- Hộp inox 304 100x100x4mm x 6000mm
- Hộp inox 304 150x150mm
- Hộp inox 304 200x200mm
Ngoài hộp vuông, thị trường còn có rất nhiều loại hộp chữ nhật inox 304 phục vụ cho kết cấu và gia công cơ khí.
2. Thông số kỹ thuật vuông inox 304 80 x 80mm x 6000mm
| Thông số |
Chi tiết |
| Tên sản phẩm |
Vuông inox 304 80 x 80mm |
| Kích thước |
80x80mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn |
6000mm |
| Vật liệu |
Inox 304 |
| Mác thép |
SUS 304 / ASTM 304 |
| Độ dày |
Thường từ 2mm trở lên đối với dòng công nghiệp |
| Bề mặt |
No.1, 2B, BA, HL tùy quy cách |
| Dạng sản phẩm |
Hộp vuông inox |
| Công nghệ sản xuất |
Xẻ băng, tạo hình, hàn dọc |
| Chiều dài cắt |
Có thể cắt theo yêu cầu |
| Xuất xứ |
Việt Nam và hàng nhập khẩu tùy lô hàng |
| Ứng dụng |
Công nghiệp, xây dựng, cơ khí, nhà máy, kết cấu |
Độ dày của hộp inox 304 80x80mm có thể thay đổi theo nhu cầu sử dụng. Những độ dày thường được khách hàng quan tâm gồm 2mm, 2.5mm, 3mm, 4mm, 5mm…
Khi mua thực tế, khách hàng nên cung cấp chính xác kích thước x độ dày x chiều dài, ví dụ:
80 x 80 x 3mm x 6000mm.
Đây là cách ghi quy cách giúp nhà cung cấp kiểm tra đúng sản phẩm và báo giá chính xác.
3. Hộp inox 304 công nghiệp là gì?
Hộp inox 304 công nghiệp thường được hiểu là các loại hộp inox có độ dày lớn, phục vụ cho kết cấu, cơ khí và các hạng mục sản xuất công nghiệp.
bảng tra quy cách ông-hộp công nghiệp Phúc Cường phân phối
Trong thực tế thị trường, có thể phân biệt tương đối như sau:
Hộp inox 304 công nghiệp: thường có độ dày trên 2mm, đặc biệt các quy cách 2.5mm, 3mm, 4mm, 5mm trở lên. Bề mặt thường gặp là No.1 hoặc các dạng xử lý khác tùy yêu cầu.
Hộp công nghiệp ưu tiên độ bền, khả năng chịu tải, khả năng gia công và tính ổn định trong môi trường sử dụng.
Các sản phẩm như:
- 50x100x3mm x 6000mm
- 80x80x3mm x 6000mm
- 100x100x3mm x 6000mm
- 100x200x3mm x 6000mm
đều có thể được sử dụng trong các hạng mục công nghiệp, kết cấu và gia công cơ khí.
Hộp inox 304 trang trí thường là các loại hộp có độ dày 2mm trở xuống, được sử dụng nhiều trong kiến trúc, nội thất, trang trí và các công trình yêu cầu bề mặt đẹp.
Bảng tra quy cách ống-hộp trang trí Phúc Cường phân phối
Các bề mặt thường gặp gồm:
- HL: Hairline, bề mặt có các đường xước hairline đều và đẹp.
- BA: bề mặt sáng bóng, có độ phản xạ cao.
- 2B: bề mặt tương đối sáng, mịn, phổ biến trong gia công inox.
- Một số sản phẩm có thể được đánh bóng hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu.
Có thể hiểu đơn giản:
Hộp inox 304 công nghiệp → ưu tiên độ dày, độ bền và kết cấu.
Hộp inox 304 trang trí → ưu tiên độ thẩm mỹ, bề mặt và khả năng gia công.
Tuy nhiên, đây là cách phân loại mang tính thực tế trên thị trường; không phải một quy định bắt buộc rằng cứ trên 2mm là công nghiệp hoặc dưới 2mm là trang trí.
5. Bề mặt hộp inox 304
Hộp inox 304 có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt khác nhau.
Bề mặt No.1
No.1 thường gặp ở các loại inox có độ dày lớn và được sử dụng nhiều cho mục đích công nghiệp.

Phân biệt các bề mặt inox (Phúc Cường 0859 316 304)
Bề mặt không bóng gương như inox trang trí nhưng phù hợp với các hạng mục ưu tiên độ bền và khả năng gia công.
Bề mặt 2B
Bề mặt 2B tương đối sáng, mịn và được sử dụng rộng rãi trong ngành inox.
Bề mặt BA
BA – Bright Annealed có bề mặt sáng bóng hơn 2B, phù hợp với những sản phẩm cần tính thẩm mỹ cao.
Bề mặt HL
HL – Hairline tạo các đường xước dài và đều trên bề mặt. Đây là loại bề mặt rất phổ biến đối với hộp inox 304 trang trí, lan can, nội thất, mặt tiền và các hạng mục kiến trúc.
6. Tiêu chuẩn và mác thép inox 304
Inox 304 còn được gọi phổ biến là SUS 304 theo cách ký hiệu của JIS.
Một số hệ tiêu chuẩn có thể gặp trong vật liệu inox 304 gồm:
Tùy nhà sản xuất và nguồn hàng, sản phẩm có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn khác nhau.
Đối với hộp inox 304 sử dụng trong công trình hoặc nhà máy, ngoài kích thước cần quan tâm đến mác thép, độ dày thực tế, tiêu chuẩn vật liệu, nguồn gốc và chứng chỉ chất lượng nếu dự án yêu cầu.
7. Tính chất hóa học của inox 304
Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic và có thành phần chính gồm sắt, crom và niken.
Thành phần hóa học tham khảo của inox 304:
| Thành phần |
Hàm lượng tham khảo |
| C |
≤ 0,08% |
| Cr |
khoảng 18–20% |
| Ni |
khoảng 8–10,5% |
| Mn |
≤ 2% |
| Si |
≤ 1% |
| P |
≤ 0,045% |
| S |
≤ 0,03% |
| Fe |
Phần còn lại |
Hàm lượng Cr giúp inox 304 hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, từ đó tạo khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép carbon thông thường.
Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic và góp phần tạo nên khả năng gia công, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
Tuy nhiên, inox 304 không có nghĩa là hoàn toàn không bị ăn mòn. Trong môi trường có nồng độ muối, hóa chất hoặc axit cao, cần lựa chọn đúng chủng loại inox và phương án bảo vệ phù hợp.
Hộp inox 304 công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành tại Việt Nam.
Trong nhà máy sản xuất
Hộp inox 304 được sử dụng làm:
- Khung máy
- Khung thiết bị
- Giá đỡ
- Kết cấu phụ trợ
- Băng tải
- Lan can trong nhà máy
- Khung sàn thao tác
- Hệ thống cơ khí
Đặc biệt trong các nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống, hóa chất nhẹ và các ngành yêu cầu khả năng chống ăn mòn, inox 304 được sử dụng khá phổ biến.
Trong xây dựng
Hộp inox 304 có thể dùng cho:
- Khung kết cấu
- Lan can
- Cầu thang
- Tay vịn
- Mái che
- Cửa và khung cửa
- Hạng mục kiến trúc
- Kết cấu trang trí
Trong cầu đường và hạ tầng
Tùy thiết kế, hộp inox 304 có thể được sử dụng cho các hạng mục lan can, kết cấu phụ trợ, biển báo, khung bảo vệ và các vị trí cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn.

Trong nội thất và kiến trúc
Hộp inox 304 trang trí với bề mặt HL, BA hoặc 2B thường được sử dụng để làm:
- Khung bàn ghế
- Tay vịn
- Lan can
- Khung cửa
- Vách trang trí
- Nội thất inox
- Mặt tiền
- Các chi tiết kiến trúc
9. Công thức tính trọng lượng hộp inox 304
Để tính nhanh trọng lượng lý thuyết của hộp inox 304, có thể sử dụng công thức gần đúng dựa trên kích thước ngoài và chiều dày thành ống.
Đối với hộp vuông:
Trọng lượng (kg/m) ≈ [4 × t × (A − t) × 7,93] / 1000
Trong đó:
- A: kích thước cạnh ngoài của hộp, tính bằng mm.
- t: độ dày thành hộp, tính bằng mm.
- 7,93: khối lượng riêng tham khảo của inox 304, kg/dm³.
Ví dụ hộp inox 304 80x80x3mm:
P ≈ [4 × 3 × (80 − 3) × 7,93] / 1000
Trọng lượng lý thuyết khoảng 7,32 kg/m.
Với cây dài 6m:
7,32 × 6 ≈ 43,9 kg/cây.
Đây là trọng lượng lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai kích thước, độ dày thực tế, tiêu chuẩn sản xuất và phương pháp gia công.
Đối với hộp chữ nhật, có thể áp dụng công thức tương tự:
P ≈ [2 × t × (A + B − 2t) × 7,93] / 1000
Trong đó A và B là hai kích thước cạnh ngoài của hộp.
10. Bảo quản hộp inox 304 tại Việt Nam
Khí hậu Việt Nam có độ ẩm cao, nhiều khu vực gần biển còn có hơi muối trong không khí. Vì vậy, việc bảo quản inox đúng cách vẫn rất quan trọng.
Khi nhập kho nên:
- Đặt hộp inox trên pallet hoặc giá đỡ, không để trực tiếp xuống nền.
- Giữ kho khô ráo, thông thoáng.
- Tránh để nước đọng trên bề mặt.
- Không để inox 304 tiếp xúc trực tiếp với thép carbon, sắt hoặc vật liệu có nguy cơ gây nhiễm sắt.
- Hạn chế để sản phẩm ngoài trời trong thời gian dài.
- Giữ nguyên lớp màng bảo vệ nếu sản phẩm có dán màng.
- Khi vận chuyển cần sử dụng vật liệu lót để tránh trầy xước bề mặt HL, BA hoặc 2B.
Đặc biệt với hộp inox 304 trang trí, việc bảo vệ bề mặt rất quan trọng vì các vết xước trong quá trình vận chuyển có thể ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ của sản phẩm.
11. Mua hộp inox 304 công nghiệp tại Việt Nam
Nhu cầu sử dụng hộp inox 304 công nghiệp tại Việt Nam khá đa dạng. Nhà máy sản xuất, đơn vị cơ khí, nhà thầu xây dựng, xưởng gia công và các công trình có thể cần những quy cách khác nhau về kích thước và độ dày.
Không phải lúc nào kho cũng có sẵn toàn bộ các quy cách như:
50x100x3mm, 80x80x3mm, 100x100x3mm, 100x200x3mm, 100x100x4mm…
Vì vậy, khi cần mua hộp inox 304, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:
Kích thước + độ dày + chiều dài + số lượng + bề mặt + yêu cầu tiêu chuẩn/chứng chỉ nếu có.
Đối với hộp công nghiệp inox 304, khách hàng cần liên hệ Phúc Cường để kiểm tra tồn kho thực tế trước khi đặt hàng. Tùy từng thời điểm, nguồn hàng và quy cách, Phúc Cường có thể kiểm tra khả năng cung cấp các loại hộp vuông, hộp chữ nhật inox 304 theo nhu cầu của nhà máy và công trình.
12. Kết luận
Hộp inox 304 80 x 80mm x 6000mm là một trong những quy cách hộp vuông có tiết diện lớn, phù hợp cho nhiều hạng mục cơ khí, xây dựng và công nghiệp.
Điểm quan trọng khi lựa chọn sản phẩm không chỉ nằm ở kích thước 80x80mm mà còn phải xác định chính xác độ dày, mác inox 304, tiêu chuẩn, bề mặt và mục đích sử dụng.
Với các sản phẩm hộp inox 304 công nghiệp, độ dày thường từ trên 2mm và bề mặt No.1 thường được lựa chọn cho các hạng mục ưu tiên độ bền và kết cấu. Trong khi đó, hộp inox 304 trang trí thường có độ dày 2mm trở xuống và sử dụng các bề mặt như HL, BA, 2B để tăng tính thẩm mỹ.
Nếu cần sử dụng hộp inox 304 cho nhà máy sản xuất, công trình xây dựng, cơ khí, cầu đường, nội thất hoặc các hạng mục công nghiệp tại Việt Nam, nên xác định rõ quy cách trước khi mua và liên hệ Phúc Cường để kiểm tra tồn kho thực tế.
Địa chỉ VP : 679/17 đường Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
Kho/ bãi : 122 đường 3 tháng 2 Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
Kho/ bãi 2 : Khu nhà xưởng 927 đường Tỉnh Lộ 43, KP2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
SDT + zalo : KD1 : 0859 316 304 KD2 : 0973 357 095 KD3: 0941 593 288 KD4 : 0842 722 732
Mail : thegioikimloai@gmail.com
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.