Lục giác inox 10mm

Lục giác inox 10mm là thanh inox đặc có tiết diện sáu cạnh, được sử dụng trong gia công cơ khí, chế tạo chi tiết máy và thiết bị công nghiệp. Sản phẩm có các mác inox phổ biến như 304 và 316, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng. Phúc Cường hỗ trợ tư vấn và cắt lẻ theo yêu cầu.

Gọi Ngay 0859 316 304

THÔNG TIN BỔ SUNG
Tên sản phẩm Lục giác inox 10mm
Hình dạng Thanh đặc, tiết diện lục giác đều
Kích thước 10mm giữa hai mặt đối diện
Xuất xứ Trung Quốc
Tình Trạng Có Sẵn

Lục giác inox 10mm là gì?

Lục giác inox 10mm là loại thanh inox đặc có tiết diện hình lục giác đều, với kích thước danh nghĩa 10mm tính theo khoảng cách giữa hai mặt phẳng đối diện. Nhờ hình dạng đặc trưng, vật liệu này phù hợp với nhiều ứng dụng gia công cơ khí, chế tạo chi tiết máy và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Trên thị trường, sản phẩm còn được gọi là thanh lục giác inox 10mm, láp lục giác inox 10mm hoặc lục giác inox đặc 10mm. Đây là những cách gọi thường gặp khi khách hàng tìm mua vật liệu inox theo quy cách.

Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn lục giác inox 304 hoặc inox 316. Mỗi loại có đặc tính riêng về khả năng chống ăn mòn và phạm vi ứng dụng. Việc lựa chọn đúng mác inox giúp đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, nâng cao độ bền và tối ưu chi phí sử dụng.

kho lục giác inox

Đối với khách hàng cần số lượng nhỏ hoặc chiều dài riêng, dịch vụ cắt lẻ lục giác inox 10mm theo yêu cầu cũng là một giải pháp đáng cân nhắc.

1. Thông số kỹ thuật lục giác inox 10mm

Khi lựa chọn thanh lục giác inox, khách hàng nên quan tâm đến kích thước, mác vật liệu, chiều dài, bề mặt và tiêu chuẩn sản xuất. Những thông tin này giúp xác định sản phẩm có phù hợp với bản vẽ và mục đích sử dụng hay không.

Thông số Đặc điểm
Tên sản phẩm Lục giác inox 10mm
Hình dạng Thanh đặc, tiết diện lục giác đều
Kích thước danh nghĩa 10mm giữa hai mặt đối diện
Mác inox Inox 304 hoặc inox 316
Chiều dài Theo quy cách hàng thực tế
Bề mặt Theo tình trạng sản phẩm và quy trình sản xuất
Ứng dụng Gia công cơ khí, chế tạo chi tiết máy, thiết bị công nghiệp
Dịch vụ Hỗ trợ cắt lẻ theo yêu cầu, tùy quy cách và khả năng gia công

1.1. Lục giác inox 10mm có những loại nào?

Lục giác inox 304 10mm

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông dụng, dễ gia công và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cơ khí, sản xuất thiết bị và công nghiệp.

Đây là lựa chọn phù hợp khi cần vật liệu có khả năng chống gỉ tốt, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng thông thường.

Lục giác inox 316 10mm

Inox 316 chứa molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường có chứa clorua so với inox 304. Vật liệu này thường được cân nhắc cho các ứng dụng có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Tuy nhiên, việc lựa chọn inox 316 vẫn cần căn cứ vào điều kiện làm việc, nồng độ hóa chất, nhiệt độ và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

1.2. Cách xác định kích thước lục giác inox 10mm

Kích thước 10mm của thanh lục giác được xác định bằng khoảng cách giữa hai mặt phẳng đối diện, không phải chiều dài cạnh của hình lục giác.

Kho Lục giác inox

Khi đặt hàng, khách nên xác nhận rõ kích thước danh nghĩa và dung sai cần thiết, đặc biệt đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.

Ngoài ra, cần kiểm tra chiều dài thanh, mác inox và tình trạng bề mặt để đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu gia công.

2. Trọng lượng lục giác inox 10mm

Trọng lượng là thông tin quan trọng khi mua vật liệu inox, giúp khách hàng dự toán chi phí, tính toán lượng nguyên liệu và hạn chế hao hụt trong quá trình gia công.

Đối với thanh lục giác inox đặc có tiết diện đều, trọng lượng lý thuyết được tính dựa trên diện tích tiết diện, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

2.1. Công thức tính trọng lượng

Diện tích tiết diện của thanh lục giác đều được tính theo công thức:

Công thức tính trong lượng lục giác inox

Trong đó, s là khoảng cách giữa hai mặt phẳng đối diện.

Với thanh lục giác inox 10mm, diện tích tiết diện lý thuyết xấp xỉ 86,60 mm².

Khối lượng thanh được tính theo công thức:

m=A×L×ρ

Trong đó:

  • m: Khối lượng thanh inox, tính bằng kg.
  • A: Diện tích tiết diện, tính bằng mm².
  • L: Chiều dài thanh, tính bằng mm.
  • ρ: Khối lượng riêng của vật liệu, tính bằng kg/mm³.

2.2. Trọng lượng tham khảo theo chiều dài

Chiều dài thanh Cách xác định trọng lượng
100mm Tính theo tiết diện và khối lượng riêng
500mm Tính theo chiều dài thực tế
1.000mm Tính theo trọng lượng trên một mét
2.000mm Nhân trọng lượng một mét với 2
3.000mm Nhân trọng lượng một mét với 3
6.000mm Nhân trọng lượng một mét với 6

Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch so với lý thuyết do dung sai kích thước, chiều dài và đặc tính của vật liệu. Khi cần tính toán chính xác, khách hàng nên căn cứ vào quy cách thực tế và thông tin từ nhà cung cấp.

2.3. Vì sao cần biết trọng lượng trước khi mua?

Việc xác định trọng lượng giúp khách hàng:

  • Dự toán chi phí vật liệu.
  • Tính toán lượng inox cần sử dụng.
  • So sánh báo giá giữa các quy cách.
  • Chủ động kế hoạch vận chuyển.
  • Hạn chế mua dư vật liệu không cần thiết.

Đặc biệt, với khách hàng đặt cắt lẻ lục giác inox 10mm, việc xác định chiều dài và số lượng trước khi đặt mua sẽ giúp quá trình báo giá thuận tiện hơn.

3. Bề mặt và chất lượng lục giác inox 10mm

Bề mặt thanh lục giác inox có thể khác nhau tùy phương pháp sản xuất, xử lý và yêu cầu của từng lô hàng.

Khi lựa chọn vật liệu, khách hàng nên kiểm tra tình trạng bề mặt thực tế, độ thẳng, kích thước và thông tin mác inox. Đối với các chi tiết cơ khí cần độ chính xác cao, dung sai kích thước cũng là yếu tố cần được quan tâm.

3.1. Cách kiểm tra chất lượng sản phẩm

Một số yếu tố nên kiểm tra trước khi đưa vật liệu vào gia công gồm:

  • Kích thước: Đảm bảo đúng quy cách yêu cầu.
  • Chiều dài: Phù hợp với kế hoạch sử dụng.
  • Bề mặt: Không có hư hỏng ảnh hưởng đến mục đích sử dụng.
  • Mác inox: Có thông tin xác nhận phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
  • Tiêu chuẩn: Đối chiếu chứng từ hoặc thông tin nhà sản xuất khi cần thiết.

Không nên chỉ dựa vào màu sắc hoặc thử nam châm để kết luận chính xác mác inox. Với các ứng dụng quan trọng, cần có phương pháp kiểm tra vật liệu phù hợp.

4. Quy trình sản xuất thanh lục giác inox

Thanh lục giác inox được sản xuất thông qua các quy trình gia công kim loại phù hợp nhằm tạo tiết diện sáu cạnh và đáp ứng yêu cầu về kích thước.

Quy trình sản xuất lap inox

4.1. Lựa chọn nguyên liệu

Nhà sản xuất lựa chọn vật liệu inox theo mác thép, thành phần và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Lục giác inox 10mm”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Lên đầu trang
Zalo 0859 316 304 ☎ 0859 316 304 ☎ 0973 357 095 ☎ 0941 593 288