MẶT BÍCH PN16 INOX 304 – THÔNG SỐ, ỨNG DỤNG VÀ GIA CÔNG THEO YÊU CẦU
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, việc lựa chọn phụ kiện kết nối phù hợp đóng vai trò quan trọng đối với độ bền, khả năng chịu áp lực và sự ổn định trong quá trình vận hành. Trong đó, mặt bích là chi tiết không thể thiếu, giúp kết nối đường ống với van, máy bơm, bồn chứa và các thiết bị công nghiệp.
Mặt bích PN16 inox 304 là dòng phụ kiện được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống yêu cầu cấp áp suất danh nghĩa PN16. Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ SUS304, có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
Bên cạnh các quy cách tiêu chuẩn, nhu cầu gia công mặt bích inox 304 theo kích thước riêng cũng ngày càng tăng. Việc sử dụng máy tiện để gia công đường kính trong, đường kính ngoài, mặt tiếp xúc và các chi tiết kỹ thuật giúp sản phẩm đáp ứng tốt hơn yêu cầu lắp đặt thực tế.

1. Mặt bích PN16 inox 304 là gì?
Mặt bích PN16 inox 304 là phụ kiện kết nối đường ống được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS304, có cấp áp suất danh nghĩa PN16.
PN16 là ký hiệu cấp áp suất danh nghĩa 16 bar theo hệ tiêu chuẩn tương ứng. Sản phẩm thường được thiết kế theo tiêu chuẩn EN 1092-1, sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp.
Tên gọi mặt bích PN16 inox 304 được hiểu qua ba yếu tố:
- Mặt bích: Phụ kiện kết nối các đoạn ống, van và thiết bị.
- PN16: Cấp áp suất danh nghĩa 16 bar.
- Inox 304: Vật liệu thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học tốt.
So với các loại mặt bích có cấp áp suất danh nghĩa thấp hơn trong cùng hệ tiêu chuẩn, mặt bích PN16 được thiết kế cho cấp áp suất cao hơn. Tuy nhiên, áp suất làm việc thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
2. Đặc điểm nổi bật của mặt bích PN16 inox 304
2.1. Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 304 chứa crom và niken, giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt kim loại.
Nhờ đặc tính này, mặt bích inox 304 có khả năng chống oxy hóa và chống gỉ tốt trong môi trường không khí, nước thông thường và nhiều môi trường công nghiệp.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với các hệ thống đường ống cần hoạt động lâu dài, hạn chế tình trạng ăn mòn và phát sinh chi phí thay thế.
2.2. Khả năng chịu áp lực theo cấp PN16
Mặt bích PN16 được thiết kế theo cấp áp suất danh nghĩa 16 bar trong điều kiện tiêu chuẩn tương ứng.
Sản phẩm thường được lựa chọn cho các hệ thống cấp nước, xử lý nước và đường ống công nghiệp có yêu cầu áp suất phù hợp.

Cần lưu ý rằng PN16 không đồng nghĩa với việc sản phẩm luôn làm việc an toàn ở 16 bar trong mọi điều kiện. Khả năng chịu áp thực tế cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn, vật liệu, nhiệt độ và thiết kế hệ thống.
2.3. Dễ gia công và lắp đặt
Inox 304 có khả năng gia công cơ khí tương đối tốt, có thể thực hiện các công đoạn cắt, tiện, khoan và hoàn thiện bề mặt.
Nhờ đó, mặt bích có thể được điều chỉnh theo kích thước yêu cầu, phù hợp với các thiết bị và hệ thống đường ống có kết cấu riêng.
2.4. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh
Mặt bích inox 304 có bề mặt sáng đặc trưng, tạo tính thẩm mỹ và thuận tiện trong quá trình vệ sinh.
Sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng trong nhà máy thực phẩm, đồ uống, sản xuất công nghiệp và cơ khí chế tạo.
3. Thông số kỹ thuật mặt bích PN16 inox 304
Khi lựa chọn mặt bích PN16 inox 304, khách hàng cần quan tâm đến các thông số như đường kính danh nghĩa DN, đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày, số lượng lỗ bulong và khoảng cách tâm lỗ.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
| Thông số |
Đặc điểm |
| Tên sản phẩm |
Mặt bích PN16 inox 304 |
| Vật liệu |
SUS304 |
| Cấp áp suất |
PN16 |
| Tiêu chuẩn tham khảo |
EN 1092-1 |
| Kích thước |
DN15 – DN300 và các quy cách khác |
| Kiểu mặt bích |
Bích phẳng, bích cổ hàn, bích mù |
| Bề mặt |
Inox sáng |
| Kết nối |
Hàn, bulong |
| Gia công |
Cắt, tiện, khoan theo yêu cầu |
3.1. Bảng kích thước mặt bích PN16 tham khảo
Dưới đây là bảng kích thước tham khảo của mặt bích phẳng EN 1092-1 Type 01A PN16.
| Quy cách |
Đường kính ngoài D (mm) |
Tâm lỗ PCD (mm) |
Số lỗ bulong |
Đường kính lỗ (mm) |
| DN15 |
95 |
65 |
4 |
14 |
| DN20 |
105 |
75 |
4 |
14 |
| DN25 |
115 |
85 |
4 |
14 |
| DN32 |
140 |
100 |
4 |
18 |
| DN40 |
150 |
110 |
4 |
18 |
| DN50 |
165 |
125 |
4 |
18 |
| DN65 |
185 |
145 |
4 |
18 |
| DN80 |
200 |
160 |
8 |
18 |
| DN100 |
220 |
180 |
8 |
18 |
| DN125 |
250 |
210 |
8 |
18 |
| DN150 |
285 |
240 |
8 |
22 |
| DN200 |
340 |
295 |
12 |
22 |
| DN250 |
405 |
355 |
12 |
26 |
| DN300 |
460 |
410 |
12 |
26 |
Lưu ý: Bảng trên áp dụng cho kiểu mặt bích phẳng Type 01A theo hệ kích thước EN 1092-1. Các kiểu mặt bích khác có thể có kích thước và kết cấu khác nhau. Cần kiểm tra bản vẽ tiêu chuẩn trước khi đặt hàng hoặc gia công.
3.2. Một số quy cách mặt bích PN16 được quan tâm
Mặt bích PN16 DN50 inox 304: Thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống cấp nước, máy bơm và thiết bị công nghiệp.
Mặt bích PN16 DN100 inox 304: Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống có kích thước trung bình, thường xuất hiện tại nhà máy và công trình xử lý nước.
Mặt bích PN16 DN150 inox 304: Được sử dụng trong các hệ thống đường ống công nghiệp có lưu lượng lớn hơn.
Mặt bích PN16 DN200 inox 304: Thường phục vụ các hệ thống đường ống quy mô lớn, yêu cầu kiểm soát chính xác kích thước lắp ghép.
4. Các loại mặt bích PN16 inox 304 phổ biến
4.1. Mặt bích phẳng PN16 inox 304
Mặt bích phẳng có kết cấu dạng đĩa, được sử dụng để kết nối với đường ống thông qua phương pháp hàn.
Đây là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, xử lý nước và các đường ống công nghiệp.

4.2. Mặt bích cổ hàn PN16 inox 304
Mặt bích cổ hàn có phần cổ được thiết kế để hàn đối đầu với đường ống.
Kết cấu này phù hợp với các hệ thống cần liên kết chắc chắn và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
4.3. Mặt bích mù PN16 inox 304
Mặt bích mù không có lỗ thông ở giữa, được sử dụng để bịt kín đầu đường ống hoặc vị trí chờ kết nối.
Sản phẩm thường được ứng dụng trong các hệ thống cần bảo trì, ngừng vận hành hoặc dự phòng mở rộng.
4.4. Mặt bích ren PN16 inox 304
Mặt bích ren được thiết kế với phần ren bên trong để kết nối với đường ống có ren tương ứng.
Loại mặt bích này được sử dụng trong một số hệ thống có thiết kế phù hợp với phương pháp kết nối ren.
5. Ứng dụng của mặt bích PN16 inox 304 trong công nghiệp
Với sự kết hợp giữa vật liệu inox 304 và cấp áp suất PN16, sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
5.1. Hệ thống cấp thoát nước và xử lý nước
Mặt bích PN16 inox 304 được sử dụng để kết nối đường ống, máy bơm, van và thiết bị xử lý nước.
Khả năng chống gỉ tốt giúp sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống dẫn nước thông thường.
5.2. Nhà máy thực phẩm và đồ uống
Trong ngành thực phẩm, yêu cầu về vệ sinh và khả năng chống ăn mòn của vật liệu luôn được quan tâm.
Mặt bích inox 304 có bề mặt sáng, dễ vệ sinh và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống dẫn nước, nguyên liệu và chất lỏng sản xuất.
5.3. Ngành cơ khí chế tạo
Các xưởng cơ khí sử dụng mặt bích inox 304 để chế tạo bồn chứa, máy móc, thiết bị và hệ thống đường ống.
Đối với những chi tiết có kích thước đặc biệt, việc gia công tiện theo bản vẽ giúp sản phẩm phù hợp với yêu cầu lắp ráp thực tế.
5.4. Nhà máy và khu công nghiệp
Mặt bích PN16 inox 304 được sử dụng trong nhiều hệ thống phụ trợ, thiết bị và đường ống công nghiệp.
Sản phẩm có nhu cầu tại các khu công nghiệp thuộc Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh và Bình Phước.
6. Gia công mặt bích PN16 inox 304 theo yêu cầu bằng máy tiện
Ngoài các quy cách tiêu chuẩn, nhiều doanh nghiệp có nhu cầu gia công mặt bích PN16 inox 304 theo kích thước riêng.

Thực tế, mỗi hệ thống máy móc hoặc đường ống có thể có thiết kế khác nhau. Một số mặt bích cần điều chỉnh đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày hoặc bề mặt tiếp xúc để phù hợp với thiết bị hiện hữu.
6.1. Các hạng mục gia công mặt bích
Tùy theo bản vẽ và phôi vật liệu, có thể thực hiện các hạng mục:
- Tiện đường kính ngoài mặt bích.
- Tiện đường kính trong theo yêu cầu.
- Tiện phẳng bề mặt tiếp xúc.
- Tiện bậc và rãnh lắp gioăng.
- Khoan lỗ bulong theo bản vẽ.
- Điều chỉnh độ dày mặt bích.
- Gia công mặt bích có kích thước đặc biệt.
- Gia công theo mẫu thực tế của khách hàng.
6.2. Quy trình gia công bằng máy tiện
Bước 1: Tiếp nhận bản vẽ hoặc mẫu
Khách hàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật, kích thước hoặc sản phẩm mẫu.
Bước 2: Kiểm tra vật liệu
Xác định phôi inox 304, kích thước ban đầu và lượng dư gia công.
Bước 3: Tiến hành tiện
Sử dụng máy tiện để gia công đường kính trong, đường kính ngoài, mặt đầu và các vị trí kỹ thuật.
Bước 4: Khoan lỗ và hoàn thiện
Thực hiện khoan lỗ bulong, xử lý ba via và hoàn thiện bề mặt.
Bước 5: Kiểm tra sản phẩm
Đo kiểm kích thước, độ phẳng, độ đồng tâm và các vị trí lắp ghép theo yêu cầu bản vẽ.
Gia công đúng kỹ thuật giúp mặt bích đáp ứng yêu cầu lắp đặt, hạn chế sai lệch kích thước và nâng cao hiệu quả sử dụng.
7. Kinh nghiệm lựa chọn mặt bích PN16 inox 304
Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên quan tâm đến một số yếu tố quan trọng.
Xác định đúng tiêu chuẩn: Cần phân biệt mặt bích PN16 theo EN 1092-1 với các tiêu chuẩn JIS, ANSI hoặc những hệ tiêu chuẩn khác.
Kiểm tra vật liệu: Xác định rõ sản phẩm là inox 304, 304L hay 316. Đối với công trình yêu cầu truy xuất nguồn gốc, nên kiểm tra chứng từ vật liệu.

Kiểm tra kích thước lắp ghép: Đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày và khoảng cách tâm lỗ bulong phải tương thích với thiết bị.
Chọn đúng kiểu mặt bích: Mặt bích phẳng, cổ hàn và mặt bích mù có chức năng khác nhau.
Xem xét môi trường làm việc: Với môi trường có nhiều clorua hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ khả năng sử dụng inox 304 và cân nhắc vật liệu phù hợp hơn.
8. Phúc Cường – Cung cấp và gia công mặt bích PN16 inox 304
Đại Lý Thép – Inox PHÚC CƯỜNG Steel chuyên cung cấp thép, inox và phụ kiện công nghiệp cho nhà máy, công trình và xưởng cơ khí. Phúc Cường cung cấp mặt bích PN16 inox 304, đồng thời nhận gia công tiện theo bản vẽ và kích thước riêng bằng máy tiện. Các hạng mục gồm tiện đường kính trong, đường kính ngoài, mặt tiếp xúc và những chi tiết kỹ thuật theo yêu cầu. Khách hàng có thể gửi bản vẽ hoặc mẫu thực tế để được tư vấn phương án phù hợp. Phục vụ khách hàng tại Thủ Dầu Một, Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh, Bình Phước, Long An và các tỉnh thành khác.
9. Báo giá mặt bích PN16 inox 304
Giá mặt bích PN16 inox 304 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Kích thước DN và đường kính thực tế.
- Độ dày mặt bích.
- Kiểu kết cấu và tiêu chuẩn sản xuất.
- Chất lượng vật liệu inox 304.
- Nguồn gốc và chứng từ sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công tiện, khoan lỗ và hoàn thiện.
Đối với mặt bích gia công theo bản vẽ riêng, chi phí còn phụ thuộc vào kích thước phôi, độ phức tạp của sản phẩm và thời gian gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp quy cách DN, số lượng, bản vẽ hoặc hình ảnh sản phẩm cần đặt hàng.
10. Địa chỉ cung cấp mặt bích PN16 inox 304 tại Bình Dương
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm đơn vị cung cấp mặt bích PN16 inox 304 hoặc cần gia công mặt bích theo kích thước riêng, việc lựa chọn nhà cung cấp có khả năng đáp ứng cả vật tư và nhu cầu gia công là điều đáng quan tâm.
PHÚC CƯỜNG hướng đến việc cung cấp sản phẩm đúng quy cách, tư vấn vật liệu phù hợp và hỗ trợ khách hàng tìm giải pháp gia công theo yêu cầu thực tế.
Khách hàng tại Thủ Dầu Một, Dĩ An, Thuận An, Bến Cát, Tân Uyên, TP.HCM, Đồng Nai, Tây Ninh, Bình Phước và Long An có thể liên hệ để được tư vấn.
ĐẠI LÝ THÉP – INOX PHÚC CƯỜNG
- Cung cấp mặt bích PN16 inox 304.
- Nhận gia công tiện mặt bích inox theo yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ và mẫu thực tế.
- Hỗ trợ lựa chọn quy cách và vật liệu phù hợp.
HOTLINE: 0859 316 304
Phúc Cường luôn hướng đến chất lượng sản phẩm, sự phù hợp về kỹ thuật và giải pháp vật tư hiệu quả cho từng công trình, nhà máy và xưởng sản xuất.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.