Láp vuông inox 30 x 30mm

Láp vuông inox 30 x 30mm inox 304 dạng đặc, phù hợp gia công cơ khí, chế tạo chi tiết máy và thiết bị công nghiệp. Phúc Cường hỗ trợ tư vấn quy cách, trọng lượng và nhu cầu cắt lẻ theo kích thước. Khách hàng vui lòng liên hệ báo giá và giao hàng. 

Gọi Ngay 0859 316 304

THÔNG TIN BỔ SUNG
Kích thước 30 x 30mm
Vật liệu Inox 304
Hình dạng Thanh vuông đặc
Xuất xứ Nhập Khẩu có CO CQ
Tình Trạng Có Sẵn

Láp vuông inox 30 x 30mm inox 304 sẵn kho – Nhận cắt lẻ tại Bình Dương

Trong lĩnh vực cơ khí và sản xuất công nghiệp, lựa chọn đúng vật liệu là bước quan trọng để bảo đảm chất lượng, độ bền và hiệu quả sử dụng của sản phẩm. Láp vuông inox 30 x 30mm inox 304 là dòng vật liệu được sử dụng trong nhiều nhu cầu gia công nhờ tiết diện vuông đặc, khả năng chống ăn mòn tốt và tính linh hoạt khi gia công.

Không phải đơn hàng nào cũng cần nguyên cây inox dài. Với những xưởng cơ khí, đơn vị sửa chữa máy móc hoặc khách hàng chỉ cần một số đoạn vật liệu nhất định, dịch vụ cắt lẻ láp vuông inox 30 x 30mm giúp chủ động hơn về kích thước, số lượng và kế hoạch sử dụng.

Nếu bạn đang tìm láp vuông inox 304 30 x 30mm sẵn kho hoặc cần cắt lẻ tại Thủ Dầu Một, Bình Dương, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm sản phẩm, trọng lượng, quy trình sản xuất và cách lựa chọn vật liệu phù hợp.

1. Láp vuông inox 30 x 30mm là gì?

Láp vuông inox 30 x 30mm là thanh thép không gỉ có tiết diện hình vuông, với mỗi cạnh có kích thước danh nghĩa 30mm. Trong bài viết này, sản phẩm được đề cập là láp vuông inox 304 dạng đặc, có phần tiết diện bằng kim loại đặc hoàn toàn.

kho lap vuông inox

Khác với hộp vuông inox 30 x 30mm có phần rỗng bên trong, láp vuông đặc thường được sử dụng làm phôi cho các công đoạn gia công cơ khí như cắt, khoan, phay hoặc tạo hình theo bản vẽ.

Nhờ kích thước tương đối gọn và kết cấu đặc chắc, sản phẩm phù hợp với nhiều nhu cầu chế tạo chi tiết máy, đồ gá và các bộ phận kim loại trong sản xuất.

Đặc điểm của láp vuông inox 304 30 x 30mm

Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính gia công.

Những đặc điểm đáng chú ý gồm:

  • Tiết diện vuông đặc: Phù hợp làm phôi cho các chi tiết cần gia công từ khối kim loại.
  • Chống ăn mòn tốt: Thích hợp với nhiều môi trường thông thường có độ ẩm.
  • Khả năng gia công linh hoạt: Có thể cắt, khoan, phay hoặc hàn bằng phương pháp phù hợp.
  • Dễ vệ sinh: Bề mặt inox thuận tiện cho quá trình làm sạch và bảo dưỡng.
  • Ứng dụng đa dạng: Phù hợp với cơ khí chế tạo, sản xuất thiết bị và gia công kim loại theo yêu cầu.

Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường làm việc, chất lượng vật liệu, tình trạng bề mặt và chế độ bảo dưỡng. Đối với môi trường chứa nhiều clorua hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ yêu cầu kỹ thuật trước khi chọn inox 304.

2. Thông số kỹ thuật láp vuông inox 30 x 30mm

Trước khi mua vật liệu, khách hàng nên xác định đúng kích thước, mác thép, chiều dài và yêu cầu gia công. Điều này giúp hạn chế nhầm lẫn giữa láp vuông đặc, hộp vuông inox và những sản phẩm thép hình khác.

Bảng thông số sản phẩm

Thông số Đặc điểm
Tên sản phẩm Láp vuông inox 30 x 30mm
Vật liệu Inox 304
Hình dạng Thanh vuông đặc
Kích thước tiết diện 30 x 30mm
Chiều dài Theo quy cách hàng thực tế hoặc yêu cầu đặt hàng
Bề mặt Theo tình trạng hoàn thiện của lô hàng
Gia công Cắt lẻ theo yêu cầu nếu đáp ứng điều kiện gia công
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, chi tiết kim loại và sản xuất công nghiệp

Bảng trên mô tả quy cách sản phẩm mục tiêu. Chiều dài nguyên cây, dung sai kích thước, bề mặt và chứng từ vật liệu cần được xác nhận theo lô hàng thực tế.

Vì sao cần phân biệt láp vuông đặc và hộp vuông inox?

Hai loại vật liệu này có thể cùng kích thước cạnh ngoài 30 x 30mm nhưng cấu tạo hoàn toàn khác nhau.

Láp vuông inox đặc có tiết diện kim loại đặc. Trong khi đó, hộp vuông inox có khoang rỗng bên trong và thành hộp với độ dày nhất định.

Sự khác biệt này ảnh hưởng đến trọng lượng, chi phí vật liệu và khả năng đáp ứng yêu cầu gia công.

Cắt lap inox

Nếu cần phôi để khoan, phay hoặc chế tạo chi tiết từ khối kim loại đặc, hãy xác nhận rõ sản phẩm là láp vuông inox 304 đặc 30 x 30mm, không phải hộp vuông inox 30 x 30mm.

3. Trọng lượng láp vuông inox 30 x 30mm bao nhiêu?

Trọng lượng là thông tin quan trọng khi tính toán khối lượng vật tư, dự trù chi phí và lựa chọn phương án vận chuyển.

Đối với láp vuông inox 304 dạng đặc, trọng lượng lý thuyết được xác định dựa trên diện tích tiết diện, chiều dài thanh và khối lượng riêng của vật liệu.

Công thức tính trọng lượng láp vuông inox 30 x 30mm

Với thanh vuông đặc có cạnh 30mm:

  • Chiều rộng: 30mm, tương đương 0,03m.
  • Chiều cao: 30mm, tương đương 0,03m.
  • Diện tích tiết diện: 30 x 30 = 900mm².
  • Thể tích mỗi mét dài: 0,0009m³.

Sử dụng khối lượng riêng tham khảo của inox 304 khoảng 7.930kg/m³, trọng lượng được tính như sau:

Trọng lượng = 0,03 x 0,03 x Chiều dài x 7.930

Trong đó, chiều dài được tính bằng mét.

Bảng trọng lượng láp vuông inox 30 x 30mm

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết tham khảo
100mm Khoảng 0,71kg
200mm Khoảng 1,43kg
300mm Khoảng 2,14kg
500mm Khoảng 3,57kg
1.000mm Khoảng 7,14kg
2.000mm Khoảng 14,27kg
3.000mm Khoảng 21,41kg
6.000mm Khoảng 42,82kg

Các giá trị trên được tính theo tiết diện vuông đặc 30 x 30mm và khối lượng riêng tham khảo 7.930kg/m³. Một số bảng trọng lượng thương mại sử dụng khối lượng riêng 7.850kg/m³ nên có thể đưa ra kết quả khoảng 7,065kg/m. Trọng lượng thực tế còn phụ thuộc vào dung sai và quy cách sản phẩm.

Lưu ý: Bảng trên chỉ áp dụng cho láp vuông đặc, không áp dụng cho hộp vuông inox 30 x 30mm. Hộp inox có phần rỗng bên trong nên trọng lượng phụ thuộc vào độ dày thành hộp.

Nếu mua vật liệu để cắt lẻ, khách hàng có thể sử dụng bảng này để dự trù khối lượng. Khi đặt hàng, nên cung cấp chiều dài và số lượng từng đoạn để đơn vị cung cấp tính toán sát hơn.

4. Quy trình sản xuất láp vuông inox 30 x 30mm

Quy trình sản xuất thanh vuông inox có thể khác nhau tùy công nghệ, nguồn nguyên liệu và tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Nhìn chung, sản phẩm trải qua các công đoạn chuẩn bị nguyên liệu, tạo hình, hiệu chỉnh kích thước, hoàn thiện và kiểm tra chất lượng.

Bước 1: Lựa chọn nguyên liệu inox

Nguyên liệu được lựa chọn theo mác thép và yêu cầu kỹ thuật. Với sản phẩm inox 304, thành phần vật liệu cần đáp ứng tiêu chuẩn áp dụng cho lô hàng.

Việc xác định đúng nguyên liệu giúp bảo đảm sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng và môi trường làm việc dự kiến.

Bước 2: Tạo hình tiết diện vuông

Tùy công nghệ sản xuất, vật liệu có thể được tạo hình bằng phương pháp cán nóng, rèn hoặc công nghệ gia công kim loại thích hợp.

Mục tiêu là hình thành thanh có tiết diện vuông và kích thước đáp ứng quy cách yêu cầu.

Quy trình sản xuất lap inox

Bước 3: Hiệu chỉnh kích thước

Sau khi tạo hình, thanh inox được kiểm tra chiều rộng, chiều cao, độ thẳng và dung sai kích thước.

Với những ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, sản phẩm có thể cần thêm công đoạn gia công cơ khí để đạt kích thước theo bản vẽ.

Bước 4: Hoàn thiện bề mặt

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Láp vuông inox 30 x 30mm”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Lên đầu trang
Zalo 0859 316 304 ☎ 0859 316 304 ☎ 0973 357 095 ☎ 0941 593 288